DANH MỤC NGUYÊN LIỆU LÀM THUỐC XUẤT KHẨU, NHẬP KHẨU LÀ DƯỢC CHẤT VÀ BÁN THÀNH PHẨM THUỐC ĐÃ ĐƯỢC XÁC ĐỊNH MÃ S
Kèm theo Thông tư số 09/2024/TT-BYT
Tải bản gốc (.docx)(bảng nằm trong file toàn văn)500 dòng
| STT | Tên nguyên liệu, bán thành phẩm | Dạng dùng | Mã số hàng hoá |
|---|---|---|---|
| 1 | 2, 4 Dichlorobenzyl Alcohol | Các dạng | 2906.29.00 |
| 2 | Abacavir | Các dạng | 2933.59.90 |
| 3 | Acarbose | Các dạng | 2932.99.00 |
| 4 | Acebutolol | Các dạng | 2924.29.90 |
| 5 | Aceclofenac | Các dạng | 2922.49.00 |
| 6 | Acemetacin | Các dạng | 2934.99.90 |
| 7 | Acepifyline (Acefylline/ Acetyloxytheophylline) | Các dạng | 2939.59.00 |
| 8 | Acetazolamid | Các dạng | 2935.90.00 |
| 9 | Acetyl - L - carnitine | Các dạng | 2923.90.00 |
| 10 | Acetyl cystein | Các dạng | 2930.90.90 |
| 11 | Acetylcholine | Các dạng | 2923.10.00 |
| 12 | Acetylleucin | Các dạng | 2922.49.00 |
| 13 | Acetylspiramycin | Các dạng | 2941.90.00 |
| 14 | Acid 5 - Aminosalicylic | Các dạng | 2922.50.90 |
| 15 | Acid acetyl salicylic | Các dạng | 2918.22.00 |
| 16 | Acid Aminocaproic | Các dạng | 2922.49.00 |
| 17 | Acid Azelaic | Các dạng | 2917.13.00 |
| 18 | Acid boric | Các dạng | 2810.00.20 |
| 19 | Acid Folic | Các dạng | 2936.29.00 |
| 20 | Acid Folinic | Các dạng | 2936.29.00 |
| 21 | Acid Fusidic | Các dạng | 2941.90.00 |
| 22 | Acid Gadoteric | Các dạng | 2846.90.00 |
| 23 | Acid lipoic (thioctic) | Các dạng | 2934.99.90 |
| 24 | Acid Nalidixic | Các dạng | 2933.99.90 |
| 25 | Acid Nicotinic | Các dạng | 2933.39 |
| 26 | Acid Salicylic | Các dạng | 2918.21.00 |
| 27 | Acid Sorbic | Các dạng | 2916.19. 00 |
| 28 | Acid Thiazoldin Carboxylic | Các dạng | 2934. 10. 00 |
| 29 | Acid Tiaprofenic | Các dạng | 2934. 99. 90 |
| 30 | Acid Tranexamic | Các dạng | 2922.49. 00 |
| 31 | Acid Ursodesoxycholique | Các dạng | 2918.19.00 |
| 32 | Acid Zoledronic | Các dạng | 2933. 29. 00 |
| 33 | Acrivastine | Các dạng | 2933. 39. 90 |
| 34 | Activated charcoal (than hoạt tính) | Than gáo dừa | 3802.10.10 |
| 34 | Activated charcoal (than hoạt tính) | Dạng khác | 3802.10.90 |
| 35 | Acyclovir | Các dạng | 2933.59.90 |
| 36 | Adalimumab | Các dạng | 3002.13.00 |
| 37 | Adefovir dipivoxil | Các dạng | 2933. 59. 90 |
| 38 | Adenosine | Các dạng | 2934. 99. 90 |
| 39 | Adapalene | Các dạng | 2918.99. 00 |
| 40 | Adrenalin | Các dạng | 2937.90.10 |
| 41 | Aescin | Các dạng | 2938. 90. 00 |
| 42 | Agomelatine | Các dạng | 2924. 29. 90 |
| 43 | Albendazole | Các dạng | 2933. 99. 90 |
| 44 | Alcol polivinyl | Dạng phân tán | 3905.30.10 |
| 44 | Alcol polivinyl | Dạng khác | 3905. 30. 90 |
| 45 | Alendronate | Các dạng | 2931.49.90 |
| 46 | Alectinib | Các dạng | 2934.99.90 |
| 47 | Alfacalcidol | Các dạng | 2936. 90. 00 |
| 48 | Alfuzosin | Các dạng | 2934. 99. 90 |
| 49 | Alginic acid | Các dạng | 3913. 10. 00 |
| 50 | Alibendol | Các dạng | 2924. 29. 90 |
| 51 | Alimemazin | Các dạng | 2934. 30. 00 |
| 52 | Aliskiren | Các dạng | 2924. 29. 90 |
| 53 | Allopurinol | Các dạng | 2933. 59. 90 |
| 54 | Allylestrenol | Các dạng | 2937. 23. 00 |
| 55 | Almagate | Các dạng | 2842.90.90 |
