3603Nhóm
3603 — Dây cháy chậm; dây nổ; nụ xòe hoặc kíp nổ; bộ phận đánh lửa; kíp nổ điện
Safety fuses; detonating cords; percussion or detonating caps; igniters; electric detonators
Hồ sơ mã HS — hscodevn.com/hs/3603 · in ngày 15/9/2026 · chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu văn bản pháp lý hiện hành
Phân biệt với nhóm:3604Pháo hoa, pháo hiệu, pháo mưa…
Dữ liệu cập nhật: 11/08/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai dữ liệu