Chương 84 — Lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy và thiết bị cơ khí; các bộ phận của chúng
36 dòng
| Chương | Nhóm | Phân nhóm | Mô tả mặt hàng | |
|---|---|---|---|---|
| Chương 84 | 8415 | Máy điều hòa không khí, gồm có một quạt chạy bằng mô tơ và các bộ phận làm thay đổi nhiệt độ và độ ẩm, kể cả loại máy không điều chỉnh độ ẩm một cách riêng biệt | ||
| 8415 | 81 | - - Kèm theo một bộ phận làm lạnh và một van đảo chiều chu trình nóng/lạnh (bơm nhiệt có đảo chiều): | ||
| 8415 | 82 | - - Loại khác, có kèm theo bộ phận làm lạnh: | ||
| 8415 | 83 | - - Không gắn kèm bộ phận làm lạnh | ||
| 8415 | 90 | - Bộ phận | ||
| 8415 | 90 | 19 | - - - Loại khác | |
| 8418 | Tủ lạnh, tủ kết đông và thiết bị làm lạnh hoặc kết đông khác, loại dùng điện hoặc loại khác; bơm nhiệt trừ máy điều hòa không khí thuộc nhóm 84.15. | |||
| - Bộ phận | ||||
| 8418 | 99 | - - Loại khác | ||
| 8419 | Thiết bị cho phòng thí nghiệm hoặc máy, thiết bị, gia nhiệt bằng điện hoặc không bằng điện (trừ lò luyện, nung, sấy và các thiết bị khác thuộc nhóm 85.14) để xử lý các loại vật liệu bằng quá trình thay đổi nhiệt như làm nóng, nấu, rang, chưng cất, tinh cất, sát trùng, thanh trùng, phun hơi nước, sấy, làm bay hơi, làm khô, ngưng tụ hoặc làm mát trừ các loại máy hoặc thiết bị dùng cho gia đình; thiết bị đun nước nóng nhanh hoặc thiết bị đun nước nóng có dự trữ (1), không dùng điện | |||
| -Thiết bị đun nước nóng nhanh hoặc thiết bị đun nước nóng có dự trữ (1), không dùng điện | ||||
| 8419 | 11 | - - Thiết bị đun nước nóng nhanh bằng ga: | ||
| 8419 | 11 | 10 | - - - Loại sử dụng trong gia đình | |
| 8419 | 19 | - - Loại khác: | ||
| 8419 | 19 | 10 | - - - Loại sử dụng trong gia đình | |
| 8419 | 81 | - - Để làm nóng đồ uống hoặc nấu hoặc hâm nóng thực phẩm | ||
| 8421 | Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hay tinh chế chất lỏng hoặc chất khí | |||
| - Máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng: | ||||
| 8421 | 21 | - - Để lọc hoặc tinh chế nước: | ||
| 8421 | 21 | 11 | - - - - Máy và thiết bị lọc sử dụng trong gia đình | |
| - Bộ phận | ||||
| 8421 | 91 | - - Của máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm: (chỉ bao gồm bộ phận của mã 8421.21.11 nêu trên) | ||
| 8422 | Máy rửa bát đĩa; máy làm sạch hoặc làm khô chai lọ hoặc các loại đồ chứa khác; máy rót, đóng kín, gắn xi, đóng nắp hoặc dán nhãn vào các chai, lon, hộp, túi hoặc đồ chứa khác; máy bọc chai lọ, ống và các loại đồ chứa tương tự; máy đóng gói hay bao gói khác (kể cả máy bọc màng co); máy nạp ga cho đồ uống | |||
| 8422 | 90 | - Bộ phận: | ||
| 8422 | 90 | 10 | - - Của các máy thuộc phân nhóm 8422.11 | |
| 8423 | 10 | - Cân người, kể cả cân trẻ em; cân sử dụng trong gia đình | ||
| - Cân trọng lượng khác: | ||||
| 8423 | 81 | - - Có khả năng cân tối đa không quá 30 kg: | ||
| 8450 | Máy giặt gia đình hoặc trong hiệu giặt, kể cả máy giặt có chức năng sấy khô | |||
| 8450 | 90 | - Bộ phận: | ||
| 8450 | 90 | 20 | - - Của máy thuộc phân nhóm 8450.11, 8450.12.00 hoặc 8450.19 | |
| 8451 | 30 | - Máy là và là hơi ép (kể cả ép mếch): | ||
| 8451 | 30 | 10 | - - Máy là trục đơn, loại gia dụng | |
| 8452 | 10 | 00 | - Máy khâu dùng cho gia đình | |
| 8471 | 60 | - Bộ nhập hoặc bộ xuất, có hoặc không chứa bộ lưu trữ trong cùng một vỏ: | ||
| 8471 | 70 | - Bộ lưu trữ: | ||
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.