8202Nhóm
8202 — Cưa tay; lưỡi cưa các loại (kể cả các loại lưỡi rạch, lưỡi khía răng cưa hoặc lưỡi cưa không răng)
Hand saws; blades for saws of all kinds (including slitting, slotting or toothless saw blades)
Hồ sơ mã HS — hscodevn.com/hs/8202 · in ngày 15/9/2026 · chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu văn bản pháp lý hiện hành
Các mã thuộc nhóm 8202
- 82021000 Cưa tay
- 82022000 Lưỡi cưa vòng
- Lưỡi cưa đĩa (kể cả các loại lưỡi cưa đã rạch hoặc khía):
- 82023100 Với bộ phận làm việc bằng thép
- 82023900 Loại khác, kể cả các bộ phận
- 82024000 Lưỡi cưa xích
- Lưỡi cưa khác:
- 82029100 Lưỡi cưa thẳng, để gia công kim loại
- 820299 Loại khác:
- 82029910 Lưỡi cưa thẳng
- 82029990 Loại khác
Phân biệt với nhóm:6804Đá nghiền, đá mài, đá mài dạng…7312Dây bện tao, thừng, cáp, băng…8207Các dụng cụ có thể thay đổi…8467Dụng cụ cầm tay, hoạt động bằng…9208Hộp nhạc, đàn organ phiên chợ…
Dữ liệu cập nhật: 11/08/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai dữ liệu