1209Nhóm

1209 — Hạt, quả và mầm, dùng để gieo trồng

Seeds, fruit and spores, of a kind used for sowing

Phân biệt với nhóm:1211Các loại cây và các bộ phận của…0602Cây sống khác (kể cả rễ), cành…1201Đậu tương, đã hoặc chưa vỡ mảnh1207Quả và hạt có dầu khác, đã hoặc…1212Quả minh quyết (1), rong biển…

Dữ liệu cập nhật: 11/08/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai dữ liệu