Cao su tự nhiên, nhựa cây balata, nhựa két, nhựa cây cúc cao su, nhựa chicle và các loại nhựa tự nhiên tương tự, ở dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, tờ hoặc dải › Cao su tự nhiên ở dạng khác
400129Phân nhóm
400129 — Loại khác:
Other:
Các mã thuộc nhóm 400129
- 40012910 - - - Cao su dạng tờ được làm khô bằng không khí(SEN)
- 40012920 - - - Crếp từ mủ cao su (SEN)
- 40012930 - - - Crếp làm đế giày (SEN)
- 40012950 - - - Crếp loại khác
- 40012960 - - - Cao su chế biến cao cấp
- 40012970 - - - Váng cao su
- 40012980 - - - Loại tận thu (trên cây, dưới đất hoặc loại đã xông khói) và phần thừa lại trên chén(SEN)
- - - - Loại khác, dạng nguyên sinh:
- 40012999 - - - Loại khác
Dữ liệu cập nhật: 29/07/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai / góp ý cho mã này →