428 dòng
| STT | Mô tả hàng hóa | Mã số hàng hóa | |
|---|---|---|---|
| STT | Tên thành phần hoạt chất | Dạng dùng | Mã số hàng hóa |
| 1 | Thuốc thành phẩm chứa: Dextrose monohydrate; Natri Chlorid; Natri lactat; Kali clorid; canxi clorid.2H20 | Dung dịch truyền tĩnh mạch | 3004. 90. 91 |
| 2 | Thuốc thành phẩm chứa: Tinidazole; Clarithromycin; Lansoprazole | Dạng uống | 3004.20.31 |
| 3 | Thuốc thành phẩm chứa: Glucosamin sulfate posstasium chlorid; Mangan Amino acid chelate; Zingiber oficinale rhizome ext. | Viên nang | 3004.90.99 |
| 4 | Thuốc thành phẩm chứa: Diphenhydramine HCl; Amonium Chloride; Sodium Citrate; Menthol | Si rô | 3004.90.59 |
| 5 | Thuốc thành phẩm chứa: Pancreatin; Simethicone | Viên nén bao phim tan trong ruột | 3004.90.99 |
| 6 | Thuốc thành phẩm chứa: Biodiastase 2000 I; Lipase II; Cellulase AP3 II; Simethicone | Viên nén bao phim | 3004.90.99 |
| 7 | Thuốc thành phẩm chứa: Tobramycin; Dexamethasone | Thuốc nhỏ mắt | 3004.20.99 |
| 8 | Thuốc thành phẩm chứa: Lactobacillus acidophilus (sp. L. gasseri); Bifidobacterium infantis; Enterococcus faecium | Viên nang cứng | 3004.90.99 |
| 9 | Thuốc thành phẩm chứa: Acid ursodesoxycholic; Thiamine nitrate; Riboflavin | Viên nang mềm | 3004.50. 91 |
| 10 | Thuốc thành phẩm chứa: Cefoperazone; Sulbactam | Bột pha tiêm | 3004.20.99 |
| 11 | Thuốc thành phẩm chứa: Desloratadine; Pseudoephedrine | Viên nén giải phóng kéo dài | 3004.42.00 |
| 12 | Thuốc thành phẩm chứa: Fluocinolone acetonide; Neomycin sulphate[1] | Kem bôi da | 3004.32.40 |
| 13 | Thuốc thành phẩm chứa: Dipyridamole; Acetylsalicylic acid | Viên nang giải phóng kéo dài | 3004.90.89 |
| 14 | Thuốc thành phẩm chứa Paracetamol; Phenylephrine hydrochloride; Ascorbic acid | Bột pha để uống | 3004.90.51 |
| 15 | Thuốc thành phẩm chứa: Rifampin; Isoniazid | Viên nén bao phim | 3004.20.91 |
| 16 | Thuốc thành phẩm chứa: Rifampicin; Isoniazid; Ethambutol hydrochlorid | Viên nén bao phim | 3004.20.91 |
| 17 | Thuốc thành phẩm chứa: Telmisartan 40mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg | Viên nén | 3004.90.89 |
| 18 | Thuốc thành phẩm chứa: Keo nhôm phosphat; Magnesi oxide | Hỗn dịch | 3004.90.99 |
| 19 | Thuốc thành phẩm chứa: Cefepime Hydrochloride; Arginine | Thuốc bột pha tiêm | 3004.20.99 |
| 20 | Thuốc thành phẩm chứa: Piperacillin Sodium; Tazobactam Sodium | Bột pha tiêm | 3004.10.19 |
| 21 | Thuốc thành phẩm chứa: Các muối của Diatrizoic acid: muối Meglumine; | Dung dịch tiêm | 3004.90.99 |
| 22 | Thuốc thành phẩm chứa: Lopinavir; Ritonavir | Các dạng | 3004.90.82 |
| 23 | Thuốc thành phẩm chứa: L-Isoleucine; L-Leucine; L-Lysine acetat; L-Methionine; L-Phenyllalanine; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Valine; L-alanine, L-Arginine; L-Aspartic acid; L-Glutamic acid; L-Histidine; L-Proline,... | Dung dịch truyền tĩnh mạch | 3004.90.99 |
| 24 | Thuốc thành phẩm chứa: L-Isolcucine; L-Leucine; Lysine Hydrochloride; L-Methionine; L-Phenylalanine; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Valine; L-alanine; L-Arginine; L-Ornithine-L-Aspartate; L-Histidine; L-Proline; D- Sorbitol; Amioacetic acid. | Dung dịch truyền tĩnh mạch | 3004.90.99 |
| 25 | Thuốc thành phẩm chứa: L-Isolcucine; L-Leucine; L-Lysine Acetate; L-Methionine; L- Phenyllalanine; L-Threonine; L- Tryptophan; L-Valine; L-Alanine; L- Arginine | Dung dịch truyền tĩnh mạch | 3004.90.99 |
| 26 | Thuốc thành phẩm chứa: Amlodipine; Atovastatin | Các dạng | 3004.90.89 |
| 27 | Thuốc thành phẩm chứa: Rabeprazole; Tinidazole; Clarithromycin | Dạng uống | 3004.20.31 |
| 28 | Thuốc thành phẩm chứa: Dextromethorphan hydrobromid; Anhydrous Caffeine; dl- Methylephedrine Hydrochloride; Guaifenesin; Chlorpheniramine maleate | Viên nang mềm | 3004.90.59 |
| 29 | Thuốc thành phẩm chứa: Valsartan; Hydrochlorothiazide | Các dạng | 3004.90.89 |
| 30 | Thuốc thành phẩm chứa: Glucosamine sulphate; Chondroitin sulphate | Các dạng | 3004.90.99 |
| 31 | Thuốc thành phẩm chứa: Econazole; Triamcinolone; Gentamycin | Kem dùng ngoài | 3004.20.99 |
| 32 | Thuốc thành phẩm chứa: Dextromethorphan HBr; Chlorpheniramine maleate; Guaifenesin; Pseudoephedrine HCl | Si rô | 3004.42.00 |
| 33 | Thuốc thành phẩm chứa: L-Arginine Hydrochloride; L-Histidine Hydrochloride H20; L-Isoleucine; L- Leucin; L-Lysine HCl; L-Methionin; L- Phenylalamine... | Dung dịch truyền tĩnh mạch | 3004.90.99 |
| 34 | Thuốc thành phẩm chứa: Betamethasone valerate; Neomycin sulphate | Các dạng | 3004.10.20 |
| 35 | Thuốc thành phẩm chứa: Miconazole; Neomycin Sulphat; Betamethason | Các dạng | 3004.10.20 |
| 36 | Thuốc thành phẩm chứa: Natri Citrat; Natri Lauryl Sulphat; Glycerin | Các dạng | 3004.90.99 |
| 37 | Thuốc thành phẩm chứa: Rabeprazole; Ornidazole; Clarithromycin | Kit phối hợp dạng uống | 3004.20.31 |
| 38 | Thuốc thành phẩm chứa: Clindamycin; Clotrimazole | Viên nang mềm đặt âm đạo | 3004.20.99 |
| 39 | Thuốc thành phẩm chứa: Lisinopril; Hydrochlorothiazide | Dạng uống | 3004.90.89 |
| 40 | Thuốc thành phẩm chứa: Glycyrrhizin; L-cystein hydrochlorid; Glycin | Dạng tiêm | 3004.90.99 |
| 41 | Thuốc thành phẩm chứa: Dicyclomine; Simethicone | Dạng uống | 3004.90.99 |
| 42 | Thuốc thành phẩm chứa: Diphenhydramine HCl; Ammonium chloride | Si rô | 3004.90.59 |
| 43 | Thuốc thành phẩm chứa: Azintamide; Pancreatin; Cellulase 4000; Simethicone | Viên nén | 3004.90.99 |
| 44 | Thuốc thành phẩm chứa: Salbutamol; Bromhexin; Guaiphenesin | Dạng uống | 3004.90.93 |
| 45 | Thuốc thành phẩm chứa: Imipenem; Cilastatin | Bột pha tiêm | 3004.20.99 |
| 46 | Thuốc thành phẩm chứa: Ambroxol HCl; Clenbuterol HCl | Dạng uống | 3004.90.99 |
| 47 | Thuốc thành phẩm chứa: Diphenhydramine HCl; Amoni Chlorid; Natri Citrate | Si rô | 3004.90.59 |
| 48 | Thuốc thành phẩm chứa: Acid ascorbic; Biotin; Calci carbonat; Calci pantothenat; Vitamin B12; WS Spray Dried (PI 1426) E | Dạng uống | 3004.50.21 |
| 49 | Thuốc thành phẩm chứa: Betamethasone; Dexchlorpheniramine Maleate | Các dạng | 3004.32.90 |
| 50 | Thuốc thành phẩm chứa: Acetaminophen; Tramadol HCl | Dạng uống | 3004.90.51 |
| 51 | Thuốc thành phẩm chứa: Dexamethasone; Camphor; Menthol | Kem bôi da | 3004.32.10 |
| 52 | Thuốc thành phẩm chứa: Chloramphenicol; Dexamethasone disodium phosphate; Tetrahydrozolin Hydrochloride | Thuốc nhỏ mắt | 3004.20.79 |
