DANH MỤC NGUYÊN LIỆU LÀM THUỐC XUẤT KHẨU, NHẬP KHẨU LÀ DƯỢC CHẤT VÀ BÁN THÀNH PHẨM THUỐC ĐÃ ĐƯỢC XÁC ĐỊNH MÃ S
Kèm theo Thông tư số 09/2024/TT-BYT
Tải bản gốc (.docx)(bảng nằm trong file toàn văn)477 dòng
| STT | Tên nguyên liệu, bán thành phẩm | Dạng dùng | Mã số hàng hoá |
|---|---|---|---|
| 494 | Kali glutamat | Các dạng | 2922.42.90 |
| 495 | Kali Iodid | Các dạng | 2829.90.90 |
| 496 | Kali Phenoxy Methyl Penicillin | Các dạng | 2941.10.90 |
| 497 | Kanamycin | Các dạng | 2941.90.00 |
| 498 | Kẽm gluconat | Các dạng | 2918.16.00 |
| 499 | Kẽm oxyd | Các dạng | 2817.00.10 |
| 500 | Kẽm sulfat | Các dạng | 2833.29.40 |
| 501 | Kẽm Undecylenat | Các dạng | 2916. 19. 00 |
| 502 | Ketoconazole | Các dạng | 2934.99.90 |
| 503 | Ketoprofen | Các dạng | 2918. 30. 00 |
| 504 | Ketorolac | Các dạng | 2933. 99. 90 |
| 505 | Ketotifene | Các dạng | 2934. 99. 90 |
| 506 | L - Valine | Các dạng | 2922.49.00 |
| 507 | L - Cystine | Các dạng | 2930. 90. 90 |
| 508 | L - Threonine | Các dạng | 2922.50.90 |
| 509 | Lacidipine | Các dạng | 2933. 39. 90 |
| 510 | Lactitol | Các dạng | 2940. 00. 00 |
| 511 | Lactobaccillus acidophilus | Các dạng | 3002.49.00 |
| 512 | Lactobacillus | Các dạng | 3002.49.00 |
| 513 | Lactobacillus acidophilus | Các dạng | 3002.49.00 |
| 514 | Lactobacillus easei thứ Rhamnosus | Các dạng | 3002.49.00 |
| 515 | Lactobacillus kefir | Các dạng | 3002.49.00 |
| 516 | Lactobacillus sporogenes | Các dạng | 3002.49.00 |
| 517 | Lactobacilus rhamnosus | Các dạng | 3002.49.00 |
| 518 | Lactulose | Các dạng | 2940. 00. 00 |
| 519 | L-Alanine | Các dạng | 2922.49.00 |
| 520 | L-Alanyl -L-Glutamin | Các dạng | 2924. 19. 90 |
| 521 | Lamivudine | Các dạng | 2934.99.90 |
| 522 | Lamotrigin | Các dạng | 2933. 69. 00 |
| 523 | Lansoprazole | Các dạng | 2933.39.90 |
| 524 | L-Arginine | Các dạng | 2925. 29. 00 |
| 525 | L-Arginine Dihydrate | Các dạng | 2925. 29. 00 |
| 526 | L-Asparaginase | Các dạng | 3507. 90. 00 |
| 527 | L-Aspartic Acid | Các dạng | 2922. 50. 90 |
| 528 | L-Carnitine | Các dạng | 2923. 90. 00 |
| 529 | L-Cystcine | Các dạng | 2930. 90. 90 |
| 530 | Lecithin | Các dạng | 2923.20.11 - Từ thực vật 2923.20.19 - Loại khác |
| 531 | Leflunomide | Các dạng | 2934. 99. 90 |
| 532 | Lenvatinib | Các dạng | 2933.49.90 |
| 533 | Lercanidipine | Các dạng | 2933. 39. 90 |
| 534 | Leucovorin calci | Các dạng | 2936. 29. 00 |
| 535 | Levobunolol | Các dạng | 2922.50.90 |
| 536 | Levocamitine | Các dạng | 2923. 90. 00 |
| 537 | Levomepromazine | Các dạng | 2934. 30. 00 |
| 538 | Levonorgestrel | Các dạng | 2937. 23. 00 |
| 539 | Levosulpiride | Các dạng | 2935. 90. 00 |
| 540 | Levothyroxine | Các dạng | 2937. 90. 90 |
| 541 | L-Glutamic acid | Các dạng | 2922. 42. 10 |
| 542 | L-Histidine | Các dạng | 2933. 29. 00 |
| 543 | Lidocaine | Các dạng | 2924. 29. 90 |
| 544 | Lincomycin | Các dạng | 2941. 90. 00 |
| 545 | Linezolid | Các dạng | 2934.99.90 |
| 546 | L-Isoleucine | Các dạng | 2922.49.00 |
| 547 | Lisonopril | Các dạng | 2933. 99. 90 |
