43Chương
43 — Da lông và da lông nhân tạo; các sản phẩm làm từ da lông và da lông nhân tạo
Furskins and artificial fur; manufactures thereof
Các mã thuộc nhóm 43
- 4301 Da lông sống (kể cả đầu, đuôi, bàn chân và các mẩu hoặc các mảnh cắt khác, thích hợp cho việc thuộc da lông), trừ da sống trong nhóm 41.01, 41.02 hoặc 41.03
- 4302 Da lông đã thuộc hoặc chuội (kể cả đầu, đuôi, bàn chân và các mẩu hoặc các mảnh cắt khác), đã hoặc chưa ghép nối (không có thêm các vật liệu phụ trợ khác) trừ loại thuộc nhóm 43.03
- 4303 Hàng may mặc, đồ phụ trợ quần áo và các vật phẩm khác bằng da lông
- 4304 Da lông nhân tạo và các sản phẩm làm bằng da lông nhân tạo
Dữ liệu cập nhật: 29/07/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai / góp ý cho mã này →