| 53 | Thuốc thành phẩm chứa: L-Cystine; Choline hydrogen tartrate | Dạng uống | 3004.90.99 |
| 54 | Thuốc thành phẩm chứa: Thiamin HCl; Riboflavin-5-phosphat natri; Pyridoxin HCl; Niacinamide; d- Panthenol; Acid ascorbic; Dextrose | Dung dịch tiêm truyền | 3004.50.29 |
| 55 | Thuốc thành phẩm chứa: Neomycin sulfate; Nystatin; polymycin B sulfate | Viên đặt âm đạo | 3004.10.20 |
| 56 | Thuốc thành phẩm chứa: L-ornithin L-aspartat; Dịch chiết tỏi; Tocopherol Acetate | Dạng uống | 3004.50.99 |
| 57 | Thuốc thành phẩm chứa: Thiamine, Pyridoxin; Cyanocobalamin | Dạng tiêm | 3004.50.29 |
| 58 | Thuốc thành phẩm chứa: Calci Carbonate; Vitamin D3 | Loại phù hợp cho trẻ em, dạng siro | 3004.50.10 |
| 58 | Thuốc thành phẩm chứa: Calci Carbonate; Vitamin D3 | Dạng khác | 3004.50.99 |
| 59 | Thuốc thành phẩm chứa: Ciprofloxacine; Dexamethasone | Thuốc nhỏ mắt | 3004.20.99 |
| 60 | Thuốc thành phẩm chứa: Terbutaline Sulphate; Bromhexin hydrochloride; Guaifenesin; Menthol | Si rô | 3004.90.59 |
| 61 | Thuốc thành phẩm chứa: Calcium Carbonat; Calcium Lactat Gluconat, cholecalciferol | Dạng uống | 3004.50.99 |
| 62 | Thuốc thành phẩm chứa: Dihydrocodeine bitartrate; Guaifenesin; Dl-methylephedrin HCl; Chlopheniramin maleate | Dạng uống | 3004.49.11 |
| 63 | Thuốc thành phẩm chứa: Dầu anh thảo, can xi (dạng carbonat); vitamin D3 | Dạng uống | 3004.50.99 |
| 64 | Thuốc thành phẩm chứa: Clotrimazole; Selenium Sufide | Dạng uống | 3004.90.99 |
| 65 | Thuốc thành phẩm chứa: Clotrimazole; Miconazole nitrare; Ornidazole | Viên đặt âm đạo | 3004.20.99 |
| 66 | Thuốc thành phẩm chứa: Doxylamine succinate; Pyridoxine hydrochloride | Dạng uống | 3004.50.91 |
| 67 | Thuốc thành phẩm chứa: Nhũ dịch beta carotene 30%; tocopherol acetate, ascorbic acid, bot selenium, ubidecarenon, oxit kem | Dạng uống | 3004.50.21 |
| 68 | Thuốc thành phẩm chứa: Glucosamin sulphate; Chondroitin sulphate, omega 3 -fish oil | Các dạng | 3004.90.99 |
| 69 | Thuốc thành phẩm chứa: Sabalis serrulatae fructus; Solidaginis herba; Hippocastani semen | Viên nén | 3004.90.98 |
| 70 | Thuốc thành phẩm chứa: Cefoperazone; Sulbactam | Bột pha dung dịch tiêm bắp hoặc tĩnh mạch | 3004.20.99 |
| 71 | Thuốc thành phẩm chứa: L-Isoleucine; L-Leucine; L-Lysine Monoacetate; L-Methionine; L- Phenyllalanine; L-Threonin; L- Tryptophan; L-Valine; L-Arginine; L- Histitine; Glycine; L-Alanine; L-Proline; L-Serine; Cystein HCl | Dịch truyền tĩnh mạch | 3004.90.99 |
| 72 | Thuốc thành phẩm chứa: Betamethasone; Gentamycin | Kem | 3004.32.90 |
| 73 | Thuốc thành phẩm chứa: Ciprofloxacin Hydrochloride; Benzalkonium chloride | Dạng mỡ | 3004.20.91 |
| 74 | Thuốc thành phẩm chứa: Candesartan Cilexetil; Hydrochlorothiazide | Viên nén | 3004.90.89 |
| 75 | Thuốc thành phẩm chứa: Clindamycin; Miconazole | Viên đặt âm đạo | 3004.20.99 |
| 76 | Thuốc thành phẩm chứa: Levodopa; Carbidopa | Viên nén bao phim | 3004.90.99 |
| 77 | Thuốc thành phẩm chứa: Sulfamethoxazole; Trimetoprime | Dạng uống | 3004.20.10 |
| 78 | Thuốc thành phẩm chứa: Codein phosphat; Glyceryl guaiacolat | Dạng uống | 3004.49.11 |
| 79 | Thuốc thành phẩm chứa Paracetamol, Chlorpheniramine | Viên nén | 3004.90.51 |
| 80 | Thuốc thành phẩm chứa: Dung dịch A: Glucosse; Dung dịch B: Dung dịch các acid amin; L-Alanin; L- Arginin; L-Aspartic acid; L-Glutamic acid; Glycine; L-Histidin; L-Isoleucin; L-Lysin HCl; L- Methionin | Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi | 3004.90.99 |
| 81 | Thuốc thành phẩm chứa: Ipratropium bromide; Salbutamol sulphate | Dạng khí dung | 3004.90.93 |
| 82 | Thuốc thành phẩm chứa: Lamivudine; Zidovudine | Dạng uống | 3004.90.82 |
| 83 | Thuốc thành phẩm chứa: Dung dịch Natri lactal (60% w/w); natri Chlorid; | Dung dịch tiêm truyền | 3004.90.91 |
| 84 | Thuốc thành phẩm chứa Paracetamol; Ibuprofen | Viên nén | 3004.90.54 |
| 85 | Thuốc thành phẩm chứa: Mentha oil; eucalyptus oil; lavenda oil | Thuốc dán dùng ngoài | 3005.10.10 |
| 86 | Thuốc thành phẩm chứa: Pancreatin | Dạng uống | 3004.90.99 |
| 87 | Thuốc thành phẩm chứa: Magaldrate; Simethicone | Viên nén nhai | 3004.90.99 |
| 88 | Thuốc thành phẩm chứa: Chlorpheniramine maleate; Dextromethorphan HBr; | Viên nang mềm | 3004.90.59 . |
| 89 | Thuốc thành phẩm chứa: Cholecalciferol; Oystershell Powder (Vỏ sò) | Dạng uống | 3004.50.99 |
| 90 | Thuốc thành phẩm chứa: Calcipotriol; Betamethasone | Các dạng | 3004.32.90 |
| 91 | Thuốc thành phẩm chứa: Flupentixol dihydrochloride; Melitracen hydrochloride | Dạng uống | 3004.90.99 |
| 92 | Thuốc thành phẩm chứa: Clotrimazole; Beclomethasone; Gentamycin, Clioquinol | Kem | 3004.32.90 |
| 93 | Thuốc thành phẩm chứa: Benzalkonium Chloride; Chlorhexidine Digluconate | Dung dịch tạo bọt dùng ngoài da | 3004.90.30 |
| 94 | Thuốc thành phẩm chứa: Gentamycin; Dexamethasone | Thuốc nhỏ mắt/nhỏ tai | 3004.20.99 |
| 95 | Thuốc thành phẩm chứa: Glycerol; Vaseline; liquid paraffin | Kem | 3004.90.99 |
| 96 | Thuốc thành phẩm chứa: Hydroxy propyl methyl cellulose; dextran 70 | Dung dịch nhỏ mắt | 3004.90.99 |
| 97 | Thuốc thành phẩm chứa: BromhexinHCl; Dextromethorphan HBr; Guiaphenesin | Viên nang mềm | 3004.90.59 |
| 98 | Thuốc thành phẩm chứa: Ethinylestradiol; Cyproterone acetate | Dạng uống | 3004.39.00 |
| 99 | Thuốc thành phẩm chứa: Pepsin; Diastase (Alpha Amylase) (1:1200); Men bia khô | Viên nang | 3004.90.99 |
| 100 | Thuốc thành phẩm chứa: Neomycin; Gramicidin; fludrocortisone acetat | Thuốc nhỏ mắt | 3004.10.20 |
| 101 | Thuốc thành phẩm chứa: Levonorgestrel (D-Norgestrel); Ethinylestradiol | Dạng uống | 3004.39.00 |
| 102 | Thuốc thành phẩm chứa: Losartan potassium; Hydrochlorothiazide | Dạng uống | 3004.90.89 |
| 103 | Thuốc thành phẩm chứa: Dobutamin Hydrochloride; Dextrose | Dung dịch tiêm truyền | 3004.90.89 |
| 104 | Thuốc thành phẩm chứa: Diclofenac sodium; Pyridoxol HCL; Thiamin nitrate; Vitamin B12 | Dạng uống | 3004. 50. 21 |
| 105 | Thuốc thành phẩm chứa: Drospirenone; Ethinyl estradiol | Viên nén bao phim | 3004.39.00 |
| 106 | Thuốc thành phẩm chứa: Sodium chloride; Sodium lactate; Potassium chloride; Calcium chloride. 2H2O | Dạng truyền | 3004.90.91 |
| 107 | Thuốc thành phẩm chứa: Clindamycin; Benzoyl peroxide | Gel bôi da | 3004.20.99 |
