112 dòng
| STT | Mô tả hàng hóa | Mã số hàng hóa | |
|---|---|---|---|
| STT | Tên nguyên liệu | Dạng dùng | Mã số hàng hóa |
| 1 | Abirateron | Các dạng | 2937.29.00 |
| 2 | Acid Valproic | Các dạng | 2915.90.90 |
| 3 | Anastrozole | Các dạng | 2933.99.90 |
| 4 | Arsenic Trioxide | Các dạng | 2811.29.90 |
| 5 | Atracurium Besylale | Các dạng | 2933.49.90 |
| 6 | Atropin sulfat | Các dạng | 2939.79.00 |
| 7 | Azacitidin | Các dạng | 2934.99.90 |
| 8 | Bicalutamide | Các dạng | 2930.90.90 |
| 9 | Bleomycin | Các dạng | 2941.90.00 |
| 10 | Bortezomib | Các dạng | 2933.99.90 |
| 11 | Botulinum toxin | Các dạng | 3002.90.00 |
| 12 | Bupivacain | Các dạng | 2933.39.90 |
| 13 | Capecitabine | Các dạng | 2934.99.90 |
| 14 | Carbamazepine | Các dạng | 2933.99.90 |
| 15 | Carboplatin | Các dạng | 2843.90.00 |
| 16 | Carmustin | Các dạng | 2904.20.90 |
| 17 | Cetrorelix | Các dạng | 2924.29.90 |
| 18 | Chlo rambucil | Các dạng | 2915.60.00 |
| 19 | Choriogonadotropine alfa | Các dạng | 2937.19.00 |
| 20 | Cisplatin | Các dạng | 2843.90.00 |
| 21 | Colistin | Các dạng | 2941.90.00 |
| 22 | Cyclophosphamide | Các dạng | 2934.99.90 |
| 23 | Cycloporine | Các dạng | 2941.90.00 |
| 24 | Cytarabine | Các dạng | 2934.99.90 |
| 25 | Dacarbazin | Các dạng | 2933.29.00 |
| 26 | Dactinomycin | Các dạng | 2941.90.00 |
| 27 | Daunorubicin | Các dạng | 2941.30.00 |
| 28 | Degarelix | Các dạng | 2937.19.00 |
| 29 | Desfluran | Các dạng | 2909.19.00 |
| 30 | Dexmedetomidine | Các dạng | 2933.29.00 |
| 31 | Docetaxel | Các dạng | 2932.99.00 |
| 32 | Doxorubicine | Các dạng | 2941.90.00 |
| 33 | Entecavir | Các dạng | 2933.59.90 |
| 34 | Epirubicin | Các dạng | 2941.90.00 |
| 35 | Erlotinib | Các dạng | 2933.59.90 |
| 36 | Estradiol | Các dạng | 2937.23.00 |
| 37 | Etoposide | Các dạng | 2938.90.00 |
| 38 | Everolimus | Các dạng | 2934.99.90 |
| 39 | Exemestan | Các dạng | 2937.29.00 |
| 40 | Fludarabin | Các dạng | 2933.99.90 |
| 41 | Fluorouracil (5-FU) | Các dạng | 2933.59.90 |
| 42 | Flutamide | Các dạng | 2924.19.90 |
| 43 | Fulvestrant | Các dạng | 2937.23.00 |
| 44 | Ganciclovir | Các dạng | 2933.59.90 |
| 45 | Ganirelix | Các dạng | 2932.99.00 |
| 46 | Gefitinib | Các dạng | 2934.99.90 |
| 47 | Gemcitabine | Các dạng | 2934.99.90 |
| 48 | Goserelin | Các dạng | 2937.19.00 |
| 49 | Halothane | Các dạng | 2903.79.00 |
| 50 | Hydroxyurea | Các dạng | 2923.00.90 |
| 51 | Ifosfamide | Các dạng | 2934.99.90 |
| 52 | Imatinib | Các dạng | 2933.59.90 |
| 53 | Irinotecan | Các dạng | 2939.79.00 |
| 54 | Isoflurane | Các dạng | 2909.19.00 |
| 55 | Lenalidomid | Các dạng | 2934.91.00 |
| 56 | Letrozole | Các dạng | 2933.99.90 |
| 57 | Leuprorelin (Leuprolid) | Các dạng | 2937.19.00 |
