PHỤ LỤC II — QUY TẮC CỤ THỂ MẶT HÀNG (ban hành kèm theo Thông tư số 02/2021/TT-BCT ngày 11 tháng 6 năm
Kèm theo Thông tư số 02/2021/TT-BCT
Tải bản gốc (.docx)(bảng nằm trong file toàn văn)Chương 75 — Niken và các sản phẩm bằng niken
6 dòng
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Công đoạn gia công hoặc chế biến |
|---|---|---|
| (1) | (2) | (3) |
| Chương 75 | Niken và các sản phẩm bằng niken | Sản xuất từ nguyên liệu thuộc bất kỳ Nhóm nào, ngoại trừ Nhóm của sản phẩm. |
| Ex Chương 76 | Nhôm và các sản phẩm bằng nhôm, ngoại trừ: | Sản xuất từ nguyên liệu thuộc bất kỳ Nhóm nào, ngoại trừ Nhóm của sản phẩm. |
| 7601 | nhôm chưa gia công; | Sản xuất từ nguyên liệu thuộc bất kỳ Nhóm nào |
| 7605 | dây nhôm; | Sản xuất từ nguyên liệu thuộc bất kỳ Nhóm nào, ngoại trừ Nhóm của sản phẩm và Nhóm 7604. |
| 7607 | nhôm lá mỏng (đã hoặc chưa ép hoặc bồi trên giấy, bìa, plastic hoặc vật liệu bồi tương tự) có chiều dày (trừ phần bồi) không quá 0,2 mm; và | Sản xuất từ nguyên liệu thuộc bất kỳ Nhóm nào, ngoại trừ Nhóm của sản phẩm và Nhóm 7606. |
| 7614 | Dây bện tao, cáp, băng tết và các loại tương tự, bằng nhôm, chưa cách điện | Sản xuất từ nguyên liệu thuộc bất kỳ Nhóm nào, ngoại trừ Nhóm của sản phẩm và Nhóm 7605. |
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.