| 108 | Thuốc thành phẩm chứa: Clopidogrel hydrogen sulfate form II; acetylsalicylic acid dạng kết hợp tinh bột ngô | Viên nén bao phim | 3004.90.89 |
| 109 | Thuốc thành phẩm chứa: Glyburide; Metformin hydrochloride | Viên nén | 3004.90.89 |
| 110 | Thuốc thành phẩm chứa: L-menthol, methylsalicylat; Dl-camphor; thymol, borneol; diphenhydramine | Cao dán | 3005.10.10 |
| 111 | Thuốc thành phẩm chứa Paracetamol; acid ascorbic | Viên sủi | 3004.50.91 |
| 112 | Thuốc thành phẩm chứa: Synthetic retinol concentrate; Thiamine Nitrate; Hydrochloride; Nicotinamide; Colecalcifcrol; Riboflavin; Calcium Pantothenate | Viên nén bao đường | 3004.50.21 |
| 113 | Thuốc thành phẩm chứa: Tenofovir disoproxil fumarate; Emtricitabine | Dạng uống | 3004.90.82 |
| 114 | Thuốc thành phẩm chứa: Enalapril maleate; Hydrochlorothiazide | Viên nén | 3004.90.89 |
| 115 | Thuốc thành phẩm chứa: Acid Valproic; Natri Valproate | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | 3004.90.99 |
| 116 | Thuốc thành phẩm chứa: Sodium bicarbonate; Citric acid Anhydrous; Sodium carbonate | Bột sủi | 3004.90.99 |
| 117 | Thuốc thành phẩm chứa: Pancreatin; Cao Fellis bovis; Hemicellulase | Viên bao tan ở ruột | 3004.90.99 |
| 118 | Thuốc thành phẩm chứa: Amoxicillin; Potassium clavulanate (Kali clavulanat) | Dạng uống | 3004.10.16 |
| 118 | Thuốc thành phẩm chứa: Amoxicillin; Potassium clavulanate (Kali clavulanat) | Dạng khác | 3004.10.19 |
| 119 | Thuốc thành phẩm chứa: Adapalen; Benzoyl peroxide | Gel | 3004.90.99 |
| 120 | Thuốc thành phẩm chứa: Adenosine triphosphate; Cocarboxylase; Cyanocobalamin; Nicotinamide | Bột đông khô pha tiêm | 3004.50.21 |
| 121 | Thuốc thành phẩm chứa: L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L- Methionin; N-Acetyl-L-Cystein; L- Phenylalanine; L-Threonin; L- Tryptophan; L-Valin; L-Arginin; L- Histidin; Acid Aminoacetic; L-Alanin; L-Prolin; L- Serin | Dung dịch tiêm truyền | 3004.90.99 |
| 122 | Thuốc thành phẩm chứa: Desogestrel; Ethinyl Estradiol | Dạng uống | 3004.39.00 |
| 123 | Thuốc thành phẩm chứa: Piperaquine tetraphosphate; Dihydroartemisinin | Dạng uống | 3004.60.10 |
| 124 | Thuốc thành phẩm chứa: Ascorbic acid; calcium pantothenate; L- Cysteine | Dạng uống | 3004.50.21 |
| 125 | Thuốc thành phẩm chứa: Vitamin A; Vitamin C, Vitamin E | Dạng uống | 3004.50.21 |
| 126 | Thuốc thành phẩm chứa: Dextrose monohydrate; Natri Chlorid; Natri lactat; Kali clorid; canxi clorid.2H20; Magnesium Chloride Hexahydrate; sodium metabisulfite | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | 3004.90.91 |
| 127 | Thuốc thành phẩm chứa: Dextrose; Natri Chlorid; Natri metabisulfite; Kali Acetate; Magnesium Acetate | Dịch truyền | 3004.90.91 |
| 128 | Thuốc thành phẩm chứa: Dextrose monohydrate; Natri Chlorid; Natri metabisulfite; Kali Acetate; Magnesium Acetate; Sodium Acetate | Dịch truyền | 3004.90.91 |
| 129 | Thuốc thành phẩm chứa: Postasium Iodide; sodium iodide | Thuốc nhỏ mắt | 3004.90.99 |
| 130 | Thuốc thành phẩm chứa: Gadopentetate meglumin; Meglumine | Dạng tiêm | 3004.90.99 |
| 131 | Thuốc thành phẩm chứa: Sắt (III) hydroxyd polymaltose; Acid folic | Viên nén nhai | 3004.50.91 |
| 132 | Thuốc thành phẩm chứa: chlormadinone acetate; ethinyl estradiol | Viên nén bao phim | 3004.39.00 |
| 133 | Thuốc thành phẩm chứa: Estradiol; Dydrogesterone | Viên nén bao phim | 3004.39.00 |
| 134 | Thuốc thành phẩm chứa: pancreatin; hemicellulase; Ox bile; simethicone | viên bao tan trong ruột | 3004.90.99 |
| 135 | Thuốc thành phẩm chứa: Levofloxacin hemihydrate; Dexamethasone sodium phosphate | Thuốc nhỏ mắt | 3004.20.99 |
| 136 | Thuốc thành phẩm chứa: Fluocinolone Acetonide; Ciclopirox Olamine | Kem bôi da | 3004.32.40 |
| 137 | Thuốc thành phẩm chứa: Fluconazole; Tinidazole | Kit phối hợp chứa viên nang, viên nén bao phim | 3004.20.99 |
| 138 | Thuốc thành phẩm chứa: Acid fusidic; Betamethasone | Các dạng | 3004.32.90 |
| 139 | Thuốc thành phẩm chứa: Acid folic; Ferrous fumarate | Dạng uống | 3004.50.91 |
| 140 | Thuốc thành phẩm chứa: Anhydrous sodium sulfate; Sodium bicarbonate; Sodium chloride; Potassium chloride | Bột pha dung dịch uống | 3004.90.99 |
| 141 | Thuốc thành phẩm chứa: Glucosamine sulphate posstasium chloride; Methyl sulphonyl Methane | Các dạng | 3004.90.99 |
| 142 | Thuốc thành phẩm chứa: Ferrous Fumarate; acid folic; vitamin B12 | Dạng uống | 3004.50.21 |
| 143 | Thuốc thành phẩm chứa: Propyphenazon; Diphenylhydramin HCl; Adiphenyl HCl | Dạng uống | 3004.90.59 |
| 144 | Thuốc thành phẩm chứa: Azithromycin; Secnidazole; Fluconazole | Dạng uống | 3004.20.91 |
| 145 | Thuốc thành phẩm chứa: Thiamine Hydrochloride; Riboflavin; Nicotinamide; Calcium Pantothenate | Dạng uống | 3004.50.21 |
| 146 | Thuốc thành phẩm chứa: Vildagliptin; Metformin HCl | Dạng uống | 3004.90.89 |
| 147 | Thuốc thành phẩm chứa: Bimatoprost; Timolol | Thuốc nhỏ mắt | 3004.90.99 |
| 148 | Thuốc thành phẩm chứa: Acid Ursodesoxycholic; Thiamin HCl; Riboflavin | Viên nang mềm | 3004.50.21 |
| 149 | Thuốc thành phẩm chứa: Alpha-amylase; papain; simethicon | Dạng uống | 3004.90.99 |
| 150 | Thuốc thành phẩm chứa: Alginat natri; Natri Bicarbonat; Canxi carbonat | Hỗn dịch uống | 3004.90.99 |
| 151 | Thuốc thành phẩm chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính); NaCl; Magnesi clorid hexahydrat; KCl; Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat) | Dạng tiêm | 3004.90.91 |
| 152 | Thuốc thành phẩm chứa: Hypromellose; Carbomer | Thuốc nhỏ mắt | 3004.90.99 |
| 153 | Thuốc thành phẩm chứa: Betamethasone; Clotrimazole; Gentamycin | Kern | 3004.32.90 |
| 154 | Thuốc thành phẩm chứa: Acetaminophen; Isopropylantipyrine; Anhydrous caffeine | Dạng uống | 3004.90.51 |
| 155 | Thuốc thành phẩm chứa: Gliclazide; Metformin Hydrochloride | Dạng uống | 3004.90.89 |
| 156 | Thuốc thành phẩm chứa: Clobetasol; Neomycin | Kem dùng ngoài | 3004.10.20 |
| 157 | Thuốc thành phẩm chứa: Metformin HCl; Glibenclamide | Dạng uống | 3004.90.89 |
| 158 | Thuốc thành phẩm chứa: Acid Ursodesoxycholic; Taurin; dịch chiết nhân sâm trắng, Thiamin nitrate, Inositol | Viên nang mềm | 3004.90.99 |
| 159 | Thuốc thành phẩm chứa: Gramicidin S; Lidocain HCl | Viên ngậm | 3004.20.99 |
| 160 | Thuốc thành phẩm chứa: Gestodene; Ethinyl estradiol | Dạng uống | 3004.39.00 |