| 548 | L-Leucine | Các dạng | 2922.49.00 |
| 549 | L-Lysine Acetate | Các dạng | 2922. 41. 00 |
| 550 | L-Lysine Monohydrochloride | Các dạng | 2922. 41. 00 |
| 551 | L-Methionine | Các dạng | 2930. 40. 00 |
| 552 | Lodoxamide | Các dạng | 2926. 90. 00 |
| 553 | Loperamide | Các dạng | 2933. 39. 90 |
| 554 | Lopinavir | Các dạng | 2933.59.90 |
| 555 | Loratadine | Các dạng | 2933. 39. 90 |
| 556 | L-ornithin L-aspartat | Các dạng | 2922.49.90 |
| 557 | Lornoxicam | Các dạng | 2934.99.90 |
| 558 | Losartan | Các dạng | 2933. 29. 00 |
| 559 | Loteprednol etabonate | Các dạng | 2937.22.00 |
| 560 | Lovastain | Các dạng | 2932.20.90 |
| 561 | Loxoprofen | Các dạng | 2918. 30. 00 |
| 562 | L-Phenylalanine | Các dạng | 2922.49.90 |
| 563 | L-Proline | Các dạng | 2933. 99. 90 |
| 564 | L-Serine | Các dạng | 2922.50.90 |
| 565 | LTetrahydro panmatin | Các dạng | 2939. 79. 00 |
| 566 | L-Thyroxin | Các dạng | 2937. 90. 90 |
| 567 | L-Tryptophan | Các dạng | 2933. 99. 90 |
| 568 | L-Tyrosine | Các dạng | 2922.50.90 |
| 569 | Lutropin alfa | Các dạng | 2937.19.00 |
| 570 | Lưu huỳnh | Các dạng | 2802. 00. 00 |
| 571 | Lynestrenol | Các dạng | 2937. 23. 00 |
| 572 | Lysin acetyl salicylat | Các dạng | 2922. 41. 00 |
| 573 | Macrogol 4000 | Các dạng | 3404.20.00 |
| 574 | Maglumin Amidotrizoate | Các dạng | 2924. 29. 90 |
| 575 | Magnesi sulfat | Các dạng | 2833. 21. 00 |
| 576 | Magnesi Trisilicat | Các dạng | 2839. 90. 00 |
| 577 | Magnesium Alumino silicate | Các dạng | 2839. 90. 00 |
| 578 | Magnesium hydroxide | Các dạng | 2816. 10. 00 |
| 579 | Magnesium salt of dimecrotic acid | Các dạng | 2918. 99. 00 |
| 580 | Manidipine | Các dạng | 2933.59.90 |
| 581 | Mannitol | Các dạng | 2905.43.00 |
| 582 | Mebendazole | Các dạng | 2933. 99. 10 |
| 583 | Mebeverin | Các dạng | 2922. 50. 90 |
| 584 | Meclofenoxate | Các dạng | 2922. 19. 90 |
| 585 | Mecobalamin | Các dạng | 2936. 26. 00 |
| 586 | Mefenamic Acid | Các dạng | 2922.49.90 |
| 587 | Mefloquine hydroclorid | Các dạng | 2933. 49. 90 |
| 588 | Melatonin | Các dạng | 2937. 90. 90 |
| 589 | Meloxicam | Các dạng | 2934. 10. 00 |
| 590 | Memantin | Các dạng | 2921.30.00 |
| 591 | Menadion natribisulfit | Các dạng | 2914.79.00 |
| 592 | Menatetrenone | Các dạng | 2936.29.00 |
| 593 | Menthol | Các dạng | 2906. 11. 00 |
| 594 | Mephenesine | Các dạng | 2909. 49. 00 |
| 595 | Mequitazine | Các dạng | 2934. 30. 00 |
| 596 | Mercurochrome | Các dạng | 2852.10.90 |
| 597 | Mesalamine | Các dạng | 2922. 50. 90 |
| 598 | Mesalazine | Các dạng | 2922.50.10 |
| 599 | Mesna | Các dạng | 2930. 90. 90 |
| 600 | Mesterolone | Các dạng | 2937. 29. 00 |
| 601 | Metadoxime | Các dạng | 2936. 25. 00 |
| 602 | Metformin | Các dạng | 2925. 29. 00 |
| 693 | Methylene diphosphonic acid | Bột đông khô pha tiêm | 2931.49.90 |
| 604 | Methimazole | Các dạng | 2933. 29. 00 |
| 605 | Methionin | Các dạng | 2930. 40. 00 |
| 606 | Methocarbamol | Các dạng | 2924. 29. 90 |
| 607 | Methoxy polyethylene glycol- epoetin beta | Các dạng | 3002.13.00 |
