Phụ lục III — Thuế tuyệt đối, thuế hỗn hợp (ô tô chở người ≥ 15 chỗ)
Kèm theo Nghị định số 26/2023/NĐ-CP
Tải bản gốc (.docx)7 dòng
| Mô tả mặt hàng | Thuộc nhóm mã số trong Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi | Đơn vị tính | Mức thuế (USD) |
|---|---|---|---|
| - Loại dung tích xi lanh không quá 1.000 cc | 87 . 03 | Chiếc | 10.000 |
| - Ô tô trừ ô tô van, ô tô cứu thương, ô tô tang lễ, ô tô chở phạm nhân, ô tô nhà ở lưu động | 87 . 03 | Chiếc | 200% hoặc 150% + 10.000USD, lấy theo mức thấp nhất |
| - Loại khác: | |||
| + Trên 1.000 cc nhưng không quá 2.500cc: | 87 . 03 | Chiếc | X + 10.000USD |
| + Trên 2.500cc: | 87 . 03 | Chiếc | X + 15.000USD |
| - Dưới 2.500cc: | 87 . 02 | Chiếc | X + 10.000 |
| - Từ 2.500cc trở lên: | 87 . 02 | Chiếc | X + 15.000 |
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.