500 dòng

STTTên dược liệu (tiếng Việt)Bộ phận dùngTên Khoa học của dược liệuMô tảMã HS
1A giaoKeo da lừaColla Corii Asinidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột hoặc dạng khác3001.90.00
2A ngùyGôm nhựaResina Ferulaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
2A ngùyGôm nhựaResina FerulaeDạng khác1211.90.19
3ActisoFolium Cynarae scolymi- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
3ActisoFolium Cynarae scolymidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
3ActisoFolium Cynarae scolymiDạng khác1211.90.19
4An tức hươngGôm nhựaBenzoinumdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
4An tức hươngGôm nhựaBenzoinumDạng khác1211.90.19
5Ba đậuQuảFructus Crotonis- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
5Ba đậuQuảFructus Crotonisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
5Ba đậuQuảFructus CrotonisDạng khác1211.90.19
6Ba kíchRễRadix Morindae officinalis- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
6Ba kíchRễRadix Morindae officinalisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
6Ba kíchRễRadix Morindae officinalisDạng khác1211.90.19
7Bá tử nhânHạtSemen Platycladi/Semen Platycladi orientalis- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
7Bá tử nhânHạtSemen Platycladi/Semen Platycladi orientalisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
7Bá tử nhânHạtSemen Platycladi/Semen Platycladi orientalisDạng khác1211.90.19
8Bách bệnhRễRadix Eurycomae longifoliae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
8Bách bệnhRễRadix Eurycomae longifoliaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
8Bách bệnhRễRadix Eurycomae longifoliaeDạng khác1211.90.19
9Bạch biển đậuHạtSemen Lablab/Semern Lablab album- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
9Bạch biển đậuHạtSemen Lablab/Semern Lablab albumdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
9Bạch biển đậuHạtSemen Lablab/Semern Lablab albumDạng khác1211.90.19
10Bách bộRễRadix Stemonae/Radix Stemonae tuberosae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
10Bách bộRễRadix Stemonae/Radix Stemonae tuberosaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
10Bách bộRễRadix Stemonae/Radix Stemonae tuberosaeDạng khác1211.90.19
11Bạch cậpThân rễRhizoma Bletillae/Rhizoma Bletillae striatae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
11Bạch cậpThân rễRhizoma Bletillae/Rhizoma Bletillae striataedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
11Bạch cậpThân rễRhizoma Bletillae/Rhizoma Bletillae striataeDạng khác1211.90.19
12Bạch cương tàmConBombyx Batryticatus/Bombyx Botrylicatusdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột hoặc dạng khác0510.00.00
13Bạch chỉRễRadix Angelicae dahuricae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
13Bạch chỉRễRadix Angelicae dahuricaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
13Bạch chỉRễRadix Angelicae dahuricaeDạng khác1211.90.19
14Bạch đậu khấuQuảFructus Amomi/Fructus Ammomi rotundus- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
14Bạch đậu khấuQuảFructus Amomi/Fructus Ammomi rotundusdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
14Bạch đậu khấuQuảFructus Amomi/Fructus Ammomi rotundusDạng khác1211.90.19
15Bạch đầu ôngRễRadix Pulsatillae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
15Bạch đầu ôngRễRadix Pulsatillaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
15Bạch đầu ôngRễRadix PulsatillaeDạng khác1211.90.19
16Bạch đồng nữFolium Clerodendri chinense- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
16Bạch đồng nữFolium Clerodendri chinensedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
16Bạch đồng nữFolium Clerodendri chinenseDạng khác1211.90.19
17Bạch giới tửHạtSemen Sinapis/Semen Sinapis albae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
17Bạch giới tửHạtSemen Sinapis/Semen Sinapis albaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
17Bạch giới tửHạtSemen Sinapis/Semen Sinapis albaeDạng khác1211.90.19
