Vòi, van và các thiết bị tương tự dùng cho đường ống, thân nồi hơi, bể chứa hoặc các loại tương tự, kể cả van giảm áp và van điều chỉnh bằng nhiệt
848180Phân nhóm
8481.80 — Thiết bị khác:
Other appliances:
Hồ sơ mã HS — hscodevn.com/hs/848180 · in ngày 14/9/2026 · chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu văn bản pháp lý hiện hành
Các mã thuộc nhóm 848180
- Van dùng cho săm:
- 84818011 Bằng đồng hoặc hợp kim đồng
- 84818012 Bằng vật liệu khác
- Van dùng cho lốp không săm:
- 84818013 Bằng đồng hoặc hợp kim đồng
- 84818014 Bằng vật liệu khác
- Van xi lanh khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) bằng đồng hoặc hợp kim đồng:
- 84818021 Có đường kính cửa nạp hoặc cửa thoát không quá 2,5 cm
- 84818022 Có đường kính cửa nạp hoặc cửa thoát trên 2,5 cm
- 84818030 Van, đã hoặc chưa lắp bộ phận đánh lửa điện từ, dùng cho các bếp nấu hoặc bếp có lò nướng bằng ga
- Van cho chai chất lỏng có ga; van cho bộ phận rót bia hoạt động bằng ga:
- 84818041 Bằng plastic, có đường kính trong từ 1cm đến 2,5 cm
- 84818049 Loại khác
- Van và vòi có khoang pha trộn lưu chất:
- 84818051 Bằng plastic, có đường kính trong từ 1cm đến 2,5 cm
- 84818059 Loại khác
- Van đường ống nước:
- Van cổng, bằng gang đúc, có đường kính trong từ 4 cm trở lên; van bướm, bằng gang đúc, có đường kính trong từ 8 cm trở lên:
- 84818061 Van cổng điều khiển bằng tay có đường kính trong trên 5 cm nhưng không quá 40 cm
- 84818062 Loại khác
- 84818063 Loại khác
- Núm uống nước dùng cho lợn:
- 84818064 Bằng plastic và có đường kính trong từ 1 cm đến 2,5 cm (SEN)
- 84818065 Loại khác (SEN)
- Van nối có núm:
- 84818066 Bằng plastic và có đường kính trong từ 1 cm đến 2,5 cm
- 84818067 Loại khác
- Loại khác:
- Van bi:
- 84818071 Bằng plastic và có đường kính trong từ 1 cm đến 2,5 cm
- 84818072 Loại khác
- Van cổng, điều khiển bằng tay, bằng sắt hoặc thép:
- 84818073 Có đường kính trong cửa nạp và cửa thoát trên 5 cm nhưng không quá 40 cm
- 84818074 Có đường kính trong cửa nạp và cửa thoát trên 40 cm
- 84818077 Có đường kính trong cửa nạp và cửa thoát không quá 5 cm
- Van nhiều cửa:
- 84818078 Bằng plastic và có đường kính trong từ 1 cm đến 2,5 cm
- 84818079 Loại khác
- Van điều khiển bằng khí nén:
- 84818081 Bằng plastic và có đường kính trong từ 1 cm đến 2,5 cm
- 84818082 Loại khác
- 84818083 Van ngắt nhiên liệu bằng plastic dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04, với đường kính trong cửa nạp dưới 1cm
- 84818084 Van ngắt nhiên liệu bằng plastic dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04, với đường kính trong cửa nạp từ 1cm đến 2,5 cm
- 84818093 Van ngắt nhiên liệu bằng vật liệu khác dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04
- Van plastic khác:
- 84818094 Có đường kính trong cửa nạp dưới 1 cm
- 84818095 Có đường kính trong cửa nạp từ 1 cm đến 2,5 cm
- 84818096 Có đường kính trong cửa nạp trên 2,5 cm
- 84818097 Loại khác, điều khiển bằng tay, khối lượng dưới 3 kg, đã được xử lý bề mặt hoặc làm bằng thép không gỉ hoặc niken
- Loại khác:
- 84818098 Vòi nước bằng đồng hoặc hợp kim đồng, có đường kính trong từ 2,5 cm trở xuống
- 84818099 Loại khác
Phân biệt với nhóm:8424Thiết bị cơ khí (hoạt động bằng…4016Các sản phẩm khác bằng cao su…6903Các loại hàng gốm, sứ chịu lửa…7017Đồ thủy tinh dùng cho phòng thí…
Dữ liệu cập nhật: 11/08/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai dữ liệu