| 56 | Alpha amylase | Các dạng | 3507.90.00 |
| 57 | Aluminium phosphate | Các dạng | 2835. 29. 90 |
| 58 | Aluminium Hydroxyd | Các dạng | 2818. 30. 00 |
| 59 | Alverine | Các dạng | 2921. 49. 00 |
| 60 | Ambroxol | Các dạng | 2922. 19. 90 |
| 61 | Amifostine | Các dạng | 2930. 90.90 |
| 62 | Amikacin | Các dạng | 2941. 90. 00 |
| 63 | Aminazin | Các dạng | 2934. 30. 00 |
| 64 | Aminophylline | Các dạng | 2939.59.00 |
| 65 | Aminosalicylate natri | Các dạng | 2922.50.90 |
| 66 | Amiodarone | Các dạng | 2932. 99. 00 |
| 67 | Amisulpride | Các dạng | 2933.99.90 |
| 68 | Amlodipine | Các dạng | 2933. 39. 90 |
| 69 | Amorolfin | Các dạng | 2934. 99. 90 |
| 70 | Amoxicilin, acid clavulanic | Các dạng | 3003.10.10 |
| 71 | Amoxycillin | Không tiệt trùng | 2941.10.11 |
| 71 | Amoxycillin | Dạng khác | 2941. 10. 19 |
| 72 | Amphotericin | Các dạng | 2941. 90. 00 |
| 73 | Ampicillin | Các dạng | 2941. 10. 20 |
| 74 | Amtriptyline | Các dạng | 2921. 49. 00 |
| 75 | Anhydric phtalic | Các dạng | 2917. 35. 00 |
| 76 | Anidulafungin | Các dạng | 2941.90.00 |
| 77 | Aprotinin | Các dạng | 2933.99.90 |
| 78 | Aprepitant | Các dạng | 2934.99.90 |
| 79 | Arginine | Các dạng | 2925. 29. 00 |
| 80 | Artemether | Các dạng | 2932. 99. 90 |
| 81 | Artemisinin | Các dạng | 2932. 99. 90 |
| 82 | Artesunat | Các dạng | 2932. 99. 90 |
| 83 | Aripiprazol | Các dạng | 2933.79.00 |
| 84 | Aspartame | Các dạng | 2924. 29. 10 |
| 85 | Aspartate | Các dạng | 2922.49.00 |
| 86 | Aspirin | Các dạng | 2918. 22. 00 |
| 87 | Atenolol | Các dạng | 2924. 29. 90 |
| 88 | Atovastatin | Các dạng | 2915. 90. 90 |
| 89 | Attapulgite | Các dạng | 2508. 40. 90 |
| 90 | Azapentacen | Các dạng | 2933. 99. 90 |
| 91 | Azapentacen Natri Polysulfonat | Các dạng | 2933. 59. 90 |
| 92 | Azelastine | Các dạng | 2933. 99. 90 |
| 93 | Azithromycin | Các dạng | 2941. 50. 00 |
| 94 | Avanafil | Các dạng | 2933.59.90 |
| 95 | Bạc Sulphadiazine | Các dạng | 2935. 90. 00 |
| 96 | Bacillus clausii | Các dạng | 3002.49.00 |
| 97 | Bacillus Polyfermenticus | Các dạng | 3002.49.00 |
| 98 | Bacillus subtilis | Các dạng | 3002.49.00 |
| 99 | Baclofen | Các dạng | 2922.49.00 |
| 100 | Bambuterol | Các dạng | 2924. 29. 90 |
| 101 | Bari sulfat | Các dạng | 2833. 27. 00 |
| 102 | Basiliximab | Các dạng | 3002.13.00 |
| 103 | Băng phiến (Borneol) | Các dạng | 2906.19.00 |
| 134 | Beclomethasone | Các dạng | 2937.22.00 |
| 105 | Benazepril | Các dạng | 2933.79.00 |
| 106 | Benfluorex | Các dạng | 2922. 19. 90 |
| 107 | Bendamustin HCl | Các dạng | 2933.99.90 |
| 108 | Benfotiamin | Các dạng | 2936.22.00 |
| 109 | Benzalkonium Chloride | Các dạng | 3402.41.00 |
| 110 | Benzathine Penicillin G | Các dạng | 2941.10.90 |
| 111 | Benzbromarone | Các dạng | 2932. 99. 90 |
| 112 | Benzocain | Các dạng | 2922.49.00 |
| 113 | Benzonatate | Các dạng | 3402.42.90 |
| 114 | Benzoyl Peroxice | Các dạng | 2916.32.10 |
| 115 | Benzyl benzoat | Các dạng | 2916.31.00 |
| 116 | Berberin | Các dạng | 2939. 79. 00 |
| 117 | Betahistine | Các dạng | 2933. 39. 90 |
| 118 | Betamethasone | Các dạng | 2937. 22. 00 |
