DANH MỤC NGUYÊN LIỆU LÀM THUỐC XUẤT KHẨU, NHẬP KHẨU LÀ DƯỢC CHẤT VÀ BÁN THÀNH PHẨM THUỐC ĐÃ ĐƯỢC XÁC ĐỊNH MÃ S
Kèm theo Thông tư số 09/2024/TT-BYT
Tải bản gốc (.docx)(bảng nằm trong file toàn văn)500 dòng
| STT | Mô tả hàng hóa | Mã số hàng hóa | |
|---|---|---|---|
| 412 | DL-Lysine acetylsalicylate | Dạng khác | 3004.90.59 |
| 413 | D-Manitol | Các dạng | 3004.90.99 |
| 414 | Dobutamine | Các dạng | 3004.90.89 |
| 415 | Docetaxel | Các dạng (trừ các dạng tiêm) | 3004.90.89 |
| 416 | Docusate | Các dạng | 3004.90.99 |
| 417 | Domperidone | Các dạng | 3004.90.99 |
| 418 | Douepezil hydrochlorid | Các dạng | 3004.90.99 |
| 419 | Đồng sulfat | Các dạng | 3004.90.99 |
| 420 | Dopamin | Các dạng | 3004.90.89 |
| 421 | Dothiepin | Các dạng | 3004.90.99 |
| 422 | Doxazosin | Các dạng | 3004.90.99 |
| 423 | Doxifluridine | Các dạng | 3004.90.89 |
| 424 | Doxorubicine | Các dạng (trừ dạng tiêm) | 3004.90.89 |
| 425 | Doxycycline | - - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ | 3004.20.91 |
| 425 | Doxycycline | Các dạng khác | 3004.20.99 |
| 426 | Drotaverine | Dạng dầu xoa bóp | 3004.90.55 |
| 426 | Drotaverine | Dạng khác | 3004.90.59 |
| 427 | DROTEBANOL | Dạng uống hoặc dạng tiêm | 3004.49.11 |
| 427 | DROTEBANOL | Dạng khác | 3004.49.19 |
| 428 | Duloxetine HCl | Các dạng | 3004.90.99 |
| 429 | Duxasterid | Các dạng | 3004.39.00 |
| 430 | Dydrogesterone | Các dạng | 3004.39.00 |
| 431 | Ebastine | Các dạng | 3004.90.99 |
| 432 | Econazole | - - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ | 3004.20.91 |
| 432 | Econazole | Các dạng khác | 3004.20.99 |
| 433 | Edotolac | Dạng dầu xoa bóp | 3004.90.55 |
| 433 | Edotolac | Dạng khác | 3004.90.59 |
| 434 | Edoxaban | Các dạng | 3004.90.99 |
| 435 | Efavirenz | Các dạng | 3004.90.82 |
| 436 | Elemental Iron | Các dạng | 3004.90.99 |
| 437 | Eltrombopag | Các dạng | 3004.39.00 |
| 438 | Emedastine | Các dạng | 3004.90.99 |
| 439 | Empagliflozin | Các dạng | 3004.90.99 |
| 440 | Enalapril | Các dạng | 3004.90.89 |
| 441 | Enoxaparin | Các dạng | 3004.90.99 |
| 442 | Enoxolone | Dạng dầu xoa bóp | 3004.90.55 |
| 442 | Enoxolone | Dạng khác | 3004.90.59 |
| 443 | Entacapone | Các dạng | 3004.90.99 |
| 444 | Entecavir | Các dạng (trừ dạng uống) | 3004.90.99 |
| 445 | Enzalutamid | Các dạng | 3004.90.89 |
| 446 | Eperison | Các dạng | 3004.90.99 |
| 447 | Ephedrin | Các dạng | 3004.41.00 |
| 448 | Epidermal growth factor | Các dạng | 3004.90.99 |
| 449 | Epinastine | Các dạng | 3004.90.99 |
| 450 | Epirubicin | Các dạng (trừ dạng tiêm) | 3004.90.89 |
| 451 | Epoetin Alfa | Các dạng | 3004.90.99 |
| 452 | Epoetin beta | Các dạng | 3004.90.99 |
| 453 | Eprazinone | Dạng dầu xoa bóp | 3004.90.55 |
| 453 | Eprazinone | Dạng khác | 3004.90.59 |
| 454 | Eprosartan | Các dạng | 3004.90.99 |
| 455 | Eptacog alfa hoạt hoá | Các dạng | 3004.90.99 |
| 456 | Eptifibatide | Các dạng | 3004.90.99 |
| 457 | Erdostein | Dạng dầu xoa bóp | 3004.90.55 |
| 457 | Erdostein | Dạng khác | 3004.90.59 |
| 458 | Ergometrin | Các dạng | 3004.90.99 |
| 459 | Ergotamin | Các dạng | 3004.49.90 |
| 460 | Erodostein | Dạng dầu xoa bóp | 3004.90.55 |
| 460 | Erodostein | Dạng khác | 3004.90.59 |
| 461 | Erlotinib | Các dạng (trừ dạng uống) | 3004.90.89 |
| 462 | Ertapenem | - - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ | 3004.20.91 |