| 161 | Thuốc thành phẩm chứa: Lactobacillus acidophilus 100.000.000 - 10.000.000.000 cfu; Estriol 0,03mg | Viên đặt âm đạo | 3004.39.00 |
| 162 | Thuốc thành phẩm chứa: Folic acid; sắt fumarat; Cyanocobalamin; kẽm sulfate monohydrate | Dạng uống | 3004.50.21 |
| 163 | Thuốc thành phẩm chứa: Sắt fumarat, Pyridoxine HCl; Kẽm sulfat; Cyanocobalamin; Acid folic | Dạng uống | 3004.50.21 |
| 164 | Thuốc thành phẩm chứa: Ketoconazole; Clobetasol propionate | Thuốc dùng ngoài | 3004.32.10 |
| 165 | Thuốc thành phẩm chứa: Pheniramine maleate; Naphazoline hydrochloride | Thuốc nhỏ mắt | 3004.90.99 |
| 166 | Thuốc thành phẩm chứa: Beta Caroten; dl-alpha Tocopherol; Acid ascorbic; Selenium in dried yeast | Dạng uống | 3004.50.21 |
| 167 | Thuốc thành phẩm chứa: Tribasic calcium phosphate; Vitamin A; Vitamin A + D3 | Dạng uống | 3004.50.21 |
| 168 | Thuốc thành phẩm chứa: Diosmin; Hesperidin | Viên nén bao phim | 3004.90.99 |
| 169 | Thuốc thành phẩm chứa: L-Cysteine; Choline bitartrate | Dạng uống | 3004.90.99 |
| 170 | Thuốc thành phẩm chứa: Cao Cardus marianus, Thiamin nitrate, Nicotinamid, Calci pantothenate, Vitamin B12; B2, B6 | Dạng uống | 3004.50.21 |
| 171 | Thuốc thành phẩm chứa: Meglumine ioxaglate; Sodium ioxaglate | Dạng tiêm | 3004.90.99 |
| 172 | Thuốc thành phẩm chứa: Crataegus extract: Ginkgo biloba extract; Melissa extract; Galic oil | Dạng uống | 3004.90.98 |
| 173 | Thuốc thành phẩm chứa: Glucosamin sulfate; Chondroitin sulfate, Calcium Carbonate, Vitamin C | Dạng uống | 3004.50.91 |
| 174 | Thuốc thành phẩm chứa: Riboflavin; Nicotinamid; Pyridoxal phosphat; Biotin; Dried coix seed ex. | Dạng uống | 3004.50.21 |
| 175 | Thuốc thành phẩm chứa: Betamethasone; Acid salicylic | Các dạng | 3004.32.90 |
| 176 | Thuốc thành phẩm chứa: Aluminium hydroxide; Magnesium hydroxide, Simethicone | Dạng uống | 3004.90.99 |
| 177 | Thuốc thành phẩm chứa: Dextrose; D-Panthenol; Các Vitamin B1; B2; B6; C; PP | Dung dịch truyền | 3004.50.29 |
| 178 | Thuốc thành phẩm chứa: Cyanocobalamin; Chlorpheniramin maleat; naphazolin HCL | Thuốc nhỏ mắt | 3004.50.91 |
| 179 | Thuốc thành phẩm chứa: Lactobacillus acidophilus; Lactobacillus bifidus; Streptococcus faecalis | Dạng uống | 3004.90.99 |
| 180 | Thuốc thành phẩm chứa: Precipitated Calcium carbonate; concentrated Cholecalciferol | Dạng uống | 3004.50.99 |
| 181 | Thuốc thành phẩm chứa: Amlodipin; Atenolol | Các dạng | 3004.90.89 |
| 182 | Thuốc thành phẩm chứa: Tilbroquinol; Tiliquinol; Tiliquinol laurylsulfate | Dạng uống | 3004.90.99 |
| 183 | Thuốc thành phẩm chứa: Purified soybean oil; Purified yolk lecithin | Dạng tiêm truyền | 3004.90.99 |
| 184 | Thuốc thành phẩm chứa: Sắt (III) Hydroxide Polymaltose; Acid Folic; Ascorbic acid | Dạng uống | 3004.50.21 |
| 185 | Thuốc thành phẩm chứa: Metronidazole; Miconazole nitrate, Lactobacillus acidophilus | Viên đặt âm đạo | 3004.20.99 |
| 186 | Thuốc thành phẩm chứa: Sitagliptin phosphate monohydrate; Metformin HCl | Dạng uống | 3004.90.89 |
| 187 | Thuốc thành phẩm chứa: Lidocain HCl; dịch chiết hoa cúc | Gel | 3004.90.49 |
| 188 | Thuốc thành phẩm chứa: Ketoconazole; Kẽm Pyrithione | Dạng tiêm | 3004.90.99 |
| 189 | Thuốc thành phẩm chứa: L-Leucine; L-Isoleucine; Lysine Hydrochloride; L- Phenylalanine; L- Threonine; L-Valine; L- Tryptophan; L- Histidine HCl.H2O; L-Methionine | Cốm | 3004.90.99 |
| 190 | Thuốc thành phẩm chứa: Saxagliptin; Metformin Hydrochlorid | Dạng uống | 3004.90.89 |
| 191 | Thuốc thành phẩm chứa: Artemether; Lumefantrin | Dạng uống | 3004.90.64 |
| 192 | Thuốc thành phẩm chứa: Dextromethorphan; Glyceryl guaiacolat (guaifenesin); Chlorpheniramin maleat | Si rô | 3004.90.59 |
| 193 | Thuốc thành phẩm chứa: Aluminium hydroxide; Magnesium trisilicate 4,8- 6,2H2O; Dimethylpolysiloxane hoạt hoá | Dạng uống | 3004.90.99 |
| 194 | Thuốc thành phẩm chứa: Sắt III Hydroxyd Polymaltose; Acid Folic | Dạng uống | 3004.50.91 |
| 195 | Thuốc thành phẩm chứa: Precipitated Calcium carbonate; Cholecalciferol | Dạng uống | 3004.50.99 |
| 196 | Thuốc thành phẩm chứa: Latanoprost; Timolol maleate | Thuốc nhỏ mắt | 3004.90.99 |
| 197 | Thuốc thành phẩm chứa: Lactobacillus LB 5 tỷ; môi trường nuôi cấy lên men 80mg trong 170mg bột | Dạng uống | 3004.90.99 |
| 198 | Thuốc thành phẩm chứa: Lactobacillus LB 10 tỷ; môi trường nuôi cấy lên men 160mg trong 340mg bột | Dạng uống | 3004.90.99 |
| 199 | Thuốc thành phẩm chứa: Lactobacillus acidophilus; Lactobacillus Bulgar icus | Dạng uống | 3004.90.99 |
| 200 | Thuốc thành phẩm chứa: Lamivudine; Nevirapine; Zidovudine | Dạng uống | 3004.90.82 |
| 201 | Thuốc thành phẩm chứa: Macrogol 4000; Natri sulfate khan; Natri Bicarbonate; Natri Chloride; Kali Chloride | Dạng uống | 3004.90.99 |
| 202 | Thuốc thành phẩm chứa: Chlordiazepoxide; Clidinium bromide | Dạng uống | 3004.90.99 |
| 203 | Thuốc thành phẩm chứa: Lidocaine HCl; Epinephrin bitartrate | Dạng tiêm | 3004.90.49 |
| 204 | Thuốc thành phẩm chứa: Medium-chain triglycerides; Soya-bean oil, refined; Omega-3-acid triglycerides | Dạng tiêm truyền | 3004.90.99 |
| 205 | Thuốc thành phẩm chứa: Soyabean oil; Egg Lecithin; Glycerol | Nhũ tương truyền tĩnh mạch | 3004.90.99 |
| 206 | Thuốc thành phẩm chứa: DL-Methionine; Cystein hydrochloride | Dạng uống | 3004.90.99 |
| 207 | Thuốc thành phẩm chứa: Fluomethasone pivalate; Clioquinol | Thuốc mỡ | 3004.32.90 |
| 208 | Thuốc thành phẩm chứa: Levodopa; Benserazide HCL | Viên nén | 3004.90.99 |
| 209 | Thuốc thành phẩm chứa: Magnesi trisilicat; Nhôm hydroxid khô; Simethicon | Dạng uống | 3004.90.99 |
| 210 | Thuốc thành phẩm chứa: Acid folic 0,35mg; Phức hợp sắt (III) hydroxide polymaltose 357mg | Viên nén nhai | 3004.50.91 |
| 211 | Thuốc thành phẩm chứa: DL-Methionine; L-Leucine; L-Valine; L- Isoleucine; L-Threonine; L- Tryptophan; L- Phenylalanine; Lysin HCl; Retinol Palmitate; Ergocalciferol; Tocopherol Acetate; Thiamine nitrate; Riboflavin; Nicotinamide; Pyridoxine HCl; Calcium Pantothenate; Cycanocobalam | Dạng uống | 3004.50.21 |
| 212 | Thuốc thành phẩm chứa: Dextromethorphan HBr; Kali Cresolsulfonat; Lysozym Clorid | Viên nang | 3004.90.59 |
| 213 | Thuốc thành phẩm chứa Paracetamol; Lidocaine | Dạng tiêm | 3004.90.59 |