| 119 | Betaxolol | Các dạng | 2922.19.90 |
| 120 | Bevacizumab | Các dạng | 3002.13.00 |
| 121 | Bezafibrate | Các dạng | 2924.29.90 |
| 122 | Bicyclol | Các dạng | 2932.99.00 |
| 123 | Bifidobacterium longum | Các dạng | 3002.90.00 |
| 124 | Bilastin | Các dạng | 2933.39.90 |
| 125 | Bicalutamide | Các dạng | 2930.90.90 |
| 126 | Bisacodyl | Các dạng | 2933.39.90 |
| 127 | Bismuth subcitrat | Các dạng | 2918. 15. 90 |
| 128 | Bismuth Subsalicylate | Các dạng | 2918. 23. 00 |
| 129 | Bisoprolol | Các dạng | 2922. 19. 90 |
| 130 | Bitmut citrat | Các dạng | 2918. 15. 90 |
| 131 | Bivalirudin | Các dạng | 2933. 99. 90 |
| 132 | Boldine | Các dạng | 2939. 79. 00 |
| 133 | Bortezomib | Các dạng | 2933.99.90 |
| 134 | Bosentan | Các dạng | 2935. 90. 00 |
| 135 | Bovine lung surfactant | Các dạng | 2923.90.00 |
| 136 | Brexpiprazol | Các dạng | 2934.99.90 |
| 137 | Brimonidine Tartrate | Các dạng | 2933.29.00 |
| 138 | Brimonidin | Các dạng | 2933.29.00 |
| 139 | Brinzolamide | Các dạng | 2935. 90. 00 |
| 140 | Brivudin | Các dạng | 2934. 99. 90 |
| 141 | Bromhexine | Các dạng | 2921. 59. 00 |
| 142 | Bromo-galacto gluconat calci | Các dạng | 2932.99.00 |
| 143 | Brompheniramine | Các dạng | 2933. 39. 90 |
| 144 | Budesonide | Các dạng | 2937. 29. 00 |
| 145 | Buflomedil | Các dạng | 2933. 99. 90 |
| 146 | Buscolysin (Scopolamin-N-butylbromid) | Các dạng | 2939. 79. 00 |
| 147 | Butarnirat | Các dạng | 2939. 30. 00 |
| 148 | Butenafine HCl | Các dạng | 2921.49.00 |
| 149 | Butoconazole nitrate | Các dạng | 2933.29.00 |
| 150 | Cafein | Các dạng | 2939. 30. 00 |
| 151 | Calci bromid | Các dạng | 2827. 59. 00 |
| 152 | Calci carbonate | Các dạng | 2836. 50. 10 |
| 153 | Calci Dobesilate monohydrate | Các dạng | 2908. 99. 00 |
| 154 | Calci Glubionate | Các dạng | 2932.99.00 |
| 155 | Calci gluconat | Các dạng | 2918. 16. 00 |
| 156 | Calci hydropliosphat | Các dạng | 2835. 26. 00 |
| 157 | Calci lactat | Các dạng | 2918. 11. 00 |
| 158 | Calci phosphat | Các dạng | 2835. 26. 00 |
| 159 | Calci polystyrene sulfonate | Dạng phân tán | 3903.90.30 |
| 159 | Calci polystyrene sulfonate | Các dạng khác | 3903.90.99 |
| 160 | Calcifediol | Các dạng | 2936. 29. 00 |
| 161 | Calcipotriol | Các dạng | 2936. 29. 00 |
| 162 | Calcitonin | Các dạng | 2937. 19. 00 |
| 163 | Calcitriol | Các dạng | 2936. 29. 00 |
| 164 | Calcium folinat | Các dạng | 2936. 29. 00 |
| 165 | Camphor | Các dạng | 2914.29.10 |
| 166 | Candesartan | Các dạng | 2933.99.90 |
| 167 | Captopril | Các dạng | 2933. 99. 90 |
| 168 | Carbazochrome sodium sulfonate | Các dạng | 2933. 99. 90 |
| 169 | Carbimazole | Các dạng | 2933. 29. 00 |
| 170 | Carbocysteine | Các dạng | 2930. 90. 90 |
| 171 | Carbomer | Dạng phân tán | 3906.90.20 |
| 171 | Carbomer | Các dạng khác | 3906.90.99 |
| 172 | Carbonyl Iron | Các dạng | 2931.90.90 |
| 173 | Carboxymethyl cellulose sodium | Các dạng | 3912.31.00 |
| 174 | Carisoprodol | Các dạng | 2924.19.10 |
| 175 | Cariprazin | Các dạng | 2933.59.90 |
| 176 | Caroverin | Các dạng | 2933. 99. 90 |
| 177 | Carvedilol | Các dạng | 2933.99.90 |
