010203040506070809101112131415161718192021222324252627282930313233343536373839404142434445464748495051525354555657585960616263646566676869707172737475767879808182838485868788899091929394959697
Chương 09 — Cà phê, chè, chè Paragoay và các loại gia vị
3 dòng
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Công đoạn gia công hoặc chế biến | ||
|---|---|---|---|---|
| (1) | (2) | (3) hoặc (4) | ||
| Chương 9 | Cà phê, chè, chè Paragoay và các loại gia vị | CC | 40% | |
| ex 0901 | Cà phê. | CTSH | N/A | |
| ex 0902 | Chè. | CTSH | N/A | |
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo và có thể khác đôi chút về trình bày so với bản gốc. Khi cần căn cứ pháp lý, vui lòng đối chiếu bản gốc đính kèm hoặc Công báo.