4016Nhóm
4016 — Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng
Other articles of vulcanised rubber other than hard rubber
Hồ sơ mã HS — hscodevn.com/hs/4016 · in ngày 15/9/2026 · chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu văn bản pháp lý hiện hành
Các mã thuộc nhóm 4016
- 401610 Từ cao su xốp:
- 40161010 Lót, đệm cho các sản phẩm may mặc hoặc cho các đồ phụ trợ của quần áo
- 40161020 Tấm, miếng ghép với nhau để lát nền và ốp tường
- 40161090 Loại khác
- Loại khác:
- 401691 Tấm phủ sàn và tấm, đệm trải sàn (mat):
- 40169110 Tấm, đệm (mat)
- 40169120 Dạng tấm rời để ghép
- 40169190 Loại khác
- 401692 Tẩy:
- 40169210 Đầu tẩy (eraser tips)
- 40169290 Loại khác
- 401693 Miếng đệm, vòng đệm và các miếng chèn khác:
- 40169310 Loại dùng để cách điện cho các chân tụ điện (SEN)
- 40169320 Miếng đệm và vành khung tròn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11
- 40169390 Loại khác
- 40169400 Đệm chống va cho tàu thuyền hoặc ụ tàu, có hoặc không thể bơm hơi
- 40169500 Các sản phẩm có thể bơm hơi khác
- 401699 Loại khác:
- Bộ phận và phụ kiện dùng cho xe thuộc Chương 87:
- 40169911 Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.05, trừ viền cao su quanh kính cửa
- 40169912 Dùng cho xe thuộc nhóm 87.11
- 40169913 Viền cao su quanh kính cửa, dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04
- 40169915 Dùng cho xe thuộc nhóm 87.09, 87.13, 87.15 hoặc 87.16
- 40169916 Chắn bùn xe đạp (SEN)
- 40169917 Bộ phận của xe đạp (SEN)
- 40169918 Phụ kiện khác của xe đạp (SEN)
- 40169919 Loại khác
- 40169920 Bộ phận và phụ kiện của dù xoay thuộc nhóm 88.04
- 40169930 Dải cao su
- 40169940 Tấm, miếng rời ghép với nhau để ốp tường
- Các sản phẩm khác sử dụng cho máy hoặc các thiết bị điện hoặc cơ khí, hoặc cho các mục đích kỹ thuật khác:
- 40169951 Trục lăn cao su
- 40169952 Cốt làm lốp (Tyre mould bladders)(SEN)
- 40169953 Nắp chụp cách điện
- 40169954 Vòng và vỏ bọc bằng cao su sử dụng cho hệ thống dây điện của ô tô
- 40169959 Loại khác
- 40169960 Lót đường ray (rail pad)
- 40169970 Loại chịu lực xây dựng kể cả lực cầu
- Loại khác:
- 40169991 Khăn trải bàn
- 40169999 Loại khác
Phân biệt với nhóm:4008Tấm, tờ, dải, thanh và dạng…4014Sản phẩm vệ sinh hoặc y tế (kể…
Dữ liệu cập nhật: 11/08/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai dữ liệu