36Chương
36 — Chất nổ; các sản phẩm pháo; diêm; các hợp kim tự cháy; các chế phẩm dễ cháy khác
Explosives; pyrotechnic products; matches; pyrophoric alloys; certain combustible preparations
Hồ sơ mã HS — hscodevn.com/hs/36 · in ngày 15/9/2026 · chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu văn bản pháp lý hiện hành
Các mã thuộc nhóm 36
- 36010000 Bột nổ đẩy
- 36020000 Thuốc nổ đã điều chế, trừ bột nổ đẩy
- 3603 Dây cháy chậm; dây nổ; nụ xòe hoặc kíp nổ; bộ phận đánh lửa; kíp nổ điện
- 3604 Pháo hoa, pháo hiệu, pháo mưa, pháo hiệu sương mù và các sản phẩm pháo khác
- 36050000 Diêm, trừ các sản phẩm pháo thuộc nhóm 36.04
- 3606 Hợp kim xeri-sắt và các hợp kim tự cháy khác ở tất cả các dạng; các sản phẩm làm từ vật liệu dễ cháy như đã nêu trong Chú giải 2 của Chương này
Dữ liệu cập nhật: 11/08/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai dữ liệu