8480Nhóm
8480 — Hộp khuôn đúc kim loại; đế khuôn; mẫu làm khuôn; khuôn dùng cho kim loại (trừ khuôn đúc thỏi), carbua kim loại, thủy tinh, khoáng vật, cao su hoặc plastic
Moulding boxes for metal foundry; mould bases; moulding patterns; moulds for metal (other than ingot moulds), metal carbides, glass, mineral materials, rubber or plastics
Các mã thuộc nhóm 8480
- 84801000 - Hộp khuôn đúc kim loại
- 84802000 - Đế khuôn
- 848030 - Mẫu làm khuôn:
- - Khuôn dùng để đúc kim loại hoặc carbua kim loại:
- 84805000 - Khuôn đúc thủy tinh
- 84806000 - Khuôn đúc khoáng vật
- - Khuôn đúc cao su hoặc plastic:
Dữ liệu cập nhật: 29/07/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai / góp ý cho mã này →