| 608 | Methyl Ergometrin | Các dạng | 2939.69.00 |
| 609 | Methyl Prednisolone | Các dạng | 2937. 29. 00 |
| 610 | Methyl Salycilate | Các dạng | 2918. 23. 00 |
| 611 | Methyldopa | Các dạng | 2922. 50. 90 |
| 612 | Methylergonovine | Các dạng | 2939. 69. 00 |
| 613 | Metoclopramide | Các dạng | 2924. 29. 90 |
| 614 | Metoprolol | Các dạng | 2922. 19. 90 |
| 615 | Miconazole | Các dạng | 2933. 29. 00 |
| 616 | Micafungin | Các dạng | 2941.90.00 |
| 617 | Micronomicin | Các dạng | 2941. 90. 00 |
| 618 | Mifepriston | Các dạng | 2937. 29. 00 |
| 619 | Milnaeipram | Các dạng | 2924. 29. 90 |
| 620 | Milrinone | Các dạng | 2933. 79. 00 |
| 621 | Minocycline | Các dạng | 2941. 30. 00 |
| 622 | Minoxidil | Các dạng | 2933. 59. 90 |
| 623 | Mirabegron | Các dạng | 2934.10.00 |
| 624 | Mirtazapine | Các dạng | 2933. 59. 90 |
| 625 | Misoprosol | Các dạng | 2937. 50. 00 |
| 626 | Moclobemide | Các dạng | 2934. 99. 90 |
| 627 | Molgramostim (rHuGM- CSF) | Các dạng | 3002.13.00 |
| 628 | Molnupiravir | Dạng uống | 2934.99.90 |
| 629 | Mometasone | Các dạng | 2937. 22. 00 |
| 630 | Montelukast | Các dạng | 2930.90.90 |
| 631 | Mosapride | Các dạng | 2933.39.90 |
| 632 | Moxonidine | Các dạng | 2933. 59. 90 |
| 633 | Mupirocin | Các dạng | 2941. 90. 00 |
| 634 | Mydecamicin | Các dạng | 2941. 90. 00 |
| 635 | Myrtol | Các dạng | 3302.90.00 |
| 636 | N-(1 .deoxy-d glucitol-1 -yl)-N methylamonium Na Succinat | Các dạng | 2917. 19. 00 |
| 637 | Nabumetone | Các dạng | 2914.50.00 |
| 638 | N-Acetyl DL-Leucin | Các dạng | 2924.19. 90 |
| 639 | N-Acetylcysteine | Các dạng | 2930.90.90 |
| 640 | Nadroparin | Các dạng | 3001. 90. 00 |
| 641 | Naflidrofuryl | Các dạng | 2932. 19. 00 |
| 642 | Naltrexone | Các dạng | 2939. 19. 00 |
| 643 | Naphazolin | Các dạng | 2933. 29. 00 |
| 644 | Naproxen | Các dạng | 2918.99.00 |
| 645 | Narcotin | Các dạng | 2939. 19. 00 |
| 646 | Natamycin | Các dạng | 2941. 90. 00 |
| 647 | Nateglinide | Các dạng | 2924. 29. 90 |
| 648 | Natri Benzyl penicillin | Các dạng | 2941. 10. 19 |
| 649 | Natri Bicarbonate | Các dạng | 2836. 30. 00 |
| 650 | Natri camphosulfonat | Các dạng | 2914.79.00 |
| 651 | Natri Chloride | Các dạng | 2501.00. 93 |
| 652 | Natri camphosulfonat | Các dạng | 2914.79.00 |
| 653 | Natri Docusate | Các dạng | 2917. 19. 00 |
| 654 | Natri Flucloxacillin | Các dạng | 2941. 10. 90 |
| 655 | Natri Fluoride | Các dạng | 2826. 19. 00 |
| 656 | Natri Flurbiprofen | Các dạng | 2916. 39. 90 |
| 657 | Nalri Folinate | Các dạng | 2936. 29. 00 |
| 658 | Natri Hyaluronat | Các dạng | 3913. 90. 90 |
| 659 | Natri hydrocacbonat | Các dạng | 2836. 30. 00 |
| 660 | Natri Ironedetale | Các dạng | 2922. 50. 90 |
| 661 | Natri levo thyroxin | Các dạng | 2937. 90. 20 |
| 662 | Natri sulfacetamid | Các dạng | 2935. 90. 00 |
| 663 | Natri thiosulfat | Các dạng | 2832. 30. 00 |
| 664 | N-Carbamoyl-methyl 4-phenyl-2- pyrrolidone | Các dạng | 2933. 79. 00 |
| 665 | Nebivolol | Các dạng | 2932. 99. 00 |
| 666 | Nefopam | Các dạng | 2934. 99. 90 |
