Đất sét khác (không kể đất sét trương nở thuộc nhóm 68.06), andalusite, kyanite và sillimanite, đã hoặc chưa nung; mullite; đất chịu lửa (chamotte) hoặc đất dinas

250840Phân nhóm

2508.40 — Đất sét khác:

Other clays:

Phân biệt với nhóm:2507Cao lanh và đất sét cao lanh…2530Các chất khoáng chưa được chi…3802Carbon hoạt tính; các sản phẩm…3824Chất gắn đã điều chế dùng cho…

Dữ liệu cập nhật: 11/08/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai dữ liệu