Da sống của động vật họ trâu bò (kể cả trâu) hoặc động vật họ ngựa (tươi, hoặc muối, khô, ngâm vôi, axit hóa hoặc được bảo quản cách khác, nhưng chưa thuộc, chưa làm thành da giấy hoặc gia công thêm), đã hoặc chưa khử lông hoặc lạng xẻ

410190Phân nhóm

4101.90 — Loại khác, kể cả da mông, khuỷu và bụng:

Other, including butts, bends and bellies:

Phân biệt với nhóm:0206Phụ phẩm ăn được sau giết mổ…1602Thịt, các phụ phẩm dạng thịt…0511Các sản phẩm động vật khác chưa…

Dữ liệu cập nhật: 11/08/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai dữ liệu