010203040506070809101112131415161718192021222324252627282930313233343536373839404142434445464748495051525354555657585960616263646566676869707172737475767879808182838485868788899091929394959697
Chương 25 — Muối; lưu huỳnh; đất và đá; thạch cao, vôi và xi măng
2 dòng
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Công đoạn gia công hoặc chế biến | ||
|---|---|---|---|---|
| (1) | (2) | (3) hoặc (4) | ||
| Chương 25 | Muối; lưu huỳnh; đất và đá; thạch cao, vôi và xi măng | CTH | 60% | |
| ex 2523 | Xi măng poóc lăng, xi măng nhôm, xi măng xỉ (xốp), xi măng super sulphat và xi măng chịu nước (xi măng thủy lực) tương tự, đã hoặc chưa pha màu hoặc ở dạng clanhke. | CTH | 50% | |
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.