| 178 | Casein thủy phân | Các dạng | 3501.10.00 |
| 179 | Catalase | Các dạng | 3507. 90. 00 |
| 180 | Cefaclor | Các dạng | 2941. 90. 00 |
| 181 | Cefadroxil | Các dạng | 2941. 90. 00 |
| 182 | Cefalexin | Các dạng | 2941. 90. 00 |
| 183 | Cefalotin | Các dạng | 2941. 90. 00 |
| 184 | Cefamandole | Các dạng | 2941.90.00 |
| 185 | Cefatrizine | Các dạng | 2941.90.00 |
| 186 | Cefazedone | Các dạng | 2941.90.00 |
| 187 | Cefazolin | Các dạng | 2941.90.00 |
| 188 | Cefazoline | Các dạng | 2941.90.00 |
| 189 | Cefdinir | Các dạng | 2941.90.00 |
| 190 | Cefditoren Pivoxil | Các dạng | 2941.90.00 |
| 191 | Cefepime | Các dạng | 2941.90.00 |
| 192 | Cefetamet Pivoxil | Các dạng | 2941.90.00 |
| 193 | Cefixime | Các dạng | 2941.90.00 |
| 194 | Cefmetazol | Các dạng | 2941.90.00 |
| 195 | Cefminox | Các dạng | 2941.90.00 |
| 196 | Cefoperazone | Các dạng | 2941.90.00 |
| 197 | Cefotaxim | Các dạng | 2941.90 00 |
| 198 | Cefotetan | Các dạng | 2941.90.00 |
| 199 | Cefotiam | Các dạng | 2941.90.00 |
| 200 | Cefoxitin | Các dạng | 2941.90.00 |
| 201 | Cefpodoxime | Các dạng | 2941.90.00 |
| 202 | Cefradine | Các dạng | 2941.90.00 |
| 203 | Ceftazidime | Các dạng | 2941.90.00 |
| 204 | Ceftezol | Các dạng | 2941.90.00 |
| 205 | Ceftibuten | Các dạng | 2941.90.00 |
| 206 | Ceftizoxim | Các dạng | 2941.90.00 |
| 207 | Ceftriaxone | Các dạng | 2941.90.00 |
| 208 | Cefuroxime | Các dạng | 2941.90.00 |
| 209 | Celecoxib | Các dạng | 2935.90.00 |
| 210 | Cephalothin | Các dạng | 2941.90.00 |
| 211 | Cerebrolysin | Các dạng | 2937.19.00 |
| 212 | Cetirizine | Các dạng | 2933. 59. 90 |
| 213 | Chitosan | Các dạng | 2932.99.00 |
| 214 | Chlorhexidine | Các dạng | 2925.29.00 |
| 215 | Chlorphenesin Carbamate | Các dạng | 2924.29.90 |
| 216 | Chlorpheniramin | Các dạng | 2933. 39. 10 |
| 217 | Chlorphenoxomine | Các dạng | 2922.19.90 |
| 218 | Chlorpropamide | Các dạng | 2935.90.00 |
| 219 | Cholin Alfoscerate | Các dạng | 2923.10.00 |
| 220 | Cholin Fericitrat | Các dạng | 2923.10.00 |
| 221 | Choline bitartrate | Các dạng | 2923.10.00 |
| 222 | Chondroitin | Các dạng | 3913.90.90 |
| 223 | Chymotrypsine | Các dạng | 3507.90.00 |
| 224 | Ciclesonide | Các dạng | 2937.29.00 |
| 225 | Ciclopirox | Các dạng | 2933. 79. 00 |
| 226 | Ciclopiroxolamine | Các dạng | 2933. 79. 00 |
| 227 | Ciclosporin | Các dạng | 3002.13.00 |
| 228 | Cilnidipin | Các dạng | 2933.39.90 |
| 229 | Cilostazol | Các dạng | 2933. 79. 00 |
| 230 | Cimetidine | Các dạng | 2933.29.00 |
| 231 | Cinnarizine | Các dạng | 2933.59.90 |
| 232 | Ciprofibrate | Các dạng | 2918.29.90 |
| 233 | Cis (2) - Flupentixol decanoat | Các dạng | 2934.99.90 |
| 234 | Cisapride | Các dạng | 2933.39.90 |
| 235 | Citalopram | Các dạng | 2932. 99. 00 |
| 236 | Citicoline | Các dạng | 2933.99.90 |
| 237 | Citrat Natri | Các dạng | 2918.15.90 |
| 238 | Citrulline Maleate | Các dạng | 2924.19.90 |
| 239 | Clarithromycine | Các dạng | 2941.50.00 |
| 240 | Clindamycins | Các dạng | 2941. 90. 00 |
| 241 | Clobetasol propionat | Các dạng | 2937.22.00 |
| 242 | Clodronate disodium | Các dạng | 2931. 90. 90 |