| 462 | Ertapenem | Các dạng khác | 3004.20.99 |
| 463 | Erythromycin | Dạng uống | 3004. 20. 31 |
| 463 | Erythromycin | Dạng mỡ | 3004. 20. 32 |
| 463 | Erythromycin | Các dạng khác | 3004. 20. 39 |
| 464 | Erythropoietin người tái tổ hợp | Các dạng | 3004.32.90 |
| 465 | Escina | Các dạng | 3004.90.99 |
| 466 | Escitalopram | Các dạng | 3004.90.99 |
| 467 | Esomeprazole | Các dạng | 3004.90.99 |
| 468 | ESTAZOLAM | Các dạng | 3004.90.99 |
| 469 | Estradiol | Các dạng (trừ dạng tiêm) | 3004.39.00 |
| 470 | Estriol | Các dạng | 3004.39.00 |
| 471 | Estrogen liên hợp | Các dạng | 3004.39.00 |
| 472 | Etamsylate | Các dạng | 3004.90.99 |
| 473 | Etanercept | Dạng dầu xoa bóp | 3004.90.55 |
| 473 | Etanercept | Dạng khác | 3004.90.59 |
| 474 | Ethambutol | - - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ | 3004.20.91 |
| 474 | Ethambutol | Các dạng khác | 3004.20.99 |
| 475 | Ethamsylate | Các dạng | 3004.90.99 |
| 476 | ETHCHLORVYNOL | Các dạng | 3004.90.99 |
| 477 | Ether ethylic | Các dạng | 3004.90.49 |
| 478 | Ethinamat | Các dạng | 3004.90.99 |
| 479 | Ethionamide | - - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ | 3004.20.91 |
| 479 | Ethionamide | Các dạng khác | 3004.20.99 |
| 480 | Ethyl ester của acid béo gắn Iode | Các dạng | 3004.90.99 |
| 481 | ETHYL MORPHIN | Dạng uống hoặc dạng tiêm | 3004.49.11 |
| 481 | ETHYL MORPHIN | Các dạng khác | 3004.49.19 |
| 482 | Ethylloflazepat | Các dạng | 3004.90.99 |
| 483 | Etifoxine | Các dạng | 3004.90.99 |
| 484 | Etilamfetamin | Các dạng | 3004.49.90 |
| 485 | Etoposide | Các dạng (trừ dạng uống và dạng tiêm) | 3004.90.89 |
| 486 | Etodolac | Dạng dầu xoa bóp | 3004.90.55 |
| 486 | Etodolac | Dạng khác | 3004.90.59 |
| 487 | Etofenamate | Dạng dầu xoa bóp | 3004.90.55 |
| 487 | Etofenamate | Dạng khác | 3004.90.59 |
| 488 | Etomidate | Các dạng | 3004.90.49 |
| 489 | Etonosestrel | Các dạng | 3004.39.00 |
| 490 | Etoricoxib | Dạng dầu xoa bóp | 3004.90.55 |
| 490 | Etoricoxib | Dạng khác | 3004.90.59 |
| 491 | Etravirine | Các dạng | 3004.90.82 |
| 492 | Ezetimibe | Các dạng | 3004.90.99 |
| 493 | Exemestan | Các dạng (trừ dạng uống) | 3004.90.89 |
| 494 | Famciclovir | - - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ | 3004.20.91 |
| 494 | Famciclovir | Các dạng khác | 3004.20.99 |
| 495 | Famotidine | Các dạng | 3004.90.99 |
| 496 | Favipiravir | Dạng uống | 3004.90.99 |
| 497 | Febuxostat | Các dạng | 3004.90.99 |
| 498 | Felodipine | Các dạng | 3004.90.99 |
| 499 | FENCAMFAMIN | Các dạng | 3004.90.99 |
| 500 | Fenofibrate | Các dạng | 3004.90.99 |
| 501 | Fenoprofen | Dạng dầu xoa bóp | 3004.90.55 |
| 501 | Fenoprofen | Dạng khác | 3004.90.59 |
| 502 | Fenoverine | Các dạng | 3004.90.99 |
| 503 | FENPROPOREX | Các dạng | 3004.90.99 |
| 504 | Fenspiride | Dạng dầu xoa bóp | 3004.90.55 |
| 504 | Fenspiride | Dạng khác | 3004.90.59 |
| 505 | FENTANYL | Dạng dầu xoa bóp | 3004.90.55 |
| 505 | FENTANYL | Dạng khác | 3004.90.59 |
| 506 | Fenticonazole | - - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ | 3004.20.91 |
| 506 | Fenticonazole | Các dạng khác | 3004.20.99 |
| 507 | Ferric hydroxide polymaltose complex | Các dạng | 3004.90.99 |
| 508 | Fexofenadine | Dạng dầu xoa bóp | 3004.90.55 |
| 508 | Fexofenadine | Dạng khác | 3004.90.59 |
