Chương 17 — Đường và các loại kẹo đường
11 dòng
| Mã hàng | Mô tả hàng hóa | Thuế suất AANZFTA (%) |
|---|---|---|
| 2022 - 2027 | ||
| Chương 17 Đường và các loại kẹo đường | ||
| 17.01 | Đường mía hoặc đường củ cải và đường sucroza tinh khiết về mặt hóa học, ở thể rắn | |
| - Đường thô chưa pha thêm hương liệu hoặc chất màu: | ||
| 1701.12.00 | - - Đường củ cải | 50 |
| 1701.13.00 | - - Đường mía đã nêu trong Chú giải phân nhóm 2 của Chương này | 50 |
| 1701.14.00 | - - Các loại đường mía khác | 50 |
| - Loại khác: | ||
| 1701.91.00 | - - Đã pha thêm hương liệu hoặc chất màu | 50 |
| 1701.99 | - - Loại khác: | |
| 1701.99.10 | - - - Đường đã tinh luyện | 50 |
| 1701.99.90 | - - - Loại khác | 50 |
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.