| 243 | Clomiphene | Các dạng | 2922.19.90 |
| 244 | Clomipramine HCl | Các dạng | 2933.99.90 |
| 245 | Clopidogrel | Các dạng | 2934. 99. 90 |
| 246 | Cloroquin | Các dạng | 2933.49.90 |
| 247 | Clorpromazin | Các dạng | 2934. 30. 00 |
| 248 | Clostridium hotilinum type A | Các dạng | 3002.90.00 |
| 249 | Clotrimazole | Các dạng | 2933. 29. 00 |
| 250 | Cloxacillin | Các dạng | 2941. 10. 90 |
| 251 | Clozapin | Các dạng | 2933.59.90 |
| 252 | Cobanamide | Các dạng | 2936. 26. 00 |
| 253 | Coenzym Q10 | Các dạng | 2914. 62. 00 |
| 254 | Corifollitropin alfa | Các dạng | 2934. 99. 90 |
| 255 | Cromoglycate | Các dạng | 2932.99.00 |
| 256 | Cromolyn | Các dạng | 2932.99.00 |
| 257 | Crolamiton | Các dạng | 2924.29.90 |
| 258 | Cyanocobalamin | Các dạng | 2936.26.00 |
| 259 | Cyproheptadine | Các dạng | 2933. 39. 90 |
| 260 | Cyproterone | Các dạng | 2937.23.00 |
| 261 | Daclatasvir | Các dạng | 2933.29.00 |
| 262 | Daclizumab | Các dạng | 3002.13.00 |
| 263 | D-alpha-tocopheryl acetat | Các dạng | 2936.28.00 |
| 264 | Danazol | Các dạng | 2937.29.00 |
| 265 | Dapagliflozin | Các dạng | 2932.99.00 |
| 266 | Daptomycin | Các dạng | 2941.90.00 |
| 267 | Dapoxetin | Các dạng | 2922.19.90 |
| 268 | Deferasirox | Các dạng | 2933. 99. 90 |
| 269 | Deferiprone | Các dạng | 2933.39.90 |
| 270 | Deflazacort | Các dạng | 2937.29.00 |
| 271 | Dequalinium | Các dạng | 2933. 49. 90 |
| 272 | Desferoxamin Mesylate | Các dạng | 2928.00.90 |
| 273 | Desloratadine | Các dạng | 2933. 39. 90 |
| 274 | Desmopressin | Các dạng | 2937. 19. 00 |
| 275 | Desogestrel | Các dạng | 2937. 23. 00 |
| 276 | Desonide | Các dạng | 2937. 29. 00 |
| 277 | Desvenlafaxin | Các dạng | 2922.50.90 |
| 278 | Desoxycorticosteron | Các dạng | 2937. 29. 00 |
| 279 | Dexamethasone | Các dạng | 2937. 22. 00 |
| 280 | Dexchlorpheniramine | Các dạng | 2933. 39. 90 |
| 281 | Duxibuprofen | Các dạng | 2916.39.90 |
| 282 | Dexpanthenol | Các dạng | 2936. 24. 00 |
| 283 | Dextran70 | Các dạng | 3913.90.90 |
| 284 | - - - Dextromethorphan | Các dạng | 2933.49.10 |
| 285 | Dextrose | Các dạng | 1702.30.10 |
| 286 | Diacefylline Diphenhydramine | Các dạng | 2933.99.90 |
| 287 | Diacerein | Các dạng | 2918. 99. 00 |
| 288 | Dibencozid | Các dạng | 2936. 26. 00 |
| 289 | Diclofenac | Các dạng | 2922.49.00 |
| 290 | Didanosine | Các dạng | 2934. 99. 90 |
| 291 | Diethylphtalat | Các dạng | 2917.34.90 |
| 292 | Difemerine | Các dạng | 2922.19.90 |
| 293 | Digoxin | Các dạng | 2938.90.00 |
| 294 | Dihydrated L(+) Argin in base | Các dạng | 2925.29.00 |
| 295 | Dihydroxydibutylether | Các dạng | 2909.19.00 |
| 296 | Diiodohydroxyquinoline | Các dạng | 2933.49. 90 |
| 297 | Diltiazem | Các dạng | 2934.99.90 |
| 298 | Dimedrol | Các dạng | 2922.19.90 |
| 299 | Dimenhydrinate | Các dạng | 2939.59.00 |
| 300 | Dimethicon | Các dạng | 2942.00.00 |
| 301 | Dimethylpolysiloxane | Các dạng | 2942.00.00 |
| 302 | Dinatri adenosine triphosphat | Các dạng | 2934.99.90 |
| 303 | Dinatri etidronat | Các dạng | 2931.90.90 |
| 304 | Dinatri Inosin Monophosphate | Các dạng | 2934.99.90 |
| 305 | Dioctahedral Smectite | Các dạng | 3802.90.20 |