| 214 | Thuốc thành phẩm chứa: Erythromycin; Tretinoin | Gel bôi ngoài da | 3004.20.39300 4. 20. 32 |
| 215 | Thuốc thành phẩm chứa: Bacillus subtilis; streptococus faecium | Dạng uống | 3004.90.99 |
| 216 | Thuốc thành phẩm chứa: Cao khô lá Crataegus oxyacantha; Cao khô Melissa folium; Cao khô lá Ginkgo biloba; Tinh dầu tỏi | Dạng uống | 3004.90.98 |
| 217 | Thuốc thành phẩm chứa: Amoxicillin; Acid clavulanic | Bột pha tiêm | 3004.10.19 |
| 218 | Thuốc thành phẩm chứa: Alverine Citrate; Simethicone | Dạng uống | 3004.90.99 |
| 219 | Thuốc thành phẩm chứa: Metronidazole; Povidone-Iodine | Thuốc dùng ngoài | 3004.20.99 |
| 220 | Thuốc thành phẩm chứa: Glucose; Amino acids; Fat Emulsion | Dịch tiêm truyền | 3004.90.91 |
| 221 | Thuốc thành phẩm chứa: Các Vitamin B1; B2; B6; 12; PP; Dexpanthenol; Biotin | Dạng tiêm | 3004.50.29 |
| 222 | Thuốc thành phẩm chứa: Allantoin; pyridoxine HCL; Tocopherol acetat; aminoethyl sulfonic acid; natri chondroitin sulfat | Thuốc nhỏ mắt | 3004.50.29 |
| 223 | Thuốc thành phẩm chứa: Glucose; nhũ tương béo; acid amin; chất điện giải | Dạng tiêm truyền | 3004.90.91 |
| 224 | Thuốc thành phẩm chứa: Sắt sulfat; Acid folic | Dạng uống | 3004.50.91 |
| 225 | Thuốc thành phẩm chứa: Mometasone Furoate; Acid Salicylic | Thuốc mỡ | 3004.32.90 |
| 226 | Thuốc thành phẩm chứa: L-Isoleucine; L-Leucine; L-Lysine acetat; L- Methionine; L-Phenyllalanine; L-Threonine; L- Tryptophan; L-Valine; L-alanine, L-Arginine; L- Aspartic acid, L-Glutamic acid, L-Histidine, L- Proline,... | tiêm tĩnh mạch | 3004.90.99 |
| 227 | Thuốc thành phẩm chứa: L-Isoleucine; L-Leucine; Lysine acetate; L- Methionine; L-Phenylalanine; L- Threonine; L- Tryptophan; L-Valine; L- Alanine; L-Arginine; L- Aspartic acid; L-cysteine; L-.... | Nhũ tương tiêm truyền | 3004.90.99 |
| 228 | Thuốc thành phẩm chứa: Thiamine hydrochloride; Riboflavin; Pyridoxine hydrochloride; Nicotinamide | Dạng uống | 3004.50.10 |
| 229 | Thuốc thành phẩm chứa: Vitamin A Acetate, Vitamin D3, Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin B6, Nicotinamide, Cyanocobalamin, Calcium Pantithenate, Folic acid, Vitamin C, Vitamin E, Ferous sulphate, Cupric sulphate, Manganse sulphate, Zinc sulphate; Potasium iodide; Potasium sulphate | Dạng uống | 3004.50.21 |
| 230 | Thuốc thành phẩm chứa: Tropicamide; Phenylephrine HCl | Thuốc nhỏ mắt | 3004.49.90 |
| 231 | Thuốc thành phẩm chứa: Chlorpheniramin; Dextromethorphan; Phenylephrin | Viên nang mềm | 3004.90.59 |
| 232 | Thuốc thành phẩm chứa: Dextrose; D-Pantothenol; Acid ascorbic; Thiamin hydroclorid; Riboflavin; Niacinamide; Pyridoxin hydroclorid | Dung dịch truyền tĩnh mạch | 3004.50.29 |
| 233 | Thuốc thành phẩm chứa: Magnesium Lactate; Pyridoxine hydrochloride | Dạng uống | 3004.50.91 |
| 234 | Thuốc thành phẩm chứa: Metformin Hydrochloride; Glimepiride | Dạng uống | 3004.90.89 |
| 235 | Thuốc thành phẩm chứa: Clotrimazole; Gentamycin sulfate; Beclomethasone Dipropionate | Kem bôi da | 3004.32.90 |
| 236 | Thuốc thành phẩm chứa: L-Isoleucine; L-Leucine; L-Lysine acetat; L- Methionine; L-Phenyllalanine; L-Threonine; L- Tryptophan; L-Valine; L-alanine, L-Arginine; L- Aspartic acid, L-Glutamic acid, L-Histidine, L- Proline,... | tiêm tĩnh mạch | 3004.90.99 |
| 237 | Thuốc thành phẩm chứa: Codein base (dưới dạng Codein camphosulfonat); Sulfogaiacol; Cao mềm Grindelia | Dạng uống | 3004.49.11 |
| 238 | Thuốc thành phẩm chứa: Metronidazole; Miconazole nitrate | Viên đặt âm đạo | 3004.20.99 |
| 239 | Thuốc thành phẩm chứa: Alpha-amylase; papain; tinh dầu dill, tinh dầu anise, tinh dầu caraway | Dạng uống | 3004.90.99 |
| 240 | Thuốc thành phẩm chứa: Alpha amylase; Papaine | Thuốc nước | 3004.90.99 |
| 241 | Thuốc thành phẩm chứa: Metronidazole; Neomycin sulfat; Nystatin | Viên đặt âm đạo | 3004.10.20 |
| 242 | Thuốc thành phẩm chứa: L-Isoleucine; L-Leucirie; L-Lysine Acetate; L- Methionine; L- Phenyllalanine; L-Threonine; L- Tryptophan; L-Valine; L-Histidine; L- cysteine.HCl.2H2O; Sodium Bisulfite; Disodium Edetate | Dung dịch tiêm truyền | 3004.90.99 |
| 243 | Thuốc thành phẩm chứa: L-Isoleucine; L-Leucine; L-alanine, L- Arginine; L- Methionine; L- phenylalaninene; L-Proline,... | Dung dịch để truyền tĩnh mạch | 3004.90.99 |
| 244 | Thuốc thành phẩm chứa: Cytidine-5'-monophosphate disodium (CMP, muối dinatri); Uridine-5'- triphosphate trisodium (UTP, muối natri)+ Uridine-5'-diphosphate disodium (UDP, muối natri) + Uridine-5'- monophosphate disodium (UMP, muối natri) | Dạng tiêm | 3004.90.99 |
| 245 | Thuốc thành phẩm chứa: Cytidine-5-disodium monophosphate; Uridine-5- trisodium triphosphate; Uridine-5-disodium diphosphate; Uridine-5-disodium monophosphate | Dạng uống | 3004.90.99 |
| 246 | Thuốc thành phẩm chứa: Cytidine-5-disodium monophosphate; Uridine-5- trisodium triphosphate; Uridine-5-disodium diphosphate; Uridine-5-disodium monophosphate | Dạng tiêm | 3004.90.99 |
| 247 | Thuốc thành phẩm chứa: Carbonyl Sắt; Acid Folic; B12; Vitamin C; Kẽm Sulphat | Dạng uống | 3004.50.21 |
| 248 | Thuốc thành phẩm chứa: Lutein; Zeaxanthin; Ascorbic acid; alpha- tocopheryl acetate; Selenium; Zinc | Dạng uống | 3004.50.21 |
| 249 | Thuốc thành phẩm chứa: Dihydroergocristine mesylate 333,0mcg; Dihydroergocryptine mesylate 333,0mcg; Dihydroergocornine mesylate 333,0mcg (tương đương Dihydroergotoxine mesylate 1 mg) | Dạng uống | 3004.49.90 |
| 250 | Thuốc thành phẩm chứa: Olmesartan medoxomil; Hydrochlorothiazide | Dạng uống | 3004.90.89 |
| 251 | Thuốc thành phẩm chứa: Oxethazain; Gel nhôm hydroxid khan; Magnesi hydroxid | Dạng uống | 3004.90.99 |
| 252 | Thuốc thành phẩm chứa: Polymycine B sulfat; Neomycine sulfate; Gramicidine | Thuốc nhỏ mắt | 3004.10.20 |
| 253 | Thuốc thành phẩm chứa: Carboxymethylcellulose natri; Glycerin; polysorbate | Thuốc nhỏ mắt | 3004.90.99 |
| 254 | Thuốc thành phẩm chứa: Ofloxacin; Hydroxy PropylMethylCellulose | Thuốc nhỏ mắt | 3004.20.99 |
| 255 | Thuốc thành phẩm chứa: Dried aluminium hydroxide gel; Magnesium trisilicate, Magnesium Hydroxide, Simethicone | Viên nhai | 3004.90.99 |
| 256 | Thuốc thành phẩm chứa: Calcium; Alfacalcidol | Dạng uống | 3004.50.99 |
| 257 | Thuốc thành phẩm chứa: Phenazone; Lidocaine HCl | Dung dịch nhỏ tai | 3004.90.49 |
| 258 | Thuốc thành phẩm chứa: Dimethicon; Dried Aluminum hydroxide gel; Magnesium hydroxid | Viên nén nhai | 3004.90.99 |
