6116Nhóm

6116 — Găng tay, găng tay hở ngón và găng bao tay, dệt kim hoặc móc

Gloves, mittens and mitts, knitted or crocheted

Phân biệt với nhóm:4303Hàng may mặc, đồ phụ trợ quần…6111Quần áo và hàng may mặc phụ trợ…6216Găng tay, găng tay hở ngón và…6302Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường…

Dữ liệu cập nhật: 11/08/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai dữ liệu