6310Nhóm

6310 — Vải vụn, mẩu dây xe, chão bện (cordage), thừng và cáp đã qua sử dụng hoặc mới và các phế liệu từ vải vụn, dây xe, chão bện (cordage), thừng hoặc cáp, từ vật liệu dệt

Used or new rags, scrap twine, cordage, rope and cables and worn out articles of twine, cordage, rope or cables, of textile materials

Dữ liệu cập nhật: 29/07/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai / góp ý cho mã này →