Dao có lưỡi cắt, có hoặc không có răng cưa (kể cả dao tỉa), trừ loại dao thuộc nhóm 82.08, và lưỡi của nó › Loại khác
821194Phân nhóm
8211.94 — Lưỡi dao:
Blades:
Hồ sơ mã HS — hscodevn.com/hs/821194 · in ngày 15/9/2026 · chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu văn bản pháp lý hiện hành
Các mã thuộc nhóm 821194
Phân biệt với nhóm:8208Dao và lưỡi cắt, dùng cho máy…8201Dụng cụ cầm tay, gồm: mai…8214Đồ dao kéo khác (ví dụ, tông đơ…8215Thìa, dĩa, muôi, thìa hớt kem…
Dữ liệu cập nhật: 11/08/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai dữ liệu