8430Nhóm

8430 — Các máy ủi xúc dọn, cào, san, cạp, đào, đầm, nén, bóc tách hoặc khoan khác dùng trong công việc về đất, khoáng hoặc quặng; máy đóng cọc và nhổ cọc; máy xới tuyết và dọn tuyết

Other moving, grading, levelling, scraping, excavating, tamping, compacting, extracting or boring machinery, for earth, minerals or ores; pile-drivers and pile-extractors; snow-ploughs and snow-blowers

Phân biệt với nhóm:8429Máy ủi đất lưỡi thẳng, máy ủi…8432Máy nông nghiệp, làm vườn hoặc…8467Dụng cụ cầm tay, hoạt động bằng…8905Tàu đèn hiệu, tàu cứu hỏa, tàu…8604Xe bảo dưỡng hoặc phục vụ dùng…8413Bơm chất lỏng, có hoặc không…8424Thiết bị cơ khí (hoạt động bằng…

Dữ liệu cập nhật: 11/08/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai dữ liệu