| 306 | Diosmectite | Các dạng | 2508.10.00 |
| 307 | Diosmin | Các dạng | 2932.99.00 |
| 308 | Diphenhydramine | Các dạng | 2922.19.90 |
| 309 | Dipropylin | Các dạng | 2921.49.00 |
| 310 | Dipyridamole | Các dạng | 2933.59.90 |
| 311 | Disodium clodronate | Các dạng | 2811.19.90 |
| 312 | Disulfiram | Các dạng | 2930.30.00 |
| 313 | DL-Alpha tocopheryl acetal | Các dạng | 2936. 28. 00 |
| 314 | DI-alpha-Tocopheryl | Các dạng | 2936. 28. 00 |
| 315 | DL-Lysine acetylsalicylate | Các dạng | 2922.41.00 |
| 316 | D-Mannitol | Các dạng | 2905.43.00 |
| 317 | Dobutamine | Các dạng | 2922.29.00 |
| 318 | Domperidone | Các dạng | 2933.39.90 |
| 319 | Đồng sulfat | Các dạng | 2833.25.00 |
| 320 | Dopamin | Các dạng | 2922.29.00 |
| 321 | Dothiepin | Các dạng | 2934.99.90 |
| 322 | Doxazosin | Các dạng | 2934.99.90 |
| 323 | Doxifluridine | Các dạng | 2934.99.90 |
| 324 | Doxycycline | Các dạng | 2941.30.00 |
| 325 | D-Panthenol | Các dạng | 2936.24.00 |
| 326 | Drotaverine | Các dạng | 2933.49.90 |
| 327 | Duloxetine HCl | Các dạng | 2934.99.90 |
| 328 | Dutasterid | Các dạng | 2937.29.00 |
| 329 | Dydrogesterone | Các dạng | 2937.23.00 |
| 330 | Ebastine | Các dạng | 2933.39.90 |
| 331 | Econazole | Các dạng | 2933.29.00 |
| 332 | Etodolac | Các dạng | 2934.99.90 |
| 333 | Edoxaban | Các dạng | 2934.99.90 |
| 334 | Efavirenz | Các dạng | 2934.99.90 |
| 335 | Emedastine | Các dạng | 2933.99.90 |
| 336 | Emtricitabin | Các dạng | 2934.99.90 |
| 337 | Enalapril | Các dạng | 2933.99.90 |
| 338 | Enoxaparin | Các dạng | 3001.90.00 |
| 339 | Enoxaparin Natri | Các dạng | 3001.90.00 |
| 340 | Enoxolone | Các dạng | 2918.99.00 |
| 341 | Entacapone | Các dạng | 2926.90.00 |
| 342 | Enzalutamid | Các dạng | 2933.29.00 |
| 343 | Epalrestat | Các dạng | 2934.10.00 |
| 344 | Eperisou | Các dạng | 2933.39.90 |
| 345 | Epinastine | Các dạng | 2933.99.90 |
| 346 | Epoetin Alfa | Các dạng | 3002.12.90 |
| 347 | Epoetin beta | Các dạng | 3002.12.90 |
| 348 | Eprazinone | Các dạng | 2933.59.90 |
| 349 | Eprosartan | Các dạng | 2934.99.90 |
| 350 | Eptacog alfa hoạt hoá | Các dạng | 3002.12.90 |
| 351 | Eptifibatide | Các dạng | 2934.99.90 |
| 352 | Erdostein | Các dạng | 2934.99.90 |
| 353 | Eribulin mesylate | Các dạng | 2932.19.00 |
| 354 | Ertapenem Natri | Các dạng | 2941.90.00 |
| 355 | Erythromycin (trừ dạng muối Estolat) | Các dạng | 2941.50.00 |
| 356 | Erythropoietin người tái tổ hợp | Các dạng | 3002.90.00 |
| 357 | Escina | Các dạng | 2932.99.00 |
| 358 | Escitalopram | Các dạng | 2932.99.00 |
| 359 | Esomeprazole | Các dạng | 2933.39.90 |
| 360 | Estriol | Các dạng | 2937.23.00 |
| 361 | Etamsylate | Các dạng | 2921.19.00 |
| 362 | Etanercept | Các dạng | 3002.13.00 |
| 363 | Ethambutol | Các dạng | 2922.19.10 |
| 364 | Ethamsylate | Các dạng | 2921.19.00 |
| 365 | Ether ethylic | Các dạng | 2909.11.00 |
| 366 | Ethionamide | Các dạng | 2933.39.90 |
| 367 | Etifoxine | Các dạng | 2934.99.90 |
| 368 | Etodolac | Các dạng | 2934.99.90 |
| 369 | Etofenamate | Các dạng | 2922.49.00 |
| 370 | Etomidate | Các dạng | 2933.29.00 |