18Bạch hoa xàRễ, LáRadix et Folium Plumbaginis- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
18Bạch hoa xàRễ, LáRadix et Folium Plumbaginisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
18Bạch hoa xàRễ, LáRadix et Folium PlumbaginisDạng khác1211.90.19
19Bạch hoa xà thiệt thảoToàn câyHerba Hedyotis diffusae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
19Bạch hoa xà thiệt thảoToàn câyHerba Hedyotis diffusaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
19Bạch hoa xà thiệt thảoToàn câyHerba Hedyotis diffusaeDạng khác1211.90.19
20Bách hợpThân hànhBulbus Lilii- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
20Bách hợpThân hànhBulbus Liliidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
20Bách hợpThân hànhBulbus LiliiDạng khác1211.90.19
21Bạch liễmRễRadix Ampelopsis- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
21Bạch liễmRễRadix Ampelopsisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
21Bạch liễmRễRadix AmpelopsisDạng khác1211.90.19
22Bạch linh (Phục linh, Phục thần)Thể quả nấmPoria- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
22Bạch linh (Phục linh, Phục thần)Thể quả nấmPoriadạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
22Bạch linh (Phục linh, Phục thần)Thể quả nấmPoriaDạng khác1211.90.19
23Bạch mao cănThân rễRhizoma Imperatae/Rhizoma Imperatae cylindricae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
23Bạch mao cănThân rễRhizoma Imperatae/Rhizoma Imperatae cylindricaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
23Bạch mao cănThân rễRhizoma Imperatae/Rhizoma Imperatae cylindricaeDạng khác1211.90.19
24Bạch phảnKhoángAlumendạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
24Bạch phảnKhoángAlumenDạng khác1211.90.19
25Bạch phụ tửThân rễRhizoma Typhonii- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
25Bạch phụ tửThân rễRhizoma Typhoniidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
25Bạch phụ tửThân rễRhizoma TyphoniiDạng khác1211.90.19
26Bạch quảFolium Ginkgo- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
26Bạch quảFolium Ginkgodạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
26Bạch quảFolium GinkgoDạng khác1211.90.19
27Bạch quảHạtSemen Ginkgo- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
27Bạch quảHạtSemen Ginkgodạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
27Bạch quảHạtSemen GinkgoDạng khác1211.90.19
28Bạch tật lêQuảFructus Tribuli/Fructus Tribuli terrestris- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
28Bạch tật lêQuảFructus Tribuli/Fructus Tribuli terrestrisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
28Bạch tật lêQuảFructus Tribuli/Fructus Tribuli terrestrisDạng khác1211.90.19
29Bạch tiềnThân rễ, RễRhizoma et Radix Cynanchi stauntonii- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
29Bạch tiềnThân rễ, RễRhizoma et Radix Cynanchi stauntoniidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
29Bạch tiềnThân rễ, RễRhizoma et Radix Cynanchi stauntoniiDạng khác1211.90.19
30Bạch tiễn bìVỏ cànhCortex Dictamni- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
30Bạch tiễn bìVỏ cànhCortex Dictamnidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
30Bạch tiễn bìVỏ cànhCortex DictamniDạng khác1211.90.19
31Bạch thượcRễRadix Paeoniae alba/Radix Paeoniae lactiflorae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
31Bạch thượcRễRadix Paeoniae alba/Radix Paeoniae lactifloraedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
31Bạch thượcRễRadix Paeoniae alba/Radix Paeoniae lactifloraeDạng khác1211.90.19
32Bạch truậtThân rễRhizoma Atractylodis macrocephalae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
32Bạch truậtThân rễRhizoma Atractylodis macrocephalaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
32Bạch truậtThân rễRhizoma Atractylodis macrocephalaeDạng khác1211.90.19
33Bán chi liênToàn câyHerba Scutellariae barbatae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
33Bán chi liênToàn câyHerba Scutellariae barbataedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
