5301Nhóm
5301 — Lanh, dạng nguyên liệu thô hoặc đã chế biến nhưng chưa kéo thành sợi; tô (tow) lanh và phế liệu lanh (kể cả phế liệu sợi và sợi tái chế)
Flax, raw or processed but not spun; flax tow and waste (including yarn waste and garnetted stock)
Các mã thuộc nhóm 5301
- 53011000 - Lanh, dạng nguyên liệu thô hoặc đã ngâm
- - Lanh, đã tách lõi, đã đập, đã chải hoặc gia công bằng cách khác, nhưng chưa kéo thành sợi:
- 53013000 - Tô (tow) lanh hoặc phế liệu lanh
Dữ liệu cập nhật: 29/07/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai / góp ý cho mã này →