2824Nhóm
2824 — Chì oxit; chì đỏ và chì da cam
Lead oxides; red lead and orange lead
Các mã thuộc nhóm 2824
Dữ liệu cập nhật: 29/07/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai / góp ý cho mã này →
Lead oxides; red lead and orange lead
Dữ liệu cập nhật: 29/07/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai / góp ý cho mã này →