51Chương
51 — Lông cừu, lông động vật loại mịn hoặc loại thô;
Wool, fine or coarse animal hair; horsehair yarn and woven fabric
Các mã thuộc nhóm 51
- 5101 Lông cừu, chưa chải thô hoặc chải kỹ
- 5102 Lông động vật loại thô hoặc mịn, chưa chải thô hoặc chải kỹ
- 5103 Phế liệu lông cừu hoặc lông động vật loại mịn hoặc loại thô, kể cả phế liệu sợi nhưng trừ lông tái chế
- 51040000 Lông cừu hoặc lông động vật loại mịn hoặc thô tái chế
- 5105 Lông cừu và lông động vật loại mịn hoặc loại thô, đã chải thô hoặc chải kỹ (kể cả lông cừu chải kỹ dạng từng đoạn)
- 5106 Sợi len lông cừu chải thô, chưa đóng gói để bán lẻ
- 5107 Sợi len lông cừu chải kỹ, chưa đóng gói để bán lẻ
- 5108 Sợi lông động vật loại mịn (chải thô hoặc chải kỹ), chưa đóng gói để bán lẻ
- 5109 Sợi len lông cừu hoặc lông động vật loại mịn, đã đóng gói để bán lẻ
- 51100000 Sợi làm từ lông động vật loại thô hoặc từ lông đuôi hoặc bờm ngựa (kể cả sợi quấn bọc từ lông đuôi hoặc bờm ngựa), đã hoặc chưa đóng gói để bán lẻ
- 5111 Vải dệt thoi từ sợi len lông cừu chải thô hoặc từ sợi lông động vật loại mịn chải thô
- 5112 Vải dệt thoi từ sợi len lông cừu chải kỹ hoặc từ sợi lông động vật loại mịn chải kỹ
- 51130000 Vải dệt thoi từ sợi lông động vật loại thô hoặc sợi lông đuôi hoặc bờm ngựa
Dữ liệu cập nhật: 29/07/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai / góp ý cho mã này →