| 259 | Thuốc thành phẩm chứa: Chlorpheniramine maleat; DL- Methylephedrine HCl, Dextromethorphan HBr | Viên nang | 3004.49.90 |
| 260 | Thuốc thành phẩm chứa: Betacarotene; Vitamin E thiên nhiên; Selenium, acid alpha lipoic | Dạng uống | 3004.50.21 |
| 261 | Thuốc thành phẩm chứa: Pantoprazole Sodium sesquihydrate; Clarithromycin; Amoxillin Trihydrate | Dạng uống | 3004.10.16 |
| 262 | Thuốc thành phẩm chứa Paracetamol; Phenylephrine hydrochloride; Noscapine; Caffeine; Vitamin C; Terpin Hydrate | Viên nén | 3004.90.51 |
| 263 | Thuốc thành phẩm chứa Paracetamol; Caffein | Viên sủi | 3004.90.51 |
| 264 | Thuốc thành phẩm chứa: Magnesium aspartate; Potassium aspartate | Dạng tiêm | 3004.90.99 |
| 265 | Thuốc thành phẩm chứa: Magnesium aspartate tetrahydrate; Potassium aspartate hemihydrate | Dạng uống | 3004.90.99 |
| 266 | Thuốc thành phẩm chứa: Pancreatin; Dimethicone | Viên nén | 3004.90.99 |
| 267 | Thuốc thành phẩm chứa Paracetamol; thiamine nitrate; chlopheniramin maleat | Cốm pha hỗn dịch uống | 3004.90.51 |
| 268 | Thuốc thành phẩm chứa: Pantoprazole; Tinidazol; Clarithromycin | Kit phối hợp chứa viên nén bao phim | 3004.20.31 |
| 269 | Thuốc thành phẩm chứa: Sulfogaiacol; Natri benzoat | Si rô | 3004.90.59 |
| 270 | Thuốc thành phẩm chứa: Neomycin Sulfate; Bacitracin Zinc; Amylocaine HCl | Viên nén ngậm | 3004.10.20 |
| 271 | Thuốc thành phẩm chứa: Vitamin B9 (Acid folic); Vitamin B12 (Cyanocobalamin); Biotin; Ferrous fumarate; Acid ascorbic | Dạng uống | 3004.50.21 |
| 272 | Thuốc thành phẩm chứa: Natri clorid; Tri-natri citrat dihydrat; kali clorid; dextrose khan | Bột pha uống | 3004.90.99 |
| 273 | Thuốc thành phẩm chứa: Polyethylene glycol; natri clorid, kali clorid, natri bicarbonate, Natrisulphate khan | Dạng uống | 3004.90.99 |
| 274 | Thuốc thành phẩm chứa: Bacillus subtilis; streptococus faecium, thiamine HCl, riboflavin, nicotinamide, pyridoxine HCL, Vit.C, Cyanocobalamin, ca, Zn | Dạng uống | 3004.50.21 |
| 275 | Thuốc thành phẩm chứa: Dried aluminium hydroxide; Magnesium trisilicate, Magnesium Hydroxide, Simethicone | Viên nén nhai | 3004.90.99 |
| 276 | Thuốc thành phẩm chứa: Perindopril tert Butylamine; Indapamide | Dạng uống | 3004.90.89 |
| 277 | Thuốc thành phẩm chứa: Metformin Hydrochloride; Pioglitazon Hydrochloride | Dạng uống | 3004.90.89 |
| 278 | Thuốc thành phẩm chứa: Felodipin; Metoprolol succinat | Dạng uống | 3004.90.89 |
| 279 | Thuốc thành phẩm chứa: Calcium lactate gluconate; Calcium carbonate; Acid ascorbic | Dạng uống | 3004.50.91 |
| 280 | Thuốc thành phẩm chứa: Glucosamin sulfate kali clorid; Mangan sulfate; | Dạng uống | 3004.50.21 |
| 281 | Thuốc thành phẩm chứa: Dầu cá thiên nhiên (Cá ngừ); Omega-3 marine | Dạng uống | 3004.50.21 |
| 282 | Thuốc thành phẩm chứa: Dexamethasone Sodium Phosphate; Ofloxacin | Thuốc nhỏ mắt | 3004.20.99 |
| 283 | Thuốc thành phẩm chứa: Neomycin sulfate; Polymycin B sulfate; Natri | Dung dịch nhỏ tai | 3004.10.20 |
| 284 | Thuốc thành phẩm chứa: Pantoprazole; Tinidazol | viên bao tan trong ruột | 3004.20.31 |
| 285 | Thuốc thành phẩm chứa: Polymycine B sulfat; Neomycine sulfate; Dexamethasone[2] | Thuốc nhỏ mắt | 3004.32.90 |
| 286 | Thuốc thành phẩm chứa: Trimebutin; Ruscogenins | Kem bôi trực tràng | 3004.90.99 |
| 287 | Thuốc thành phẩm chứa: Lansoprazole; Anioxicilin; Clarithromycin | Dạng uống | 3004.10.16 |
| 288 | Thuốc thành phẩm chứa Paracetamol; tramadol | Dạng uống | 3004. 90. 51 |
| 289 | Thuốc thành phẩm chứa: Pinene; Camphene; Borneol; Menthone; Menthol; | Dạng uống | 3004.90.99 |
| 290 | Thuốc thành phẩm chứa: Pinene, Camphene, Borneol, Fenchone; Anethole; | Dạng uống | 3004.90.99 |
| 291 | Thuốc thành phẩm chứa: Thiamine hydrochloride; Riboflavin; Pyridoxine hydrochloride; Nicotinamide; Dexpanthenol; | Dạng tiêm | 3004.50.29 |
| 292 | Thuốc thành phẩm chứa: Chloramphenicol; Dexamethasone | Thuốc nhỏ mắt | 3004.20.79 |
| 293 | Thuốc thành phẩm chứa: Ramipril; hydrochlorothiazide | Dạng uống | 3004.90.89 |
| 294 | Thuốc thành phẩm chứa: Natri succinate; N-(1-deoxy-D-glucitol-1-yl)-N-methylammonium | Dạng tiêm truyền | 3004.90.99 |
| 295 | Thuốc thành phẩm chứa: Vitamin C; Kẽm | Dạng uống | 3004.50.91 |
| 296 | Thuốc thành phẩm chứa: Amiloride hydrochloride; Hydrochlorothiazide | Dạng uống | 3004.90.89 |
| 297 | Thuốc thành phẩm chứa: Carbocisteine; Promethazine HCL | Dạng uống | 3004.90.59 |
| 298 | Thuốc thành phẩm chứa: Acetaminophen; Dextromethophan HBr; Phenylephrine HCl | Dạng uống | 3004. 90. 51 |
| 299 | Thuốc thành phẩm chứa: Acetaminophen; Dextromethorphan HBr; Doxylamine succinate | Dạng uống | 3004. 90. 51 |
| 300 | Thuốc thành phẩm chứa: Amoxycillin; Kali Clavulanate | Dạng uống | 3004.10.16 |
| 301 | Thuốc thành phẩm chứa: Ethinyl Oestradiol; Levonorgestrel | Viên nén bao | 3004.39.00 |
| 302 | Thuốc thành phẩm chứa: Sodium Lactate solution, Sodium chloride; Postassium Chloride; Calcium Chloride | Dạng truyền tĩnh mạch | 3004.90.91 |
| 303 | Thuốc thành phẩm chứa: Pseudoephedrine HCl; Triprolidine HCl | Dạng uống | 3004.42.00 |
| 304 | Thuốc thành phẩm chứa: 2,4 Dichlorobenzyl Alcohol; Amylmetacresol; menthol | Viên ngậm | 3004.90.99 |
| 305 | Thuốc thành phẩm chứa: Dung dịch Natri lactat (60% w/w); natri Chlorid; Kali Chlorid; Calci Chlorid dihydrat | Dạng tiêm truyền | 3004.90.91 |
| 306 | Thuốc thành phẩm chứa: Sodium Chlorid, Potasium Chlorid, Calcium Chlorid Dihydrate; Magnesium Chloride Hexahydrate, Sodium Acetate Trihydrate, Malic acid | Dạng tiêm truyền | 3004.90.91 |
| 307 | Thuốc thành phẩm chứa: Pinene (alpha + bêta); Camphene; Cineol; Menthol; Menthone; Borneol | Dạng uống | 3004.90.99 |
| 308 | Thuốc thành phẩm chứa: Pinene (alpha+beta); Camphene; Cineol BPC (1973); Fenchone; Borneol; Anethol | Dạng uống | 3004.90.99 |
| 309 | Thuốc thành phẩm chứa: Royal Jelly; Aloe extract, retinol acetate, Ferrous fumarate, Magnesium oxide, Zinc oxide, Dibasic calcium phosphate, palm oil | Dạng uống | 3004.90.98 |
| 310 | Thuốc thành phẩm chứa: Neomycin sulfate; Clotrimazole; Metronidazole | Viên đặt âm đạo | 3004.10.20 |
| 311 | Thuốc thành phẩm chứa: Methyl salicylate; Turpentine oil; White camphor oil; Cinnamic aldehyde oil; Cinnamon leaves oil | Dầu xoa | 3004.90.55 |
