Các sản phẩm bằng gỗ khác › Loại khác
442191Phân nhóm
4421.91 — Từ tre:
Of bamboo:
Hồ sơ mã HS — hscodevn.com/hs/442191 · in ngày 15/9/2026 · chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu văn bản pháp lý hiện hành
Các mã thuộc nhóm 442191
- 44219110 Lõi cuộn chỉ, ống sợi và suốt sợi, guồng cuốn chỉ may và các sản phẩm tương tự
- 44219120 Thanh gỗ để làm diêm
- 44219130 Que kẹo, que kem và thìa xúc kem
- 44219140 Quạt và màn che kéo bằng tay, khung và tay cầm, quai kèm theo, và các bộ phận của chúng
- 44219150 Chuỗi hạt cầu nguyện
- 44219160 Tăm
- 44219170 Các loại que dùng để làm nhang (nén hương)(SEN)
- 44219190 Loại khác
Phân biệt với nhóm:4416Thùng tô nô, thùng tròn, thùng…4404Gỗ đai thùng; cọc chẻ; sào, cột…4409Gỗ (kể cả gỗ thanh và viền dải…4417Dụng cụ các loại, thân dụng cụ…4503Các sản phẩm bằng lie tự nhiên4419Bộ đồ ăn và bộ đồ làm bếp, bằng…4418Đồ mộc dùng trong xây dựng, kể…9305Bộ phận và phụ kiện của các…
Dữ liệu cập nhật: 11/08/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai dữ liệu