| 371 | Etonogestrel | Các dạng | 2902.90.90 |
| 372 | Etravirine | Các dạng | 2933.59.90 |
| 373 | Eucalyptol/Cineol | Các dạng | 2932.99.00 |
| 374 | Ezetimibe | Các dạng | 2933.79.00 |
| 375 | Famciclovir | Các dạng | 2933.59.90 |
| 376 | Famotidine | Các dạng | 2935. 90 00 |
| 377 | Favipiravir | Dạng uống | 2933.99.90 |
| 378 | Felodipine | Các dạng | 2933.39.90 |
| 379 | Fenofibrate | Các dạng | 2918.99.00 |
| 380 | Fenoprofen | Các dạng | 2918.99.00 |
| 381 | Fenoverine | Các dạng | 2934.30.00 |
| 382 | Fenticonazole | Các dạng | 2933.29.00 |
| 383 | Ferric hydroxide polymaltose complex | Các dạng | 2940. 00 00 |
| 384 | Fexofenadine | Các dạng | 2933.39.90 |
| 385 | Filgrastim | Các dạng | 2942.00.00 |
| 386 | Finasteride | Các dạng | 2937.29.00 |
| 387 | Flavoxate | Các dạng | 2934.99.90 |
| 388 | Floctafenin | Các dạng | 2933.49.90 |
| 389 | Flomoxef | Các dạng | 2941.90.00 |
| 390 | Fluconazole | Các dạng | 2933.90.90 |
| 391 | Fludrocortisone acetate | Các dạng | 2937.22.00 |
| 392 | Flumazenil | Các dạng | 2933.99.90 |
| 393 | Flunarizine | Các dạng | 2933.59.90 |
| 394 | Fluocinolone | Các dạng | 2937.22.00 |
| 395 | FluoromethoIone | Các dạng | 2937.22.00 |
| 396 | Fluoxetine | Các dạng | 2922.19.90 |
| 397 | Flupentixol | Các dạng | 2934.99.90 |
| 398 | Fluphenazin | Các dạng | 2934.30.00 |
| 399 | Flurbiprofen | Các dạng | 2916.39.90 |
| 400 | Fluticasone | Các dạng | 2937.29.00 |
| 401 | Fluvastatin | Các dạng | 2933.99.90 |
| 402 | Fluvoxamine | Các dạng | 2928.00.90 |
| 403 | Follitropin alfa | Các dạng | 2937.19.00 |
| 404 | Fondaparinux | Các dạng | 2932.99.00 |
| 405 | Formoterol | Các dạng | 2924.29.90 |
| 406 | Formoterol fumarate | Các dạng | 2924.29.90 |
| 407 | Fosfomycin | Các dạng | 2941.90.00 |
| 408 | Fuctose-1 -6-diphosphate sodium | Các dạng | 2940.00.00 |
| 409 | Furosemide | Các dạng | 2935.90.00 |
| 410 | Fusafungine | Các dạng | 2941.90.00 |
| 411 | Fusidate Natri | Các dạng | 2941.90.00 |
| 412 | Gabapentin | Các dạng | 2922.49.00 |
| 413 | Gadodiamide | Các dạng | 2846.90.00 |
| 414 | Gadopentetate dimeglumin | Các dạng | 2846.90.00 |
| 415 | Gadobenic acid | Các dạng | 2846.90.00 |
| 416 | Galantamin | Các dạng | 2939.79.00 |
| 417 | Gelatin | Các dạng | 3503.00.49 |
| 418 | Gemcitabin | Các dạng | 2934.99.90 |
| 419 | Gemfibrozil | Các dạng | 2918.99.00 |
| 420 | Gentamycin | Các dạng | 2941.90.00 |
| 421 | Glibeclamide | Các dạng | 2935.90.00 |
| 422 | Gliclazide | Các dạng | 2935.90.00 |
| 423 | Glimepiride | Các dạng | 2935.90.00 |
| 424 | Glipizide | Các dạng | 2935.90.00 |
| 425 | Glucosamin | Các dạng | 2932.99.00 |
| 426 | Glucose | Các dạng | 1702.30.10 |
| 427 | Glutathione | Các dạng | 2930.90.90 |
| 428 | Glyburide | Các dạng | 2935.90.00 |
| 429 | Glycerin | Các dạng | 2905.45.00 |
| 430 | Glycerin Trinitrate | Các dạng | 2905.59.00 |
| 431 | Glycerol | Các dạng | 2905.45.00 |
| 432 | Glyceryl guaiacolate | Các dạng | 2909.49.00 |
| 433 | Glycine | Các dạng | 2922.49.00 |
| 434 | Gliclazid | Các dạng | 2935. 90. 00 |
| 435 | Glycyrrhizinic acid | Các dạng | 2938.90.00 |
