2815Nhóm

2815 — Natri hydroxit (xút ăn da); kali hydroxit (potash ăn da); natri peroxit hoặc kali peroxit

Sodium hydroxide (caustic soda); potassium hydroxide (caustic potash); peroxides of sodium or potassium

Các mã thuộc nhóm 2815

Dữ liệu cập nhật: 29/07/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai / góp ý cho mã này →