5105Nhóm
5105 — Lông cừu và lông động vật loại mịn hoặc loại thô, đã chải thô hoặc chải kỹ (kể cả lông cừu chải kỹ dạng từng đoạn)
Wool and fine or coarse animal hair, carded or combed (including combed wool in fragments).
Các mã thuộc nhóm 5105
- 51051000 - Lông cừu chải thô
- - Cúi lông cừu chải kỹ (wool tops) và lông cừu chải kỹ khác:
- - Lông động vật loại mịn, đã chải thô hoặc chải kỹ:
- 51054000 - Lông động vật loại thô, đã chải thô hoặc chải kỹ
Dữ liệu cập nhật: 29/07/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai / góp ý cho mã này →