| 509 | Filgrastim | Các dạng | 3004.90.99 |
| 510 | Finasteride | Các dạng | 3004.32.90 |
| 511 | Flavoxat hydrochlorid | Các dạng | 3004.90.99 |
| 512 | Flavoxate | Các dạng | 3004.90.99 |
| 513 | Floctafenin | Dạng dầu xoa bóp | 3004.90.55 |
| 513 | Floctafenin | Dạng khác | 3004.90.59 |
| 514 | Flomoxef | - - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ | 3004.20.91 |
| 514 | Flomoxef | Các dạng khác | 3004.20.99 |
| 515 | Fluconazole | - - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ | 3004.20.91 |
| 515 | Fluconazole | Các dạng khác | 3004.20.99 |
| 516 | Fludarabin | Miếng thẩm thấu | 3004.90.10 |
| 516 | Fludarabin | Dạng khác (trừ dạng tiêm) | 3004.90.89 |
| 517 | FLUDIAZEPAM | Các dạng | 3004.90.99 |
| 518 | Fludrocortisone acetate | Các dạng | 3004.32.90 |
| 519 | Flumazenil | Các dạng | 3004.90.99 |
| 520 | Flunarizine | Dạng dầu xoa bóp | 3004.90.55 |
| 520 | Flunarizine | Dạng khác | 3004.90.59 |
| 521 | FLUNITRAZEPAM | Các dạng | 3004.90.99 |
| 522 | Fluocinolone | Các dạng | 3004.32.40 |
| 523 | Fluorometholone | Các dạng | 3004.32.90 |
| 524 | Fluoxetine | Các dạng | 3004.90.99 |
| 525 | Fluorouracil | Miếng thẩm thấu | 3004.90.10 |
| 525 | Fluorouracil | Dạng khác (trừ dạng tiêm) | 3004.90.89 |
| 526 | Flupentixol | Các dạng | 3004.90.99 |
| 527 | Fluphenazin | Các dạng | 3004.90.99 |
| 528 | FLURAZEPAM | Các dạng | 3004.90.99 |
| 529 | Flurbiprofen | Dạng dầu xoa bóp | 3004.90.55 |
| 529 | Flurbiprofen | Dạng khác | 3004.90.59 |
| 530 | Fluriamin | Các dạng | 3004.90.99 |
| 531 | Flutamide | Miếng thẩm thấu | 3004.90.10 |
| 531 | Flutamide | Dạng khác (trừ dạng uống) | 3004.90.89 |
| 532 | Fluticasone | Các dạng | 3004.32.90 |
| 533 | Fluvastatin | Các dạng | 3004.90.99 |
| 534 | Fluvoxamine | Các dạng | 3004.90.99 |
| 535 | Follitropin alfa | Các dạng | 3004.39.00 |
| 536 | Follitropin alfa | Các dạng | 3004.39.00 |
| 537 | Follitropin beta | Các dạng | 3004.39.00 |
| 538 | Fondaparinux | Các dạng | 3004.90.99 |
| 539 | Fondaparinux natri | Các dạng | 3004.90.99 |
| 540 | Formaterol | Các dạng | 3004.90.99 |
| 541 | Formoterol fumarate | Các dạng | 3004.90.99 |
| 542 | Fosfomycin | - - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ | 3004.20.91 |
| 542 | Fosfomycin | Các dạng khác | 3004.20.99 |
| 543 | Fuctose-1 -6-diphosphate sodium | Các dạng | 3004.90.99 |
| 544 | Furosemide | Các dạng | 3004.90.99 |
| 545 | Fusafungine | - - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ | 3004.20.91 |
| 545 | Fusafungine | Các dạng khác | 3004.20.99 |
| 546 | Gabapentin | Các dạng | 3004.90.99 |
| 547 | Gadobenic acid | Các dạng | 3004.90.99 |
| 548 | Gadodiamide | Các dạng | 3004.90.99 |
| 549 | Gadopentetate dimeglumin | Các dạng | 3004.90.99 |
| 550 | Galantamin | Các dạng | 3004.90.99 |
| 551 | Ganciclovir | - - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ | 3004.20.91 |
| 551 | Ganciclovir | Dạng khác (trừ dạng tiêm) | 3004.20.99 |
| 552 | Ganirelix | Các dạng (trừ dạng tiêm) | 3004.90.99 |
| 553 | Gelatin | Các dạng | 3004.90.99 |
| 554 | Gemfibrozil | Các dạng | 3004.90.99 |
| 555 | Gemcitabine | Miếng thẩm thấu | 3004.90.10 |
| 555 | Gemcitabine | Dạng khác (trừ dạng tiêm) | 3004.90.89 |
| 556 | Gentamycin | - - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ | 3004.20.91 |
| 556 | Gentamycin | Các dạng khác | 3004.20.99 |
