8202Nhóm

8202 — Cưa tay; lưỡi cưa các loại (kể cả các loại lưỡi rạch, lưỡi khía răng cưa hoặc lưỡi cưa không răng)

Hand saws; blades for saws of all kinds (including slitting, slotting or toothless saw blades)

Các mã thuộc nhóm 8202

Dữ liệu cập nhật: 29/07/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai / góp ý cho mã này →