7406Nhóm

7406 — Bột và vảy đồng

Copper powders and flakes

Phân biệt với nhóm:7401Sten đồng; đồng xi măng hóa…

Dữ liệu cập nhật: 11/08/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai dữ liệu