| 557 | Gimepiride | Các dạng | 3004.90.99 |
| 558 | Ginkgo biloba | Dạng tiêm | 3004.90.99 |
| 559 | Glibenclamide | Các dạng | 3004.90.89 |
| 560 | Gliclazide | Các dạng | 3004.90.99 |
| 561 | Glycopyrolate | Các dạng | 3004.49.90 |
| 562 | Glipizide | Các dạng | 3004.90.89 |
| 563 | Glucosamin | Các dạng | 3004.90.99 |
| 564 | Glucose | Dịch truyền ở các nồng độ | 3004.90.91 |
| 564 | Glucose | Các dạng khác | 3004.90.99 |
| 565 | Glutathione | Các dạng | 3004.90.99 |
| 566 | GLUTETHIMID | Các dạng | 3004.90.99 |
| 567 | Glyburide | Các dạng | 3004.90.89 |
| 568 | Glycerin | Các dạng | 3004.90.99 |
| 569 | Glycerin Trinitrate | Các dạng | 3004.90.89 |
| 570 | Glycerol | Các dạng | 3004.90.99 |
| 571 | Glyceryl guaiacolate | Dạng dầu xoa bóp | 3004.90.55 |
| 571 | Glyceryl guaiacolate | Dạng khác | 3004.90.59 |
| 572 | Glyclazyde | Các dạng | 3004.90.99 |
| 573 | Glycine | Các dạng | 3004.90.99 |
| 574 | Glycopyrronium | Các dạng | 3004.90.99 |
| 575 | Glycyl-funtunin hydroclorid | Các dạng | 3004.90.99 |
| 576 | Goserelin | Miếng thẩm thấu | 3004.90.10 |
| 576 | Goserelin | Dạng khác | 3004.90.89 |
| 577 | Gramicidin S | - - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ | 3004.20.91 |
| 577 | Gramicidin S | Các dạng khác | 3004.20.99 |
| 578 | Granisetron | Các dạng | 3004.90.99 |
| 579 | Griseofulvin | - - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ | 3004.20.91 |
| 579 | Griseofulvin | Các dạng khác | 3004.20.99 |
| 580 | Guaiphenesin | Dạng dầu xoa bóp | 3004.90.55 |
| 580 | Guaiphenesin | Dạng khác | 3004.90.59 |
| 581 | HALAZEPAM | Các dạng | 3004.90.99 |
| 582 | Haloperidol | Các dạng | 3004.90.99 |
| 583 | Halothane | Các dạng (trừ dạng khí hoá lỏng) | 3004.90.49 |
| 584 | HALOXAZOLAM | Các dạng | 3004.90.99 |
| 585 | Heparin | Các dạng | 3004.90.99 |
| 586 | Hepatocyte growth Promoting Factor | Các dạng | 3004.90.99 |
| 587 | Heptaminol | Các dạng | 3004.90.89 |
| 588 | Hexamidine di-isethinonate | Các dạng | 3004.90.30 |
| 589 | Hỗn hợp vi khuẩn sinh Acid Lactic | Các dạng | 3004.90.99 |
| 590 | Human Albumin | Các dạng | 3004.90.99 |
| 591 | Human Insulin | Các dạng | 3004.31.00 |
| 592 | Human somatropin | Các dạng | 3004.39.00 |
| 593 | Hyaluronidase | Các dạng | 3004.90.99 |
| 594 | Hydrated Aluminium oxid | Các dạng | 3004.90.99 |
| 595 | Hydrochlorothiazid | Các dạng | 3004.90.99 |
| 596 | Hydrocortisone | Các dạng | 3004.32.90 |
| 597 | Hydromorphon | Dạng tiêm | 3004.49.11 |
| 598 | Hydromorphon | Dạng uống hoặc dạng tiêm | 3004.49.11 |
| 598 | Hydromorphon | Dạng khác | 3004.49.19 |
| 599 | Hydroquinone | Các dạng | 3004.90.99 |
| 600 | Hydrotalcite (Magne Nhôm Hydroxyd - Carbonat Hydrat) | Các dạng | 3004.90.99 |
| 601 | Hydrotalcite synthetic | Các dạng | 3004.90.99 |
| 602 | Hydrous benzoyl peroxide | - - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ | 3004.20.91 |
| 602 | Hydrous benzoyl peroxide | Các dạng khác | 3004.20.99 |
| 603 | Hydroxocobalamin | Các dạng | 3004.50.91 |
| 604 | Hydroxychloroquine Sulfat | Các dạng | 3004.90.69 |
| 605 | Hydroxychlorothiazid | Các dạng | 3004.90.99 |
| 606 | Hydroxyethyl Starch | Các dạng | 3004.90.99 |
| 607 | Hydroxygen peroxyd | Các dạng | 3004.90.30 |
| 608 | Hydroxypropyl methyl cellulose | Các dạng | 3004.90.99 |