| 667 | Nelfinavir | Các dạng | 2933. 49. 90 |
| 668 | Neomycin | Các dạng | 2941. 90. 00 |
| 669 | Netilmicin | Các dạng | 2941. 90. 00 |
| 670 | Nevirapine | Các dạng | 2933. 91. 00 |
| 671 | Niacinamid | Các dạng | 2936. 29. 00 |
| 672 | Niclosamide | Các dạng | 2924. 29. 90 |
| 673 | Nicorandil | Các dạng | 2933. 39. 90 |
| 674 | Nifedipine | Các dạng | 2933. 39. 90 |
| 675 | Nifuroxazine | Các dạng | 2932 19. 00 |
| 676 | Nikethamide | Các dạng | 2933. 39. 90 |
| 677 | Nimesulide | Các dạng | 2935. 90. 00 |
| 678 | Nimodipine | Các dạng | 2933. 39. 90 |
| 679 | Nimotuzumab | Các dạng | 3002. 13. 00 |
| 680 | Nintedanib | Các dạng | 2934.99.90 |
| 681 | Nitroglycerin | Các dạng | 2905. 59. 00 |
| 682 | Nirroxoline | Các dạng | 2933. 49. 90 |
| 683 | Nizatidine | Các dạng | 2934. 10. 00 |
| 684 | Nomegestrol acetat | Các dạng | 2933. 19. 00 |
| 685 | Noradrenaline | Các dạng | 2937. 90. 90 |
| 686 | Norethisterone | Các dạng | 2937. 23. 00 |
| 687 | Norpscudoephedrin | Các dạng | 2939. 49. 00 |
| 688 | Noscapin | Các dạng | 2939. 11 90 |
| 689 | Novocain | Các dạng | 2922. 50. 90 |
| 690 | Nystatin | Các dạng | 2941. 90. 00 |
| 691 | Octylonium bromide (Otilonium bromide) | Các dạng | 2924.29.90 |
| 692 | Olanzapine | Các dạng | 2934. 99. 90 |
| 693 | Olaparib | Các dạng | 2933.59.90 |
| 694 | Oleum spicae | Các dạng | 3301. 29. 90 |
| 695 | Olmesartan medoxomil | Các dạng | 2934. 99. 90 |
| 696 | Omalizumab | Các dạng | 3002. 13.00 |
| 697 | Omega-3 Marine Triglycerides Fish Oil | Các dạng | 1504. 20. 90 |
| 698 | Omeprazole | Các dạng | 2933. 39. 90 |
| 699 | Ondansetron | Các dạng | 2933. 29. 00 |
| 700 | Orlistat | Các dạng | 2932. 20. 90 |
| 701 | Oseltamivir | Các dạng | 2924.29.90 |
| 702 | Osimertinib | Các dạng | 2933.59.90 |
| 703 | Ouabain | Các dạng | 2938. 90. 00 |
| 704 | Oxacillin | Các dạng | 2941. 10. 90 |
| 705 | Oxandrolone | Các dạng | 2937. 29. 00 |
| 706 | Oxeladine | Các dạng | 2922. 50. 90 |
| 707 | Oxybutinin | Các dạng | 2922. 50. 90 |
| 708 | Oxymethazolin | Các dạng | 2933. 29. 00 |
| 709 | Oxytetracyclin | Các dạng | 2941. 30. 00 |
| 710 | Palbociclib | Các dạng | 2933.79.00 |
| 711 | Paliperidone | Các dạng | 2934. 99. 90 |
| 712 | Pancreatin | Các dạng | 3507. 90. 00 |
| 713 | Pantoprazole | Các dạng | 2933. 39. 90 |
| 714 | Papaverin | Các dạng | 2939. 11. 90 |
| 715 | Para-aminobenzoic acid | Các dạng | 2922. 50. 90 |
| 716 | Paracetamol | Các dạng | 2924. 29. 30 |
| 717 | Pamaparin | Các dạng | 2931. 90. 90 |
| 718 | Paroxetine | Các dạng | 2934. 99. 90 |
| 719 | Pegfilgrastim | Các dạng | 3002. 13. 00 |
| 720 | Peginterferon | Các dạng | 3002. 12. 90 |
| 721 | Pemirolast | Các dạng | 2933. 59 90 |
| 722 | Penicillin V | Các dạng | 2941. 10. 90 |
| 723 | Penicilline G (benzyl Penicilline) | Các dạng | 2941. 10. 90 |
| 724 | Pentoxifylline | Các dạng | 2939. 59. 00 |
| 725 | Pentoxyverine | Các dạng | 2922. 19. 90 |
| 726 | Pepsin | Các dạng | 3507. 90. 00 |
| 727 | Perindopril tert Butylamin | Các dạng | 2933. 99. 90 |
