6116Nhóm

6116 — Găng tay, găng tay hở ngón và găng bao tay, dệt kim hoặc móc

Gloves, mittens and mitts, knitted or crocheted

Dữ liệu cập nhật: 29/07/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai / góp ý cho mã này →