| 436 | Gramicidin S | Các dạng | 2941.90.00 |
| 437 | Griseofulvin | Các dạng | 2941.10.90 |
| 438 | Guaiphenesin | Các dạng | 2909.49.00 |
| 439 | Haloperidol | Các dạng | 2933.39.90 |
| 440 | Heparin | Các dạng | 3001.90.00 |
| 441 | Hepatocyte growth Promoting Factor | Các dạng | 3002.12.90 |
| 442 | Heptaminol | Các dạng | 2922.19.90 |
| 443 | Hexamidine di-isethionate | Các dạng | 2925.29.00 |
| 444 | Human Albumin | Các dạng | 3002.12.90 |
| 445 | Human Insulin | Các dạng | 2937.12.00 |
| 446 | Human somatropin | Các dạng | 2937.11.00 |
| 447 | Hyaluronidase | Các dạng | 3507.90.00 |
| 448 | Hydrated Aluminium oxid | Các dạng | 2818.20.00 |
| 449 | Hydrochlorothiazid | Các dạng | 2935.90.00 |
| 450 | Hydrocortisone | Các dạng | 2937.21.00 |
| 451 | Hydroquinone | Các dạng | 2907.22.00 |
| 452 | Hydrotalcite (Magne Nhôm Hydroxyd - Carbonat Hydrat) | Các dạng | 3824.99.99 |
| 453 | Hydrotalcite synthetic | Các dạng | 3824.99.99 |
| 454 | Hydrous benzoyl peroxide | Các dạng | 2916.32.10 |
| 455 | Hydroxocobalamin | Các dạng | 2936.26.00 |
| 456 | Hydroxychloroquine Sulfat | Các dạng | 2933.49.90 |
| 457 | Hydroxychlorothiazid | Các dạng | 2935.90.00 |
| 458 | Hydroxyethyl Starch | Các dạng | 3510.10.90 |
| 459 | Hydroxygen peroxyd | Dạng lỏng | 2847.00.10 |
| 459 | Hydroxygen peroxyd | Các dạng khác | 2847.00.90 |
| 460 | Hydroxypropyl methyl cellulose | Các dạng | 3912.39.00 |
| 461 | Hydroxyzine | Các dạng | 2933.59.90 |
| 462 | Hyoscine N-Butyl Bromide | Các dạng | 2939. 79. 00 (nguồn gốc thực vật) |
| 462 | Hyoscine N-Butyl Bromide | Các dạng | 2939.80.00 (nguồn gốc tổng hợp) |
| 463 | Ibuprofen | Các dạng | 2915.39.90 |
| 464 | Ibrutinib | Các dạng | 2933.59.90 |
| 465 | Idarubicin hydrochloride | Các dạng | 2941.90.00 |
| 466 | Iloprost | Các dạng | 2918.19.00 |
| 467 | Imidapril | Các dạng | 2915.39.90 |
| 468 | Indacaterol | Các dạng | 2933.79.00 |
| 469 | Indapamide | Các dạng | 2935.90.00 |
| 470 | Indinavir | Các dạng | 2933.59.90 |
| 471 | Indomethacin | Các dạng | 2933.99.90 |
| 472 | Infliximab | Các dạng | 3002.13.00 |
| 473 | Insulin | Các dạng | 2937.12.00 |
| 474 | interferon alpha 2a | Các dạng | 3002.13.00 |
| 475 | Interferon alpha-2b | Các dạng | 3002.13.00 |
| 476 | Iobitridoi | Các dạng | 2933.39.90 |
| 477 | Iod | Các dạng | 2801.20.00 |
| 478 | Iohexol | Các dạng | 2924.29.90 |
| 479 | Iopamidol | Các dạng | 2924.29.90 |
| 480 | Iopromide | Các dạng | 2924.29.90 |
| 481 | Ipratropium | Các dạng | 2939.79.00 |
| 482 | Irbesartan | Các dạng | 2933.29.00 |
| 483 | Isoconazole | Các dạng | 2933.29.00 |
| 484 | Isoniazid | Các dạng | 2933.39.10 |
| 485 | Isosorbide | Các dạng | 2932.99.90 |
| 486 | Isosorbide 5 Mononitrate | Các dạng | 2932.99.90 |
| 487 | Isosorbide Dinitrate | Các dạng | 2932.99.90 |
| 488 | Isotretinoins | Các dạng | 2936.21.00 |
| 489 | Itraconazole | Các dạng | 2934.99.90 |
| 490 | Ivabradine | Các dạng | 2933.79.00 |
| 491 | Kali chloride | Các dạng | 2827.39.90 |
| 492 | Kali citrat | Các dạng | 2918.15.90 |
| 493 | Kali clorid | Các dạng | 2827.39.90 |
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.