7804Nhóm

7804 — Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng; bột và vảy chì

Lead plates, sheets, strip and foil; lead powders and flakes

Phân biệt với nhóm:7409Đồng ở dạng tấm, lá và dải, có…

Dữ liệu cập nhật: 11/08/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai dữ liệu