4418Nhóm

4418 — Đồ mộc dùng trong xây dựng, kể cả tấm gỗ có lõi xốp, tấm lát sàn đã lắp ghép và ván lợp (shingles and shakes)

Builders’ joinery and carpentry of wood, including cellular wood panels, assembled flooring panels, shingles and shakes

Các mã thuộc nhóm 4418

Dữ liệu cập nhật: 29/07/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai / góp ý cho mã này →