4403Nhóm

4403 — Gỗ cây dạng thô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc dác gỗ hoặc đẽo vuông thô

Wood in the rough, whether or not stripped of bark or sapwood, or roughly squared

Các mã thuộc nhóm 4403

Phân biệt với nhóm:4404Gỗ đai thùng; cọc chẻ; sào, cột…4406Tà vẹt đường sắt hoặc đường xe…4407Gỗ đã cưa hoặc xẻ theo chiều…

Dữ liệu cập nhật: 11/08/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai dữ liệu