| 728 | Phenoxymethyl Penicillin | Các dạng | 2941. 10. 90 |
| 729 | Phenylephrin | Các dạng | 2922. 50. 90 |
| 730 | Phenylpropanolamin | Các dạng | 2939.44.00 |
| 731 | Phenytoin | Các dạng | 2932 21. 00 |
| 732 | Phloroglucinol | Các dạng | 2907 29. 90 |
| 733 | Phosphatidylcholine | Các dạng | 2923 20. 90 |
| 734 | Phospholipid phổi lợn | Các dạng | 3001. 90. 00 |
| 735 | Phức hợp sắt III Polymaltose | Các dạng | 2940.00.00 |
| 736 | Phức sắt (III) - Hydroxid polymaltose | Các dạng | 2940.00.00 |
| 737 | Phytomenadione | Các dạng | 2936. 29. 00 |
| 738 | Picloxydin | Các dạng | 2933. 59. 90 |
| 739 | Picosulfate natri | Các dạng | 2933. 39. 90 |
| 740 | Pidotimod | Các dạng | 2934. 10. 00 |
| 741 | Pilocarpine HCl | Các dạng | 2939. 49. 00 |
| 742 | Pioglitazone | Các dạng | 2934. 99. 90 |
| 743 | Pipazetate | Các dạng | 2934. 99. 90 |
| 744 | Piperacillin | Các dạng | 2941. 10. 90 |
| 745 | Piperazin citrat | Các dạng | 2933. 59. 90 |
| 746 | Piracetam | Cảo dạng | 2933. 79. 00 |
| 747 | Pirenoxine | Các dạng | 2934. 99. 90 |
| 748 | Piribedil | Các dạng | 2934. 99. 90 |
| 749 | Piroxicam | Các dạng | 2934. 99. 20 |
| 750 | Pitavastatin Calcium | Các dạng | 2915. 90. 90 |
| 751 | Pizotifene | Các dạng | 2934. 99. 90 |
| 752 | Podophyllotoxin | Các dạng | 1302. 19. 90 |
| 753 | Policresulen | Các dạng | 3909. 40. 90 |
| 754 | Polygeline | Các dạng | 3913. 90. 90 |
| 755 | Polyhydroxyethyl starch | Các dạng | 2923. 90. 00 |
| 756 | Polysacharide | Các dạng | 3913. 90. 90 |
| 757 | Polytar | Các dạng | 3807. 00. 00 |
| 758 | Polyvinyl Alcohol | Các dạng | 3905. 30. 90 |
| 759 | Porcine Brain Extract | Các dạng | 3001. 20. 00 |
| 760 | Posaconazole | Các dạng | 2934. 99. 90 |
| 761 | Povidone Iodine | Các dạng | 3905. 99. 90 |
| 762 | Povidone K25 | Các dạng | 3905. 99. 90 |
| 763 | Pralatrexate | Các dạng | 2933.59.90 |
| 764 | Pralidoxime | Các dạng | 2933. 39. 90 |
| 765 | Pramipexole | Các dạng | 2934. 20. 00 |
| 766 | Prasugrel | Các dạng | 2934. 99. 90 |
| 767 | Pravastatin | Các dạng | 2918. 19. 00 |
| 768 | Praziquantel | Các dạng | 2933. 59. 90 |
| 769 | Prednisolone | Các dạng | 2937. 21. 00 |
| 770 | Prednisone | Các dạng | 2937. 21. 00 |
| 771 | Primaquin phosphal | Các dạng | 2933. 49. 90 |
| 772 | Prochlorperazin | Các dạng | 2934. 30. 00 |
| 773 | Pralidoxime chloride | Các dạng | 2933. 39. 90 |
| 774 | Promestriene | Các dạng | 2909. 30. 00 |
| 775 | Promethazine | Các dạng | 2934. 30. 00 |
| 776 | Propacetamol | Các dạng | 2924. 29. 90 |
| 777 | Propiverine | Các dạng | 2933. 39. 90 |
| 778 | Propranolol | Các dạng | 2922.19.90 |
| 779 | Propyl thiouracil | Các dạng | 2933. 59. 90 |
| 780 | Prothionamide | Các dạng | 2933.39.90 |
| 781 | Pyrantel | Các dạng | 2934.99.90 |
| 782 | Pyrazinamide | Các dạng | 2933.99.90 |
| 783 | Pyridoxin hydroclorid | Các dạng | 2936.25.00 |
| 784 | Pyritinol | Các dạng | 2933. 39. 90 |
| 785 | Quetiapine | Các dạng | 2934.99.90 |
| 786 | Quinapril | Các dạng | 2933.49.90 |
| 787 | Quinine | Các dạng | 2939.20.10 |