| 609 | Hydroxyzine | Các dạng | 3004.90.99 |
| 610 | Hyoscine N-Butyl Bromide | Các dạng | 3004.90.99 |
| 611 | Ibrutinib | Các dạng | 3004.90.89 |
| 612 | Ibandronat | Các dạng | 3004.90.99 |
| 613 | Ibuprofen | Các dạng | 3004.90.54 |
| 614 | Idarubicin hydrochloride | Các dạng | 3004.90.89 |
| 615 | Iloprost | Các dạng | 3004.90.99 |
| 616 | Imidapril | Các dạng | 3004.90.89 |
| 617 | Indacaterol | Các dạng | 3004.90.89 |
| 618 | Indapamide | Các dạng | 3004.90.89 |
| 619 | Indinavir | Các dạng | 3004.90.82 |
| 620 | Indomethacin | Dạng dầu xoa bóp | 3004.90.55 |
| 620 | Indomethacin | Dạng khác | 3004.90.59 |
| 621 | Infliximab | Các dạng | 3004.90.99 |
| 622 | Ifosfamide | Các dạng (trừ dạng tiêm) | 3004.90.89 |
| 623 | Imatinib | Các dạng (trừ dạng uống) | 3004.90.89 |
| 624 | Imiquimod | Các dạng | 3004.90.99 |
| 625 | Irinotecan | Các dạng (trừ dạng tiêm) | 3004.90.89 |
| 626 | Isoflurane | Các dạng (trừ khí hoá lỏng) | 3004.90.99 |
| 627 | Insulin | Các dạng | 3004.31.00 |
| 628 | interferon alpha 2a | Các dạng | 3004.90.99 |
| 629 | Interferon alpha-2b | Các dạng | 3004.90.99 |
| 630 | Iobitridol | Các dạng | 3004.90.99 |
| 631 | Iobitridol | Các dạng | 3004.90.99 |
| 632 | Iod | Các dạng | 3004.90.30 |
| 633 | Iohexol | Các dạng | 3004.90.99 |
| 634 | Iopamidol | Các dạng | 3004.90.99 |
| 635 | Iopromide | Các dạng | 3004.90.99 |
| 636 | Ipratropium | Các dạng | 3004.90.99 |
| 637 | Irbesartan | Các dạng | 3004.90.89 |
| 638 | Irbesartan | Các dạng | 3004.90.89 |
| 639 | Isoconazole | Các dạng | 3004.90.99 |
| 640 | Isapgol Husk | Các dạng | 3004.90.99 |
| 641 | Isoniazid | - - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ | 3004.20.91 |
| 641 | Isoniazid | Các dạng khác | 3004.20.99 |
| 642 | Isosorbide | Các dạng | 3004.90.99 |
| 643 | Isosorbide 5 Mononitrate | Các dạng | 3004.90.99 |
| 644 | Isosorbide Dinitrate | Các dạng | 3004.90.99 |
| 645 | Isotretinoin | Các dạng | 3004.90.99 |
| 646 | Itopride hydrochloride | Các dạng | 3004.90.99 |
| 647 | Itraconazole | - - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ | 3004.20.91 |
| 647 | Itraconazole | Các dạng khác | 3004.20.99 |
| 648 | Ivabradine | Các dạng | 3004.90.99 |
| 649 | Kali chloride | Các dạng | 3004.90.99 |
| 650 | Kali citrat | Các dạng | 3004.90.99 |
| 651 | Kali clorid | Các dạng | 3004.90.99 |
| 652 | Kali glutamat | Các dạng | 3004.90.99 |
| 653 | Kali Iodid | Các dạng | 3004.90.99 |
| 654 | Kali Phenoxy Methyl Penicillin | Các dạng | 3004.10.15 |
| 655 | Kanamycin | - - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ | 3004.20.91 |
| 655 | Kanamycin | Các dạng khác | 3004.20.99 |
| 656 | Kẽm gluconat | Các dạng | 3004.90.99 |
| 657 | Kẽm oxyd | Các dạng | 3004.90.99 |
| 658 | Kẽm sulfat | Các dạng | 3004.90.99 |
| 659 | Kẽm Undecylenat | Các dạng | 3004.90.99 |
| 660 | KETAMIN | Các dạng | 3004.90.49 |
| 661 | KETAZOLAM | Các dạng | 3004.90.99 |
| 662 | KETOBEMIDON | Dạng dầu xoa bóp | 3004.90.55 |
| 662 | KETOBEMIDON | Dạng khác | 3004.90.59 |
| 663 | Ketoconazole | - - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ | 3004.20.91 |
| 663 | Ketoconazole | Các dạng khác | 3004.20.99 |
| 664 | Ketoprofen | Dạng dầu xoa bóp | 3004.90.55 |
| 664 | Ketoprofen | Dạng khác | 3004.90.59 |
| 665 | Ketorolac | Dạng dầu xoa bóp | 3004.90.55 |
| 665 | Ketorolac | Dạng khác | 3004.90.59 |
