Dao có lưỡi cắt, có hoặc không có răng cưa (kể cả dao tỉa), trừ loại dao thuộc nhóm 82.08, và lưỡi của nó › Loại khác
821193Phân nhóm
8211.93 — Dao khác, trừ loại có lưỡi cố định:
Knives having other than fixed blades:
Hồ sơ mã HS — hscodevn.com/hs/821193 · in ngày 15/9/2026 · chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu văn bản pháp lý hiện hành
Các mã thuộc nhóm 821193
- Loại sử dụng trong nông nghiệp, làm vườn hoặc lâm nghiệp:
- 82119321 Có cán bằng kim loại cơ bản
- 82119329 Loại khác
- 82119330 Dao bấm tự động hoặc dao gấp; dao nhíp có lưỡi dao dài 15 cm trở lên
- 82119390 Loại khác
Phân biệt với nhóm:8208Dao và lưỡi cắt, dùng cho máy…8201Dụng cụ cầm tay, gồm: mai…8214Đồ dao kéo khác (ví dụ, tông đơ…8215Thìa, dĩa, muôi, thìa hớt kem…
Dữ liệu cập nhật: 11/08/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai dữ liệu