Chương 85 — Máy điện và thiết bị điện và các bộ phận của chúng; máy ghi và tái tạo âm thanh, máy ghi và tái tạo hình ảnh và âm thanh truyền hình, bộ phận và phụ kiện của các loại máy trên
41 dòng
| Chương | Nhóm | Phân nhóm | Mô tả mặt hàng | |
|---|---|---|---|---|
| Chương 85 | 8508 | Máy hút bụi. | ||
| 8508 | 70 | - Bộ phận: | ||
| 8508 | 70 | 10 | - - Máy hút bụi của phân nhóm 8508.11.00 hoặc 8508.19.10 | |
| 8509 | Thiết bị cơ điện gia dụng có động cơ điện gắn liền, trừ máy hút bụi của nhóm 85.08 | |||
| 8510 | Máy cạo, tông đơ và các dụng cụ loại bỏ râu, lông, tóc, có động cơ điện gắn liền | |||
| 8516 | Dụng cụ điện đun nước nóng tức thời hoặc đun nước nóng có dự trữ và đun nước nóng kiểu nhúng; dụng cụ điện làm nóng không gian và làm nóng đất; dụng cụ nhiệt điện làm tóc (ví dụ, máy sấy tóc, máy uốn tóc, dụng cụ kẹp uốn tóc) và máy sấy làm khô tay; bàn là điện; dụng cụ nhiệt điện gia dụng khác; các loại điện trở đốt nóng bằng điện, trừ loại thuộc nhóm 85.45 | |||
| 8518 | Micro và giá đỡ micro; loa, đã hoặc chưa lắp ráp vào trong vỏ loa; tai nghe có khung chụp qua đầu và tai nghe không có khung chụp qua đầu, có hoặc không ghép nối với một micro, và các bộ gồm có một micro và một hoặc nhiều loa; thiết bị điện khuếch đại âm tần; bộ tăng âm điện | |||
| 8518 | 30 | - Tai nghe có khung chụp qua đầu và tai nghe không có khung chụp qua đầu, có hoặc không nối với một micro, và các bộ gồm một micro và một hoặc nhiều loa: | ||
| 8518 | 30 | 10 | - - Tai nghe có khung chụp qua đầu | |
| 8518 | 30 | 20 | - - Tai nghe không có khung chụp qua đầu | |
| - - Bộ micro/loa kết hợp khác: | ||||
| 8518 | 30 | 51 | - - - Cho hàng hóa của phân nhóm 8517.12.00 | |
| 8518 | 30 | 59 | - - - Loại khác | |
| 8518 | 40 | - Thiết bị điện khuếch đại âm tần | ||
| 8518 | 90 | - Bộ phận | ||
| 8519 | Thiết bị ghi và tái tạo âm thanh | |||
| 8519 | 30 | 00 | - Đầu quay đĩa (có thể có bộ phận lưu trữ) nhưng không có bộ phận khuếch đại và không có bộ phận phát âm thanh (loa) | |
| 8519 | 81 | - - Thiết bị truyền thông sử dụng công nghệ từ tính, quang học hoặc bán dẫn: | ||
| 8519 | 81 | 10 | - - - Máy ghi âm cassette bỏ túi, kích thước không quá 170 mm x 100 mm x 45 mm | |
| 8519 | 81 | 20 | - - - Máy ghi âm cassette, có bộ phận khuếch đại và một hoặc nhiều loa, hoạt động chỉ bằng nguồn điện ngoài | |
| 8519 | 81 | 30 | - - - Đầu đĩa compact | |
| - - - Máy sao âm: | ||||
| 8519 | 81 | 49 | - - - - Loại khác | |
| 8519 | 81 | 69 | - - - - Loại khác | |
| - - - Thiết bị tái tạo âm thanh khác, kiểu cassette: | ||||
| 8519 | 81 | 79 | - - - - Loại khác | |
| - - - Loại khác: | ||||
| 8519 | 81 | 99 | - - - - Loại khác | |
| 8521 | Thiết bị ghi hoặc tái tạo video, có hoặc không gắn bộ phận thu tín hiệu video | |||
| 8522 | Bộ phận và phụ kiện chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho các thiết bị của nhóm 85.19 hoặc 85.21 | |||
| 8527 | Thiết bị thu dùng cho phát thanh sóng vô tuyến, có hoặc không kết hợp với thiết bị ghi hoặc tái tạo âm thanh hoặc với đồng hồ trong cùng một khối | |||
| 8529 | Bộ phận chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng với các thiết bị thuộc các nhóm từ 85.25 đến 85.28 | |||
| 8539 | Bóng đèn điện dây tóc hoặc bóng đèn phóng điện, kể cả đèn pha gắn kín và bóng đèn tia cực tím hoặc tia hồng ngoại; đèn đi-ốt phát quang (LED) | |||
| 8539 | 22 | - - Loại khác, có công suất không quá 200 W và điện áp trên 100 V: | ||
| 8539 | 22 | 91 | - - - - Loại dùng trong chiếu sáng trang trí, công suất không quá 60 W | |
| 8539 | 22 | 93 | - - - - Loại khác, dùng cho chiếu sáng gia dụng | |
| 8539 | 22 | 99 | - - - - Loại khác | |
| 8539 | 29 | - - Loại khác: | ||
| 8539 | 29 | 50 | - - - Loại khác, có công suất trên 200 W nhưng không quá 300 W và điện áp trên 100 V | |
| 8539 | 31 | - - Bóng đèn huỳnh quang, ca-tốt nóng: | ||
| 8539 | 39 | - - Loại khác | ||
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.