| 788 | Rabeprazole | Các dạng | 2933.39.90 |
| 789 | Racecadotril | Các dạng | 2930.90.90 |
| 790 | Raloxifene | Các dạng | 2934.99. |
| 791 | Ramipril | Các dạng | 2933.99.90 |
| 792 | Ranibizumab | Các dạng | 3002.13.00 |
| 793 | Ranitidine | Các dạng | 2932.19.00 |
| 794 | Rebamipid | Các dạng | 2933.79.00 |
| 795 | Recombinant Streptokinase | Các dạng | 3507.90.00 |
| 796 | Remdesivir | Dạng tiêm | 2934.99.90 |
| 797 | Repaglinide | Các dạng | 2933.39.90 |
| 798 | Retinyl acetat | Các dạng | 2935.21.00 |
| 799 | Ribociclib | Các dạng | 2933.59.90 |
| 800 | Riboflavin | Các dạng | 2935.23.00 |
| 801 | Ribostamycin | Các dạng | 2941.90.00 |
| 802 | Rifampicin | Các dạng | 2941.90.00 |
| 803 | Rifaximin | Các dạng | 2941.90.00 |
| 804 | Rilmenidine | Các dạng | 2934.99.90 |
| 805 | Risedronate | Các dạng | 2933.39.90 |
| 806 | Risperidone | Các dạng | 2934.99.90 |
| 807 | Ritonavir | Các dạng | 2934.10.00 |
| 808 | Rituximab | Các dạng | 3002.13.00 |
| 809 | Rivastigmine | Các dạng | 2924.29.90 |
| 810 | Rofecoxib | Các dạng | 2932.20.90 |
| 811 | Ropinirole | Các dạng | 2933.79.00 |
| 812 | Rosiglitazone | Các dạng | 2934.10.00 |
| 813 | Rosuvastatin | Các dạng | 2935.90.00 |
| 814 | Roxythromycin | Các dạng | 2941.90.00 |
| 815 | Rutin | Các dạng | 2938.10.00 |
| 816 | Saccharomyces | Men sống | 2102.10.00 |
| 816 | Saccharomyces | Men ỳ | 2102.20.90 |
| 817 | Salcatonin | Các dạng | 2937.19.00 |
| 818 | Salicylic acid | Các dạng | 2918.21.00 |
| 819 | Salmeterol | Các dạng | 2922.50.90 |
| 820 | Saquinavir | Các dạng | 2933.49.90 |
| 821 | Sắt Fumarat | Các dạng | 2917.19.00 |
| 822 | Sắt Gluconate | Các dạng | 2918.16.00 |
| 823 | Sắt oxalat | Các dạng | 2917.11.00 |
| 824 | Sắt Sucrose | Các dạng | 3824.99.99 |
| 825 | Sắt sulfat khan | Các dạng | 2833.29.90 |
| 826 | Saxaligliplin | Các dạng | 2933.99.90 |
| 827 | S-Carboxymethyl Cystein | Các dạng | 2930.90.90 |
| 828 | Scopolamine | Các dạng | 2939. 79. 00 |
| 829 | Selegiline | Các dạng | 2921.49.00 |
| 830 | Solen Sulfide | Các dạng | 2813.90.00 |
| 831 | Sennosides | Các dạng | 2838.90.00 |
| 832 | Sertraline | Các dạng | 2921.49.00 |
| 833 | Sevelamer | Các dạng | 3911.90.00 |
| 834 | Sibutramin | Các dạng | 2921.49.00 |
| 835 | Sildenafil | Các dạng | 2935.90.00 |
| 836 | Silymarin | Các dạng | 2932.99.90 |
| 837 | Simethicone | Dạng lỏng, dạng phân tán | 3910.00.20 |
| 837 | Simethicone | Dạng khác | 3910.00.90 |
| 838 | Simvastatin | Các dạng | 2932.20.90 |
| 839 | Siragliptin phosphate | Các dạng | 2933.59.90 |
| 840 | Sodium polystyrene sulfonate | Nhựa trao đổi ion | 3914.00.00 |
| 840 | Sodium polystyrene sulfonate | Không có đặc tính trao đổi ion | 3903.90 |
| 841 | Sofosbuvir | Các dạng | 2934.99.90 |
| 842 | Solifenacin | Các dạng | 2933.49.90 |
| 843 | Somatostatin | Các dạng | 2937.19.00 |
| 844 | Somatropin | Các dạng | 2937.19.00 |
| 845 | Sorbitol | Các dạng | 2905.44.00 |
| 846 | Solalol | Các dạng | 2935.90.00 |
| 847 | Spectinomycin | Các dạng | 2941.90.00 |