| 312 | Thuốc thành phẩm chứa: Salbutamol; Beclomethasone Dipropionate | Khí dung | 3004. 32. 90 |
| 313 | Thuốc thành phẩm chứa: Sắt Gluconate; Manganese sulfate; Copper sulfate; | Dạng uống | 3004.90.99 |
| 314 | Thuốc thành phẩm chứa: sulphur; Salicylic acid | Xà phòng y khoa | 3401.11.40 |
| 315 | Thuốc thành phẩm chứa: Cefixime; Lactic acid bacillus | Dạng uống | 3004.20.91 |
| 316 | Thuốc thành phẩm chứa: Cod liver oil; Vitamin A và D3 oily concentrate; Calcium hypophosphite | Dạng uống | 3004.50.21 |
| 317 | Thuốc thành phẩm chứa: Betamethasone; d-Chlorpheniramine maleate | Viên nén | 3004.32.90 |
| 318 | Thuốc thành phẩm chứa: Creosote; Powdered Geranium Herb; Phellodendron bark dry extract | Dạng uống | 3004.90.98 |
| 319 | Thuốc thành phẩm chứa: L-Isoleucine; L-Leucine; L-valine | Hạt cốm bao phim | 3004.90.99 |
| 320 | Thuốc thành phẩm chứa: Selenium in dried yeast; chromium in dried yeast; acid ascorbic | Dạng uống | 3004.50.91 |
| 321 | Thuốc thành phẩm chứa: Calci lactat; Calci gluconat; Calcium carbonate; hạt ergocalciferol | Dạng uống | 3004.50.99 |
| 322 | Thuốc thành phẩm chứa: Sulphamethoxazole; Trimethoprim | Dạng uống | 3004.20.10 |
| 323 | Thuốc thành phẩm chứa: Articain Hydrochloride; Adrenalin base | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | 3004.39.00 |
| 324 | Thuốc thành phẩm chứa: Fluticasone propionate; Salmeterol Xinafoate | Hỗn dịch xịt định liều | 3004.32.90 |
| 325 | Thuốc thành phẩm chứa: Fluticasone propionate; Salmeterol Xinafoate | Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng | 3004.32.90 |
| 326 | Thuốc thành phẩm chứa: Salmeterol xinafoate; Fluticasone propionate | Khí dung xịt định liều | 3004.32.90 |
| 327 | Thuốc thành phẩm chứa: Amoxicilin trihydrate; clavulanate kali | Dạng tiêm | 3004.10.19 |
| 328 | Thuốc thành phẩm chứa: Ampicilin sodium; Sulbactam sodium | Dạng tiêm | 3004.10.19 |
| 329 | Thuốc thành phẩm chứa: Protein gan thuỷ phân cô đặc (65%); Peptone cô đặc (65%); Amoni citrat Sắt III(50%v/v); Acid Folic | Dạng uống | 3004.50.91 |
| 330 | Thuốc thành phẩm chứa: L Cystein; Cholin Hydrogen tatrate | Dạng uống | 3004.90.99 |
| 331 | Thuốc thành phẩm chứa: Calcium gluconate; Calcium Saccharate | Dạng tiêm | 3004.90.99 |
| 332 | Thuốc thành phẩm chứa: Dimethyl polysiloxane; Magaldrate | Dạng uống | 3004.90.99 |
| 333 | Thuốc thành phẩm chứa: Calcium lactate; Calcium gluconate hydrate; Calcium carbonate; Ergocalciferol khan | Dạng uống | 3004.50.99 |
| 334 | Thuốc thành phẩm chứa: Gentamycin sulfat; Lidocain HCl | Dung dịch tiêm | 3004.20.99 |
| 335 | Thuốc thành phẩm chứa: Urea; Vitamin E | Kem dùng ngoài | 3004.50.99 |
| 336 | Thuốc thành phẩm chứa: Dầu đậu nành tinh chế; Triglycerid mạch trung bình; Dầu Oliu tinh chế; Dầu cá tinh chế | Nhũ tương truyền tĩnh mạch | 3004.90.99 |
| 337 | Thuốc thành phẩm chứa: Sodium Lactate; Sodium Chloride; Potassium Chloride; Calcium Chloride | Dạng tiêm truyền | 3004.90.91 |
| 338 | Thuốc thành phẩm chứa: Dextromethophan HBr; Phenylephrine HCl; Chlorpheniramine Maleate | Dạng uống | 3004.90.59 |
| 339 | Thuốc thành phẩm chứa: L-cystin; Lưu huỳnh kết tủa; Retino | Dạng uống | 3004.50.91 |
| 340 | Thuốc thành phẩm chứa: Natri clorid; natri bicarbonat | Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc | 3004.90.91 |
| 341 | Thuốc thành phẩm chứa: Vitamin B1; B2; B6; B12; nicotinamide; sodium pantothenat; biotin; acid folic | Bột pha dung dịch truyền | 3004.50.29 |
| 342 | Thuốc thành phẩm chứa: Atropin sulfat; Hyoscyamine sulfat; Scopolamine HBr; Phenobarbital | Dạng uống | 3004.49.70 |
| 343 | Thuốc thành phẩm chứa: Dicyclomine HCl; Propoxyphene Napsylate, Acetaminophen | Viên nang | 3004. 90. 51 |
| 344 | Thuốc thành phẩm chứa: Antazoline hydrochloride; Tetryzoline hydrochloride | Thuốc nhỏ mắt | 3004.90.99 |
| 345 | Thuốc thành phẩm chứa: Spiramycin; Metronidazole | Viên bao phim | 3004.20.31 |
| 346 | Thuốc thành phẩm chứa: Esdepallethrin; piperonyl butoxide | Dung dịch xịt tại chỗ | 3004.90.99 |
| 347 | Thuốc thành phẩm chứa: Calci carbonate; Cholecalciferol; Magnesium sulphate | Viên nén bao phim | 3004.50.99 |
| 348 | Thuốc thành phẩm chứa: 2,4 Dichlorobenzyl (Dybenal); Amylmetacresol | Viên ngậm | 3004.90.59 |
| 349 | Thuốc thành phẩm chứa: 2,4 Dichlorobenzyl (Dybenal); Amylmetacresol, Vitamin C | Viên ngậm | 3004.50.91 |
| 350 | Thuốc thành phẩm chứa: Ampicillin; Sulbactam | Dạng tiêm | 3004.10.19 |
| 351 | Thuốc thành phẩm chứa: Vitamin A; B1, B2, B6, B12, D3, E, C, calcium Pantothenate, acid folic, calcium kẽm,... | Dạng uống | 3004.50.21 |
| 352 | Thuốc thành phẩm chứa: Budesonide; Formoterol fumarat dihydrate | Bột dùng để hít | 3004.32.90 |
| 353 | Thuốc thành phẩm chứa: Metronidazol; Chlorhexidin | Gel bôi răng | 3004.20.99 |
| 354 | Thuốc thành phẩm chứa: Tenfovir Disoproxil Fumarate; Lamivudin | Dạng uống | 3004.90.82 |
| 355 | Thuốc thành phẩm chứa: Polymethylene Glycol 400; propylene Glycol | Thuốc nhỏ mắt | 3004.90.99 |
| 356 | Thuốc thành phẩm chứa: Menthol; Methyl salicylate; Camphor; Thymol | Cao dán | 3005.10.10 |
| 357 | Thuốc thành phẩm chứa: Oxycodon HCl; Naloxon HCl | Dạng uống | 3004.49.11 |
| 358 | Thuốc thành phẩm chứa: Meglumine ioxitalamate; Natri ioxitalamate | Dạng tiêm | 3004.90.99 |
| 359 | Thuốc thành phẩm chứa: Hydroxypropyl methylcellulose 2910; Dextran 70 | Thuốc nhỏ mắt | 3004.90.99 |
| 360 | Thuốc thành phẩm chứa: Tenofovir disoprosil fumarat; Lamivudin; Efavirenz | Dạng uống | 3004.90.82 |
| 361 | Thuốc thành phẩm chứa: Terbutaline Sulphate; Ambroxol hydrochloride; Guaifenesin; Levomenthol | Dạng uống | 3004.90.99 |
| 362 | Thuốc thành phẩm chứa: Ticarcillin disodium; Clavulanate potassium | Dạng tiêm | 3004.10.19 |
| 363 | Thuốc thành phẩm chứa: Ticarcillin; Acid clavulanic | Dạng tiêm | 3004.10.19 |
| 364 | Thuốc thành phẩm chứa: Terbutaline Sulfate; Glyceryl guaiacolate | Dạng uống | 3004.90.99 |
| 365 | Thuốc thành phẩm chứa: Oyster Shell Powder; Dry Cholecalciferol | Dạng uống | 3004.50.99 |
| 366 | Thuốc thành phẩm chứa: Terbutaline Sulphate 1,5mg; Guaiphenesine 50mg; | Dạng uống | 3004.90.99 |
| 367 | Thuốc thành phẩm chứa: Sắt Gluconat; Mangan Gluconat; Đồng Gluconat | Dung dịch uống | 3004.90.99 |
