5101Nhóm

5101 — Lông cừu, chưa chải thô hoặc chải kỹ

Wool, not carded or combed

Các mã thuộc nhóm 5101

Phân biệt với nhóm:4102Da sống của cừu hoặc cừu non…5103Phế liệu lông cừu hoặc lông…5104Lông cừu hoặc lông động vật…5105Lông cừu và lông động vật loại…

Dữ liệu cập nhật: 11/08/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai dữ liệu