| 848 | Spironolactone | Các dạng | 2937.29.00 |
| 849 | Spriamycin | Các dạng | 2941.90.00 |
| 850 | Stavudine | Các dạng | 2934.99.90 |
| 851 | Streptokinase | Các dạng | 3507.90.00 |
| 852 | Streptomycin | Các dạng | 2941.20.00 |
| 853 | Strychnin sulfat | Các dạng | 2939.79.00 |
| 854 | Succinimide | Các dạng | 2925.19.00 |
| 855 | Sucralfat | Các dạng | 2940.00.00 |
| 856 | Sulbutiamine | Các dạng | 2933.99.00 |
| 857 | Sulfaguanidin | Các dạng | 2935.90.00 |
| 858 | Sulfasalazin | Các dạng | 2935.90.00 |
| 859 | Sulfathiazol | Các dạng | 2935.90.00 |
| 860 | Sulfarnethoxazol | Các dạng | 2935.90.00 |
| 861 | Sulpiride | Các dạng | 2935.90.00 |
| 862 | Sulphanilamide | Các dạng | 2935.90.00 |
| 863 | Sultamicillin | Các dạng | 2941.10.90 |
| 864 | Sumatriptan | Các dạng | 2935.90.00 |
| 865 | Tadalafil | Các dạng | 2934.99.90 |
| 866 | Tamsulosin | Các dạng | 2935.90.00 |
| 867 | Tazarotene | Các dạng | 2934.99.90 |
| 868 | Tegaserod | Các dạng | 2933.99.90 |
| 869 | Telbivudine | Các dạng | 2934.99.90 |
| 870 | Teldizolid | Các dạng | 2941.90.00 |
| 871 | Telithromycin | Các dạng | 2941.90.00 |
| 872 | Telmisartan | Các dạng | 2933.99.90 |
| 873 | Tenecteplase | Các dạng | 3507.90.00 |
| 874 | Tenoforvir | Các dạng | 2933.59.90 |
| 875 | Tenofovir alafenamide | Các dạng | 2933.59.90 |
| 876 | Tenoxicam | Các dạng | 2934.99.90 |
| 877 | Teprenone | Các dạng | 2914.19.00 |
| 878 | Terazosin | Các dạng | 2934.99.90 |
| 879 | Terbinafin | Các dạng | 2921.49.00 |
| 880 | Terbinafin hydroclorid | Các dạng | 2921.49.00 |
| 881 | Terpin hydrat | Các dạng | 2906.19.00 |
| 882 | Tetracyclin | Các dạng | 2941.30.00 |
| 883 | Tetrahydrozoline | Các dạng | 2933.29.00 |
| 884 | Tigecyclin 50mg | Các dạng | 2941.30.00 |
| 885 | Theophylline | Các dạng | 2939.59.00 |
| 886 | Thiamazole | Các dạng | 2933.29.00 |
| 887 | Thiamphenicol | Các dạng | 2941.40.00 |
| 888 | Thiocolchicoside | Các dạng | 2939.79.00 |
| 889 | Thioridazine | Các dạng | 2934.30.00 |
| 890 | Thymalfasin | Các dạng | 3002.13.00 |
| 891 | Thymol | Các dạng | 2907.19.00 |
| 892 | Thymomodulin | Các dạng | 2937.19.00 |
| 893 | Thyroxine | Các dạng | 2937.90.90 |
| 894 | Tianeptine | Các dạng | 2934.99.90 |
| 895 | Tibolone | Các dạng | 2937.29.00 |
| 896 | Ticlopidine | Các dạng | 2934.99.90 |
| 897 | Timolol | Các dạng | 2934.99.90 |
| 898 | Tiotropi bromid | Các dạng | 2939.80.00 |
| 899 | Tiratricol | Các dạng | 2918.99.00 |
| 900 | Tiropramide | Các dạng | 2924.29.90 |
| 901 | Tixocortol | Các dạng | 2937.29.00 |
| 902 | Tizanidin | Các dạng | 2934.99.90 |
| 903 | Tobramycin | Các dạng | 2941.90.00 |
| 904 | Tocilizumab | Các dạng | 3002.13.00 |
| 905 | Tofisopam | Các dạng | 2923.99.90 |
| 906 | Tolazolinium | Các dạng | 2933.29.00 |
| 907 | Tolcapone | Các dạng | 2942.00.00 |
| 908 | Tolnaftate | Các dạng | 2930.90.90 |
| 909 | Tolperisone | Các dạng | 2933. 39. 90 |
| 910 | Topiramate | Các dạng | 2935.90.00 |
| 911 | Torsemide | Các dạng | 2935. 90. 00 |
| 912 | Trabecedin | Các dạng | 2934.99.90 |