| 58 | Levobupivacain | Các dạng | 2933.39.90 |
| 59 | Medroxy progesteron acetat | Các dạng | 2937.23.00 |
| 60 | Menotropin | Các dạng | 2937.19.00 |
| 61 | Mepivacaine | Các dạng | 2933.39.90 |
| 62 | Mercaptopurin | Các dạng | 2933.59.90 |
| 63 | Methotrexate | Các dạng | 2933.59.90 |
| 64 | Methyltestosterone | Các dạng | 2937.29.00 |
| 65 | Mitomycin C | Các dạng | 2941.90.00 |
| 66 | Mitoxantrone | Các dạng | 2922.50.90 |
| 67 | Mycophenolate | Các dạng | 2941.90.00 |
| 68 | Neostigmin metylsulfat | Các dạng | 2924.29.90 |
| 69 | Nilotinib | Các dạng | 2933.59.90 |
| 70 | Octreotide | Các dạng | 2934.99.90 |
| 71 | Oestrogens | Các dạng | 2937.29.00 |
| 72 | Oxaliplatin | Các dạng | 2843.90.00 |
| 73 | Oxcarbazepin | Các dạng | 2933.99.90 |
| 74 | Oxytocin | Các dạng | 2937.19.00 |
| 75 | Paclitaxel | Các dạng | 2932.99.00 |
| 76 | Pamidronate sodium | Các dạng | 2931.90.90 |
| 77 | Pancuronium bromid | Các dạng | 2933.39.90 |
| 78 | Pazopanib | Các dạng | 2935.90.00 |
| 79 | Pemetrexed | Các dạng | 2933.59.90 |
| 80 | Pipercuronium | Các dạng | 2934.99.90 |
| 81 | Procain hydroclorid | Các dạng | 2922.49.00 |
| 82 | Progesterone | Các dạng | 2937.23.00 |
| 83 | Propofol | Các dạng | 2907.19.00 |
| 84 | Pyridostigmine bromid | Các dạng | 2933.39.90 |
| 85 | Ribavirin | Các dạng | 2934.99.90 |
| 86 | Rocuronium bromid | Các dạng | 2934.99.90 |
| 87 | Ropivacaine | Các dạng | 2933.39.90 |
| 88 | Sevoflurane | Các dạng | 2909.19.00 |
| 89 | Sirolimus | Các dạng | 2941.90.00 |
| 90 | Sorafenib | Các dạng | 2933.39.90 |
| 91 | Sunitinib | Các dạng | 2933.79.00 |
| 92 | Suxamethonium clorid | Các dạng | 2923.90.00 |
| 93 | Tacrolimus | Các dạng | 2934.99.90 |
| 94 | Talniflumate | Các dạng | 2934.99.90 |
| 95 | Tamoxifen | Các dạng | 2937.23.00 |
| 96 | Temozolomid | Các dạng | 2933.99.90 |
| 97 | Testosterone | Các dạng | 2937.29.00 |
| 98 | Thalidomid | Các dạng | 2935.90.00 |
| 99 | Thiopental | Các dạng | 2933.59.90 |
| 100 | Thiotepa | Các dạng | 2933.99.90 |
| 101 | Thymosin Alpha 1 | Các dạng | 2921.45.00 |
| 102 | Topotccan | Các dạng | 2942.00.00 |
| 103 | Triptorelin | Các dạng | 2937.19.00 |
| 104 | Tritenoin (All-Trans Retinoic Acid) | Các dạng | 2936.21.00 |
| 105 | Valganciclovir | Các dạng | 2933.59.90 |
| 106 | Vecuronium bromide | Các dạng | 2933.39.90 |
| 107 | Vinblastine | Các dạng | 2939.79.00 |
| 108 | Vincristine | Các dạng | 2939.79.00 |
| 109 | Vinorelbine | Các dạng | 2939.79.00 |
| 110 | Zidovudine | Các dạng | 2934.99.90 |
| 111 | Ziprasidon | Các dạng | 2933.99.90 |
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo và có thể khác đôi chút về trình bày so với bản gốc. Khi cần căn cứ pháp lý, vui lòng đối chiếu bản gốc đính kèm hoặc Công báo.