| 666 | Ketotifene | Các dạng | 3004.90.99 |
| 667 | L Tetrahydropalmatin | Các dạng | 3004.49.90 |
| 668 | Lacidipine | Các dạng | 3004.90.99 |
| 669 | Lactic acid bacillus | Các dạng | 3004.90.99 |
| 670 | Lactitol | Các dạng | 3004.90.99 |
| 671 | Lactobaccillus | Các dạng | 3004.90.99 |
| 672 | Lactobacillus acidophilus lyophiliazate | Các dạng | 3004.90.99 |
| 673 | Lactobacillus casei thứ Rhamnosus | Các dạng | 3004.90.99 |
| 674 | Lactulose | Các dạng | 3004.90.99 |
| 675 | L-Alanine | Các dạng | 3004.90.99 |
| 676 | L-Alanyl -L-Glutamin | Các dạng | 3004.90.99 |
| 677 | Lamivudine | Các dạng | 3004.90.82 |
| 678 | Lamotrigin | Các dạng | 3004.90.99 |
| 679 | Lamotrix | Các dạng | 3004.90.99 |
| 680 | Lansoprazole | Các dạng | 3004.90.99 |
| 681 | L-Arginine | Các dạng | 3004.90.99 |
| 682 | L-Arginine Dihydrate | Các dạng | 3004.90.99 |
| 683 | L-Asparanigase | Các dạng | 3004.90.89 |
| 684 | L-Aspartic Acid | Các dạng | 3004.90.99 |
| 685 | Latanoprost | Các dạng | 3004.90.99 |
| 686 | L-Carnitine | Các dạng | 3004.90.99 |
| 687 | L-Cysteine | Các dạng | 3004.90.99 |
| 688 | L - Cystine | Các dạng | 3004.90.99 |
| 689 | Lecithin | Các dạng | 3004.90.99 |
| 690 | Lefetamin | Các dạng | 3004.90.59 |
| 691 | Leflunomide | Các dạng | 3004.90.99 |
| 692 | Lenvatinib | Các dạng | 3004.90.89 |
| 693 | Lercanidipine HCL | Các dạng | 3004.90.99 |
| 694 | Letrozole | Các dạng (trừ dạng uống) | 3004.90.89 |
| 695 | Leucovorin calci | Các dạng | 3004.90.99 |
| 696 | Leuprorelin | Các dạng (trừ dạng tiêm) | 3004.32.90 |
| 697 | Levanidipin | Các dạng | 3004.90.99 |
| 698 | Levetiracetam | Các dạng | 3004.90.99 |
| 699 | Levobunolol | Các dạng | 3004.90.99 |
| 700 | Levobupivacain | Các dạng (trừ dạng tiêm) | 3004.90.49 |
| 701 | Levocamitine | Các dạng | 3004.90.99 |
| 702 | Levocetirizine | Các dạng | 3004.90.99 |
| 703 | Levomepromazine | Các dạng | 3004.90.99 |
| 704 | LEVOMETHADON | Các dạng | 3004.90.59 |
| 705 | Levonorgestrel | Các dạng | 3004.39.00 |
| 706 | LEVORPHANOL | Các dạng | 3004.90.59 |
| 707 | Levosulpiride | Các dạng | 3004.90.99 |
| 708 | Levothyroxine | Các dạng | 3004.39.00 |
| 709 | L-Glutamic acid | Các dạng | 3004.90.99 |
| 710 | L-Histidine | Các dạng | 3004.90.99 |
| 711 | Lidocaine | Các dạng | 3004.90.49 |
| 712 | Lincomycin | Dạng uống | 3004.20.10 |
| 713 | Lincomycin | Dạng mỡ | 3004.20.10 |
| 714 | Lincomycin | Các dạng khác | 3004.20.99 |
| 715 | Linezolid | - - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ | 3004.20.91 |
| 715 | Linezolid | Các dạng khác | 3004.20.99 |
| 716 | L-Isoleucine | Các dạng | 3004.90.99 |
| 717 | Lisinopril | Các dạng | 3004.90.99 |
| 718 | L-Leucine | Các dạng | 3004.90.99 |
| 719 | L-Lysine Acetate | Các dạng | 3004.90.99 |
| 720 | L-Lysine Monohydrochloride | Các dạng | 3004.90.99 |
| 721 | L-Methionine | Các dạng | 3004.90.99 |
| 722 | Lodoxamide | Các dạng | 3004.90.99 |
| 723 | Loperamide | Các dạng | 3004.90.99 |
| 724 | LOPRAZOLAM | Các dạng | 3004.90.99 |
| 725 | Loratadine | Các dạng | 3004.90.99 |
| 726 | LORAZEPAM | Các dạng | 3004.90.99 |
| 727 | LORMETAZEPAM | Các dạng | 3004.90.99 |
| 728 | L-ornithin L-aspartat | Các dạng | 3004.90.99 |
| 729 | Lornoxicam | Dạng dầu xoa bóp | 3004.90.55 |
| 729 | Lornoxicam | Dạng khác | 3004.90.59 |
