2839Nhóm

2839 — Silicat; silicat kim loại kiềm thương phẩm

Silicates; commercial alkali metal silicates

Phân biệt với nhóm:2811Axit vô cơ khác và các hợp chất…2530Các chất khoáng chưa được chi…2603Quặng đồng và tinh quặng đồng

Dữ liệu cập nhật: 11/08/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai dữ liệu