Các loại ống, ống dẫn và thanh hình rỗng khác, bằng sắt hoặc thép (ví dụ, nối hở hoặc hàn, tán đinh hoặc ghép bằng cách tương tự)

730650Phân nhóm

7306.50 — Loại khác, được hàn, có mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép hợp kim khác:

Other, welded, of circular cross-section, of other alloy steel:

Phân biệt với nhóm:7303Các loại ống, ống dẫn và thanh…7304Các loại ống, ống dẫn và thanh…

Dữ liệu cập nhật: 11/08/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai dữ liệu