| 730 | Losartan | Các dạng | 3004.90.89 |
| 731 | Loteprednol etabonate | Các dạng | 3004.90.99 |
| 732 | Lovastatin | Các dạng | 3004.90.99 |
| 733 | Loxoprofen | Dạng dầu xoa bóp | 3004.90.55 |
| 733 | Loxoprofen | Dạng khác | 3004.90.59 |
| 734 | L-Phenylalanine | Các dạng | 3004.90.99 |
| 735 | L-Proline | Các dạng | 3004.90.99 |
| 736 | L-Serine | Các dạng | 3004.90.99 |
| 737 | L - Threonine | Các dạng | 3004.90.99 |
| 738 | L-Thyroxin | Các dạng | 3004.90.99 |
| 739 | L-Tryptophan | Các dạng | 3004.90.99 |
| 740 | L-Tyrosine | Các dạng | 3004.90.99 |
| 741 | Lutropin alfa | Các dạng | 3004.39.00 |
| 742 | Lưu huỳnh | Các dạng | 3004.90.99 |
| 743 | L - Valine | Các dạng | 3004.90.99 |
| 744 | Lynestrenol | Các dạng | 3004.39.00 |
| 745 | Lysin acetyl salicylat | Dạng dầu xoa bóp | 3004.90.55 |
| 745 | Lysin acetyl salicylat | Dạng khác | 3004.90.59 |
| 746 | Lysozyme | Các dạng | 3004.90.99 |
| 747 | Macrogol 4000 | Các dạng | 3004.90.99 |
| 748 | Magnesi | Các dạng | 3004.90.99 |
| 749 | Magnesi sulfat | Các dạng | 3004.90.99 |
| 750 | Magnesi Trisilicat | Các dạng | 3004.90.99 |
| 751 | Magnesium Alumino silicate | Các dạng | 3004.90.99 |
| 752 | Magnesium salt of dimecrotic acid | Các dạng | 3004.90.99 |
| 753 | Mangiferin | Các dạng | 3004.90.99 |
| 754 | Manidipine | Các dạng | 3004.90.99 |
| 755 | Mannitol | Các dạng | 3004.90.99 |
| 756 | MAZINDOL | Các dạng | 3004.90.99 |
| 757 | Mebeverin | Các dạng | 3004.90.99 |
| 758 | Mebendazole | Các dạng | 3004.90.71 |
| 759 | Meclofenoxate | Các dạng | 3004.90.99 |
| 760 | Mecobalamin | Các dạng | 3004.50.91 |
| 761 | MEDAZEPAM | Các dạng | 3004.49.90 |
| 762 | Medroxyprogesterone | Các dạng (trừ dạng tiêm) | 3004.39.00 |
| 763 | Mefenamic Acid | Các dạng | 3004.90.59 |
| 764 | MEFENOREX | Các dạng | 3004.90.99 |
| 765 | Mefloquine | Các dạng | 3004.90.69 |
| 766 | Meglumin Amidotrizoate | Các dạng | 3004.90.99 |
| 767 | Melatonin | Các dạng | 3004.39.00 |
| 768 | Meloxicam | Dạng dầu xoa bóp | 3004.90.55 |
| 768 | Meloxicam | Dạng khác | 3004.90.59 |
| 769 | Memantin | Các dạng | 3004.90.99 |
| 770 | Menadion natribisulfit | Các dạng | 3004.50.99 |
| 771 | Menatetrenone | Các dạng | 3004.50.99 |
| 772 | Menotropin | Các dạng (trừ dạng tiêm) | 3004.90.99 |
| 773 | Menthol | Các dạng | 3004.90.99 |
| 774 | Mephenesine | Các dạng | 3004.90.99 |
| 775 | Mepivacaine | Các dạng (trừ dạng tiêm) | 3004.90.49 |
| 776 | MEPROBAMAT | Các dạng | 3004.90.99 |
| 777 | MEPTAZINOL | Dạng dầu xoa bóp | 3004.90.55 |
| 777 | MEPTAZINOL | Dạng khác | 3004.90.59 |
| 778 | Mequitazine | Dạng dầu xoa bóp | 3004.90.55 |
| 778 | Mequitazine | Dạng khác | 3004.90.59 |
| 779 | Mercaptopurin | Miếng thẩm thấu | 3004.90.10 |
| 779 | Mercaptopurin | Dạng khác (trừ dạng uống) | 3004.90.89 |
| 780 | Mercurochrome | Các dạng | 3004.90.30 |
| 781 | Meropenem | - - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ | 3004.20.91 |
| 781 | Meropenem | Các dạng khác | 3004.20.99 |
| 782 | Mesalazine | Các dạng | 3004.90.99 |
| 783 | Mesalamine | Các dạng | 3004.90.99 |
| 784 | Mesna | Các dạng | 3004.90.99 |
| 785 | MESOCARB | Các dạng | 3004.90.99 |
| 786 | Mesterolone | Các dạng | 3004.39.00 |
| 787 | Metadoxin | Các dạng | 3004.90.99 |
| 788 | Metformin | Các dạng | 3004.90.89 |
| 789 | Methadon | Các dạng | 3004.49.90 |
