8202Nhóm
8202 — Cưa tay; lưỡi cưa các loại (kể cả các loại lưỡi rạch, lưỡi khía răng cưa hoặc lưỡi cưa không răng)
Hand saws; blades for saws of all kinds (including slitting, slotting or toothless saw blades)
Các mã thuộc nhóm 8202
- 82021000 - Cưa tay
- 82022000 - Lưỡi cưa vòng
- - Lưỡi cưa đĩa (kể cả các loại lưỡi cưa đã rạch hoặc khía):
- 82024000 - Lưỡi cưa xích
- - Lưỡi cưa khác:
Dữ liệu cập nhật: 29/07/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai / góp ý cho mã này →