7323Nhóm
7323 — Bộ đồ ăn, đồ nhà bếp hoặc các loại đồ gia dụng khác và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép; bùi nhùi bằng sắt hoặc thép; miếng cọ nồi và cọ rửa hoặc đánh bóng, găng tay và các loại tương tự, bằng sắt hoặc thép
Table, kitchen or other household articles and parts thereof, of iron or steel; iron or steel wool; pot scourers and scouring or polishing pads, gloves and the like, of iron or steel
Hồ sơ mã HS — hscodevn.com/hs/7323 · in ngày 15/9/2026 · chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu văn bản pháp lý hiện hành
Các mã thuộc nhóm 7323
- 73231000 Bùi nhùi bằng sắt hoặc thép; miếng cọ nồi và cọ rửa hoặc đánh bóng, găng tay và các loại tương tự
- Loại khác:
- 732391 Bằng gang đúc, chưa tráng men:
- 73239110 Đồ dùng nhà bếp
- 73239120 Gạt tàn thuốc lá
- 73239190 Loại khác
- 73239200 Bằng gang đúc, đã tráng men
- 732393 Bằng thép không gỉ:
- 73239310 Đồ dùng nhà bếp
- 73239320 Gạt tàn thuốc lá
- 73239390 Loại khác
- 73239400 Bằng sắt (trừ gang đúc) hoặc thép, đã tráng men
- 732399 Loại khác:
- 73239910 Đồ dùng nhà bếp
- 73239920 Gạt tàn thuốc lá
- 73239990 Loại khác
Phân biệt với nhóm:7310Các loại đồ chứa dạng két…7321Bếp, bếp có lò nướng, vỉ lò…7325Các sản phẩm đúc khác bằng sắt…
Dữ liệu cập nhật: 11/08/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai dữ liệu