| 790 | Methimazole | Các dạng | 3004.90.99 |
| 791 | Methionin | Các dạng | 3004.90.99 |
| 792 | Methocarbamol | Các dạng | 3004.90.99 |
| 793 | Methotrexate | Các dạng (trừ dạng uống và dạng tiêm) | 3004.90.89 |
| 794 | Methoxy polyethylene glycol- epoetin beta | Các dạng | 3004.90.99 |
| 795 | Methyl Ergometrin | Các dạng | 3004.90.99 |
| 796 | Methyl Prednisolone | Các dạng | 3004.32.90 |
| 797 | Methyl Salycilate | Các dạng | 3004.90.59 |
| 798 | Methyldopa | Các dạng | 3004.90.99 |
| 799 | Methylen | Các dạng | 3004.90.99 |
| 800 | Methylene diphosphonic acid | Bột đông khô pha tiêm | 3004.90.99 |
| 801 | Methyl Ergometrin | Các dạng | 3004.49.90 |
| 802 | Methylergonovine | Các dạng | 3004.49.90 |
| 803 | Methylphenobarbital | Các dạng | 3004.90.99 |
| 804 | Methyltestosterone | Các dạng (trừ dạng uống) | 3004.32.90 |
| 805 | METHYPRYLON | Các dạng | 3004.90.99 |
| 806 | Metoclopramide | Các dạng | 3004.90.99 |
| 807 | Metolazon | Các dạng | 3004.49.90 |
| 808 | Metoprolol | Các dạng | 3004.90.89 |
| 809 | Mezipredon | Các dạng | 3004.32.90 |
| 810 | Micafungin | Các dạng | 3004.90.99 |
| 811 | Miconazole | - - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ | 3004.20.91 |
| 811 | Miconazole | Các dạng khác | 3004.20.99 |
| 812 | Microcrystalline Hydroxyapatitie Complex | Các dạng | 3004.90.99 |
| 813 | Micronomicin | - - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ | 3004.20.91 |
| 813 | Micronomicin | Các dạng khác | 3004.20.99 |
| 814 | MIDAZOLAM | Các dạng | 3004.90.99 |
| 815 | Midecamycin | - - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ | 3004.20.91 |
| 815 | Midecamycin | Các dạng khác | 3004.20.99 |
| 816 | Mifepriston | Các dạng | 3004.32.90 |
| 817 | Milnacipram | Các dạng | 3004.90.99 |
| 818 | Milrinone | Các dạng | 3004.90.89 |
| 819 | Minocycline | - - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ | 3004.20.71 |
| 819 | Minocycline | Các dạng khác | 3004.20.79 |
| 820 | Minoxidil | Các dạng | 3004.90.99 |
| 821 | Mirabegron | Các dạng | 3004.90.99 |
| 822 | Mirtazapine | Các dạng | 3004.90.99 |
| 823 | Misoprostol | Các dạng | 3004.32.90 |
| 824 | Mitomycin C | Các dạng (trừ dạng tiêm) | 3004.90.99 |
| 825 | Mitoxantrone | Các dạng (trừ dạng tiêm) | 3004.90.99 |
| 826 | Moclobemide | Các dạng | 3004.90.99 |
| 827 | Molgramostim (rHuGM- CSF) | Các dạng | 3004.90.89 |
| 828 | Molnupiravir | Dạng uống | 3004.90.99 |
| 829 | Mometasone | Các dạng | 3004.32.90 |
| 830 | Monosulfure de sodium nonahydrate | Các dạng | 3004.90.99 |
| 831 | Montelukast | Các dạng | 3004.90.99 |
| 832 | Morphin | Dạng tiêm | 3004.49.11 |
| 832 | Morphin | Các dạng khác | 3004.49.19 |
| 833 | Mosapride | Các dạng | 3004.90.99 |
| 834 | Moxonidine | Các dạng | 3004.90.99 |
| 835 | Mupirocin | - - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ | 3004.20.91 |
| 835 | Mupirocin | Các dạng khác | 3004.20.99 |
| 836 | Mydecamicin | - - - Dạng uống (*) hoặc dạng mỡ | 3004.20.91 |
| 836 | Mydecamicin | Các dạng khác | 3004.20.99 |
| 837 | Myrophin | Dạng tiêm | 3004.49.11 |
| 837 | Myrophin | Các dạng khác | 3004.49.19 |
| 838 | Myrtol | Các dạng | 3004.90.99 |
| 839 | N-(1 .deoxy-d glucitol-1 -yl)-N methylamonium Na Succinat | Các dạng | 3004.90.99 |
| 840 | Nabumetone | Các dạng | 3004.90.59 |
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.