3104Nhóm

3104 — Phân khoáng hoặc phân hóa học, có chứa kali

Mineral or chemical fertilisers, potassic

Phân biệt với nhóm:9001Sợi quang và bó sợi quang; cáp…3824Chất gắn đã điều chế dùng cho…2836Carbonat; peroxocarbonat…

Dữ liệu cập nhật: 11/08/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai dữ liệu