| 913 | Trastuzumab | Các dạng | 3002.13.00 |
| 914 | Travoprost | Các dạng | 2918.99.00 |
| 915 | Trazodon | Các dạng | 2933.99.90 |
| 916 | Tretinoin | Các dạng | 2936.21.00 |
| 917 | Triamcinolone | Các dạng | 2937.22.00 |
| 918 | Tricalci Phosphate | Các dạng | 2835.26.00 |
| 919 | Triclosan | Các dạng | 2909.50.00 |
| 920 | Triflusal | Các dạng | 2917.39.90 |
| 921 | Trihexyphenidyl | Các dạng | 2933.39.90 |
| 922 | Trikali dicitrate Bismuth | Các dạng | 2918.15.90 |
| 923 | Trimebutine | Các dạng | 2922.19.90 |
| 924 | Trimeprazin | Các dạng | 2934.30.00 |
| 925 | Trimetazidine | Các dạng | 2933.59.90 |
| 926 | Trolamin | Các dạng | 2922.15.00 |
| 927 | Tromantadine | Các dạng | 2924.29.90 |
| 928 | Tulobuterol | Các dạng | 2922.19.90 |
| 929 | Tyrothricin | Các dạng | 2941.90.00 |
| 930 | Ubidecarennone | Các dạng | 2914.62.00 |
| 931 | Urazamide | Các dạng | 2933.29.00 |
| 932 | Urea | Các dạng | 3102.10.00 |
| 933 | Urofollitropin | Các dạng | 2937.19.00 |
| 934 | Urokinase | Các dạng | 3507.90.00 |
| 935 | Valerian (Cao chiết xuất từ rễ cây Valerian) | Các dạng | 1302.19.90 |
| 936 | Valproate Natri | Các dạng | 2915.90.90 |
| 937 | Valpromide | Các dạng | 2924.19.90 |
| 938 | Valsartan | Các dạng | 2933.99.90 |
| 939 | Vardenafil HCl | Các dạng | 2935.90.00 |
| 940 | Vaselin | Các dạng | 2712.10.00 |
| 941 | Venlafaxine | Các dạng | 2922.50.90 |
| 942 | Verapamil | Các dạng | 2926.90.00 |
| 943 | Verteporfin | Các dạng | 2933.99.90 |
| 944 | Vincamine | Các dạng | 2939.79.00 |
| 945 | Vinpocetine | Các dạng | 2939.79.00 |
| 946 | Vitamin A (Retinol) | Các dạng | 2936.21.00 |
| 947 | Vitamin B1 (Thiamin) | Các dạng | 2936.22.00 |
| 948 | Vitamin B12 (Cyanocobalamin) | Các dạng | 2936.26.00 |
| 949 | Vitamin B2 (Riboflavin) | Các dạng | 2936.23.00 |
| 950 | Vitamin C (Ascorbic Acid) | Các dạng | 2936.27.00 |
| 951 | Vitamin D (Ergocalciferol/Tococalciferol) | Các dạng | 2936.24.00 |
| 952 | Vitamin E (tocoferol) | Các dạng | 2935.28.00 |
| 953 | Vitamin H (Biotine) | Các dạng | 2935.29.00 |
| 954 | Vitamin K | Các dạng | 2935.29.00 |
| 955 | Vitamin PP (Nicotinamid) | Các dạng | 2935.29.00 |
| 956 | Voriconazole | Các dạng | 2933.59.90 |
| 957 | Wafarin | Các dạng | 2932.99.00 |
| 958 | Xanh methylen | Các dạng | 3204. 13. 00 |
| 959 | Xylometazoline | Các dạng | 2933.29.00 |
| 960 | Yếu tố kích thích dòng bạch cầu hạt (G-CSF) | Các dạng | 3002.13.00 |
| 961 | Yếu tố kích thích dòng bạch cầu hạt tái tổ hợp ở người (rHu G- CSF) | Các dạng | 3002.13.00 |
| 962 | Yếu tố tăng trưởng biểu bì người tái tổ hợp (RhEGF) | Các dạng | 2934.99.90 |
| 963 | Zafirlukast | Các dạng | 2935.90.00 |
| 964 | Zalcitabine | Các dạng | 2934.99.90 |
| 965 | Zopiclone | Các dạng | 2933.79.00 |
| 966 | Zofenopril | Các dạng | 2933.99.90 |
| 967 | Zuclopenthixol | Các dạng | 2934.99.90 |
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo và có thể khác đôi chút về trình bày so với bản gốc. Khi cần căn cứ pháp lý, vui lòng đối chiếu bản gốc đính kèm hoặc Công báo.