8431Nhóm
8431 — Các bộ phận chỉ sử dụng hoặc chủ yếu sử dụng cho các loại máy thuộc các nhóm từ 84.25 đến 84.30
Parts suitable for use solely or principally with the machinery of headings 84.25 to 84.30
Hồ sơ mã HS — hscodevn.com/hs/8431 · in ngày 15/9/2026 · chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu văn bản pháp lý hiện hành
Các mã thuộc nhóm 8431
- 843110 Của máy thuộc nhóm 84.25:
- Của máy hoạt động bằng điện:
- 84311013 Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8425.11.00, 8425.31.00 hoặc 8425.49.10
- 84311019 Loại khác
- Của máy không hoạt động bằng điện:
- 84311022 Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8425.19.00, 8425.39.00, 8425.41.00, 8425.42.10 hoặc 8425.42.90
- 84311029 Loại khác
- 843120 Của máy thuộc nhóm 84.27:
- 84312010 Thuộc phân nhóm 8427.10 hoặc 8427.20
- 84312090 Loại khác
- Của máy thuộc nhóm 84.28:
- 843131 Của thang máy (lift), tời nâng kiểu gầu nâng (trục tải thùng kíp) hoặc thang cuốn:
- 84313110 Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8428.10.39 hoặc 8428.10.40
- 84313120 Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8428.10.31 hoặc 8428.40.00
- 843139 Loại khác:
- 84313910 Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8428.20.10, 8428.32.10, 8428.33.10 hoặc 8428.39.10
- 84313940 Của máy tự động dùng để dịch chuyển, xử lý và kẹp giữ các tấm mạch in, tấm dây in hoặc mạch in đã lắp ráp
- 84313950 Loại khác, của hàng hóa thuộc phân nhóm 8428.90
- 84313990 Loại khác
- Của máy thuộc nhóm 84.26, 84.29 hoặc 84.30:
- 843141 Gầu xúc, xẻng xúc, gầu ngoạm và gầu kẹp:
- 84314110 Dùng cho máy thuộc nhóm 84.26
- 84314190 Loại khác
- 84314200 Lưỡi của máy ủi đất lưỡi thẳng hoặc máy ủi đất lưỡi nghiêng
- 84314300 Bộ phận của máy khoan hoặc máy đào sâu thuộc phân nhóm 8430.41 hoặc 8430.49
- 843149 Loại khác:
- 84314910 Bộ phận của máy thuộc nhóm 84.26
- 84314920 Lưỡi cắt hoặc mũi lưỡi cắt dùng cho máy cào, máy san hoặc máy cạp
- 84314940 Lưỡi cắt hoặc mũi lưỡi cắt dùng cho máy ủi đất lưỡi thẳng hoặc máy ủi đất lưỡi nghiêng
- 84314950 Của xe lu lăn đường
- 84314960 Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8430.20.00
- 84314990 Loại khác
Phân biệt với nhóm:7320Lò xo và lá lò xo, bằng sắt…8407Động cơ đốt trong kiểu piston…8511Thiết bị đánh lửa hoặc khởi…8505Nam châm điện; nam châm vĩnh…4010Băng tải hoặc đai tải hoặc băng…4205Sản phẩm khác bằng da thuộc…5910Băng tải hoặc băng truyền hoặc…7228Các dạng thanh và que khác bằng…
Dữ liệu cập nhật: 11/08/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai dữ liệu