8202Nhóm

8202 — Cưa tay; lưỡi cưa các loại (kể cả các loại lưỡi rạch, lưỡi khía răng cưa hoặc lưỡi cưa không răng)

Hand saws; blades for saws of all kinds (including slitting, slotting or toothless saw blades)

Phân biệt với nhóm:6804Đá nghiền, đá mài, đá mài dạng…7312Dây bện tao, thừng, cáp, băng…8207Các dụng cụ có thể thay đổi…8467Dụng cụ cầm tay, hoạt động bằng…9208Hộp nhạc, đàn organ phiên chợ…

Dữ liệu cập nhật: 11/08/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai dữ liệu