Đồ mộc dùng trong xây dựng, kể cả tấm gỗ có lõi xốp, tấm lát sàn đã lắp ghép và ván lợp (shingles and shakes) › Tấm lát sàn đã lắp ghép
441873Phân nhóm
441873 — Từ tre hoặc có ít nhất lớp trên cùng (lớp phủ) từ tre:
Of bamboo or with at least the top layer (wear layer) of bamboo:
Dữ liệu cập nhật: 30/07/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai / góp ý cho mã này →