Súp và nước xuýt (broths) và chế phẩm để làm súp và nước xuýt; chế phẩm thực phẩm tổng hợp đồng nhất

210410Phân nhóm

2104.10 — Súp và nước xuýt (broths) và chế phẩm để làm súp và nước xuýt:

Soups and broths and preparations therefor:

Phân biệt với nhóm:0712Rau khô, ở dạng nguyên, cắt…1106Bột, bột thô và bột mịn, chế…1806Sô cô la và các chế phẩm thực…

Dữ liệu cập nhật: 11/08/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai dữ liệu