| 368 | Thuốc thành phẩm chứa: Precipitated Calcium carbonate; Cholecalciferol | Dạng uống | 3004.50.99 |
| 369 | Thuốc thành phẩm chứa: Natri Lactate; Kali Chloride; Calci Chloride | Dạng tiêm truyền | 3004.90.99 |
| 370 | Thuốc thành phẩm chứa: Tegafur; Gimeracil; Oteracil kali | Dạng uống | 3004.90.89 |
| 371 | Thuốc thành phẩm chứa: Terbutaline Sulphate; Bromhexin hydrochloride; Guaifenesin; Menthol | Si rô | 3004.90.99 |
| 372 | Thuốc thành phẩm chứa: Bạc sulphadiazine; Dung dịch Chlorhexinde gluconate | Thuốc mỡ bôi ngoài da | 3004.90.30 |
| 373 | Thuốc thành phẩm chứa: Các muối; Sắt Chlorid; Kẽm Chlorid; Mangan Chlorid; Đồng Chlorid; Crom Chlorid; Natri Selenit; Kali Iodid;... | Dạng tiêm truyền | 3004.90.99 |
| 374 | Thuốc thành phẩm chứa: Linagliptin; Metformin hydrochloride | Dạng uống | 3004.90.89 |
| 375 | Thuốc thành phẩm chứa: Dried aluminum hydroxide gel Magnesium hydroxide bled; Oxethazaine | Dạng uống | 3004.90.99 |
| 376 | Thuốc thành phẩm chứa: Neomycin; Dexamethasone | Thuốc nhỏ mắt | 3004.10.20 |
| 377 | Thuốc thành phẩm chứa: Losartan; Amlodipine | Các dạng | 3004.90.89 |
| 378 | Thuốc thành phẩm chứa: Efavirenz; Emtricitabin; Tenofovir disoproxil fumarat | Viên nén bao phim | 3004.90.82 |
| 379 | Thuốc thành phẩm chứa: EPA (Eicosapentaenoic acid); DHA (Docosahexaenoic Acid); Vitamin E | Dạng uống | 3004.90.82 |
| 380 | Thuốc thành phẩm chứa: Indacaterol; Glycopyrronium | Dạng uống | 3004.90.99 |
| 381 | Thuốc thành phẩm chứa: Triamcinolone acetonid; Neomycin Sulphate; Nystatin; Clotrimazole | Kem bôi da | 3004.10.20 |
| 382 | Thuốc thành phẩm chứa: Colloidal Aluminium phosphat; Magnesium oxide | Dạng uống | 3004.90.99 |
| 383 | Thuốc thành phẩm chứa: Sodium amidotrizoate; Meglumine amidotrizoate | Dạng tiêm | 3004.90.99 |
| 384 | Thuốc thành phẩm chứa: Metronidazole; Clotrimazole; Lactic acid bacillus | Dạng uống | 3004.20.99 |
| 385 | Thuốc thành phẩm chứa: Crataegus extract; Ginkgo biloba extract; Melissa extract; Galic oil | Dạng uống | 3004.90.98 |
| 386 | Thuốc thành phẩm chứa: Salbutamol sulphate; Guaiphenesin | Dạng uống | 3004.90.93 |
| 387 | Thuốc thành phẩm chứa: Clindamycin; Adapalen | Gel | 3004.20.99 |
| 388 | Thuốc thành phẩm chứa: Dextromethorphan HBr; Phenylephrine HCl; Cetirizine HCl; Racementhol | Si rô | 3004. 90. 59 |
| 389 | Thuốc thành phẩm chứa: Vitamin B1; B2; B6; Nicotinamide; Sodium Pantothenate | Dạng tiêm | 3004.50.91 |
| 390 | Thuốc thành phẩm chứa: Vitamin B1; Vitamin B6; | Dạng uống | 3004.50.21 |
| 391 | Thuốc thành phẩm chứa: Beta-caroten; Dl-alpha-tocopherol acetate; acid ascorbic; Zinc oxide, Cupric oxide; Selenium; Manganese sulfate | Dạng uống | 3004.50.21 |
| 392 | Thuốc thành phẩm chứa: Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrate; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat | Dạng tiêm truyền | 3004.90.91 |
| 393 | Thuốc thành phẩm chứa: Ezetimibe; Simvastatin | Dạng uống | 3004.90.99 |
| 394 | Thuốc thành phẩm chứa: Levodopa; Carbidopa | Viên nén | 3004.90.89 |
| 395 | Thuốc thành phẩm chứa: L-Cystein; Ascorbic acid, Acid Ursodeoxycholic, Vitamine E, Ubidecarenon, Thiamine Nitrae, Cancium Pantothenat | Dạng uống | 3004.50.21 |
| 396 | Thuốc thành phẩm chứa: Magnesium Aluminium hydroxid; Magnesium Aluminium silicat; Magnesium oxyd; Ranitidin | Dạng uống | 3004.90.94 |
| 397 | Thuốc thành phẩm chứa: Calcium Carbonate; cholecalciferol cone Powder | Dạng uống | 3004.50.99 |
| 398 | Thuốc thành phẩm chứa: Ampicillin Natri; Cloxacillin Natri | Dạng tiêm | 3004.10.19 |
| 399 | Thuốc thành phẩm chứa: Lidocain; Prilocain | Kem bôi | 3004.90.49 |
| 400 | Thuốc thành phẩm chứa: Dịch chiết Crataegi; Dịch chiết Melissa folium; Dịch chiết lá Ginkgo biloba, Garlic oil | Dạng uống | 3004.90.98 |
| 401 | Thuốc thành phẩm chứa: Magnesi hydroxide, Nhôm hydroxid (dạng gel khô); Dimethylpolysiloxan | Dạng uống | 3004.90.99 |
| 402 | Thuốc thành phẩm chứa: Methyl salicylate; L-Menthol | Lotion | 3004.90.59 |
| 403 | Thuốc thành phẩm chứa: Thiamin nitrate, Riboflavin, Pyridoxin HCL 97% DC, Cyancobalamin 1% SD, ascorbic acid 97% DC; Calcium pantothenat, nicotinamid | Dạng uống | 3004.90.55 |
| 404 | Thuốc thành phẩm chứa: Clindamycin phosphat; Clotrimazol; Metronidazol | Viên đặt âm đạo | 3004.20.99 |
| 405 | Thuốc thành phẩm chứa: Elbasvir; Grazoprevir | Dạng uống | 3004.90.89 |
| 406 | Thuốc thành phẩm chứa: Miconazole Nitrate; Tinidazol | Viên đặt âm đạo | 3004.20.99 |
| 407 | Thuốc thành phẩm chứa: Unithiol; Calcium pantothenate | Dạng uống | 3004.90.99 |
| 408 | Thuốc thành phẩm chứa: Dolutegravir, Lamivudine, tenofovir | Dạng uống | 3004.90.82 |
| 409 | Thuốc thành phẩm chứa: Sofosbuvir; Velpatasvir | Dạng uống | 3004.90.89 |
| 410 | Thuốc thành phẩm chứa: Brinzolamid; Brimonidin | Thuốc nhỏ mắt | 3004.90.99 |
| 411 | Thuốc thành phẩm chứa: Atorvastatin, Perindopril, Amlodipin | Dạng uống | 3004.90.89 |
| 412 | Thuốc thành phẩm chứa: Dapagliflozin; Metformin | Dạng uống | 3004.90.89 |
| 413 | Thuốc thành phẩm chứa: Sacubitril, Valsartan | Dạng uống | 3004.90.89 |
| 414 | Thuốc thành phẩm chứa: umeclidinium, vilanterol | Thuốc bột hít phân liều | 3004.90.99 |
| 415 | Thuốc thành phẩm chứa: Pravastatin; Fenofibrat | Dạng uống | 3004.90.89 |
| 416 | Thuốc thành phẩm chứa: Ledipasvir; Sofosbuvir | Dạng uống | 3004.90.99 |
| 417 | Thuốc thành phẩm chứa: Netupitant; Palonosetron | Dạng uống | 3004.90.99 |
| 418 | Thuốc thành phẩm chứa: Drospirenone; Ethinyl estradiol | Dạng uống | 3004.39.00 |
| 419 | Thuốc thành phẩm chứa: Metoprolol tartrate; Ivabradin | Dạng uống | 3004.90.89 |
| 420 | Thuốc thành phẩm chứa: Tetrakis (2-methoxy isobutyl isonitrile) copper (I) tetrafluoroborate | Bột đông khô pha tiêm | 3004.90.99 |
| 421 | Thuốc thành phẩm chứa: Natri molybdat 5-50GBq; Natri pertechnetat | Dung dịch rửa giải dùng cho tiêm | 3004.90.99 |
| 422 | Thuốc thành phẩm chứa: Tiotropium; Olodaterol | Dung dịch hít | 3004.90.89 |
| 423 | Thuốc thành phẩm chứa: umeclidinium, vilanterol, fluticasone furoate | Thuốc bột hít phân liều | 3004.32.90 |
| 424 | Thuốc thành phẩm chứa vilanterol, fluticasone furoate | Thuốc bột hít phân liều | 3004.32.90 |
| 425 | Thuốc thành phẩm chứa: Dutasterid, Tamsulosin hydrochlorid | Viên nang cứng | 3004.39.00 |
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.