6216Nhóm

6216 — Găng tay, găng tay hở ngón và găng bao tay

Gloves, mittens and mitts

Phân biệt với nhóm:6116Găng tay, găng tay hở ngón và…4602Hàng mây tre, liễu gai và các…4818Giấy vệ sinh và giấy tương tự…

Dữ liệu cập nhật: 11/08/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai dữ liệu