8211Nhóm

8211 — Dao có lưỡi cắt, có hoặc không có răng cưa (kể cả dao tỉa), trừ loại dao thuộc nhóm 82.08, và lưỡi của nó

Knives with cutting blades, serrated or not (including pruning knives), other than knives of heading 82.08, and blades therefor

Phân biệt với nhóm:8208Dao và lưỡi cắt, dùng cho máy…8201Dụng cụ cầm tay, gồm: mai…8214Đồ dao kéo khác (ví dụ, tông đơ…8215Thìa, dĩa, muôi, thìa hớt kem…

Dữ liệu cập nhật: 11/08/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai dữ liệu