33Bán chi liênToàn câyHerba Scutellariae barbataeDạng khác1211.90.19
34Bán hạThân rễRhizama Pinelliae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
34Bán hạThân rễRhizama Pinelliaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
34Bán hạThân rễRhizama PinelliaeDạng khác1211.90.19
35Bán hạ namThân rễRhizoma Typhonii trilobati- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
35Bán hạ namThân rễRhizoma Typhonii trilobatidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
35Bán hạ namThân rễRhizoma Typhonii trilobatiDạng khác1211.90.19
36Bán lam cănRễRadix Isatidis- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
36Bán lam cănRễRadix Isatidisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
36Bán lam cănRễRadix IsatidisDạng khác1211.90.19
37Bàng đại hảiHạtSemen Sterculiae lychnophorae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
37Bàng đại hảiHạtSemen Sterculiae lychnophoraedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
37Bàng đại hảiHạtSemen Sterculiae lychnophoraeDạng khác1211.90.19
38Băng phiến thiên nhiênTinh thểBorneolumdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
38Băng phiến thiên nhiênTinh thểBorneolumDạng khác1211.90.19
39Bí kỳ namPhần trên mặt đấtHerba Hydnophytum- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
39Bí kỳ namPhần trên mặt đấtHerba Hydnophytumdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
39Bí kỳ namPhần trên mặt đấtHerba HydnophytumDạng khác1211.90.19
40Biển súcPhần trên mặt đấtHerba Polygoni avicularis- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
40Biển súcPhần trên mặt đấtHerba Polygoni avicularisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
40Biển súcPhần trên mặt đấtHerba Polygoni avicularisDạng khác1211.90.19
41Bìm bìm biếc (Khiên ngưu tử)HạtSemen Pharbitidis- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
41Bìm bìm biếc (Khiên ngưu tử)HạtSemen Pharbitidisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
41Bìm bìm biếc (Khiên ngưu tử)HạtSemen PharbitidisDạng khác1211.90.19
42Bình bối mẫuThân hànhBulbus Fritillariae ussuriensis- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
42Bình bối mẫuThân hànhBulbus Fritillariae ussuriensisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
42Bình bối mẫuThân hànhBulbus Fritillariae ussuriensisDạng khác1211.90.19
43Binh langHạtSemen Arecae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
43Binh langHạtSemen Arecaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
43Binh langHạtSemen ArecaeDạng khác1211.90.19
44Bình vôiRễRadix Stephaniae tetrandrae/ Tuber Stephaniae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
44Bình vôiRễRadix Stephaniae tetrandrae/ Tuber Stephaniaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
44Bình vôiRễRadix Stephaniae tetrandrae/ Tuber StephaniaeDạng khác1211.90.19
45Bồ công anhToàn câyHerba Taraxaci/Herba Lactucae indicae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
45Bồ công anhToàn câyHerba Taraxaci/Herba Lactucae indicaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
45Bồ công anhToàn câyHerba Taraxaci/Herba Lactucae indicaeDạng khác1211.90.19
46Bổ cốt chỉ (Phá cố chỉ)QuảFructus Psoraleae/Fructus Psoraleae corylifoliae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
46Bổ cốt chỉ (Phá cố chỉ)QuảFructus Psoraleae/Fructus Psoraleae corylifoliaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
46Bổ cốt chỉ (Phá cố chỉ)QuảFructus Psoraleae/Fructus Psoraleae corylifoliaeDạng khác1211.90.19
47Bố chính sâmRễRadix Abelmoschi sagittifolii- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
47Bố chính sâmRễRadix Abelmoschi sagittifoliidạng đã cắt nghiền hoặc, dạng bột1211.90.18
47Bố chính sâmRễRadix Abelmoschi sagittifoliiDạng khác1211.90.19
48Bồ hoàngPhấn hoaPollen Typhae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
48Bồ hoàngPhấn hoaPollen Typhaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
48Bồ hoàngPhấn hoaPollen TyphaeDạng khác1211.90.19
49Cà độc dượcHoaFlos Daturae metelis/Flos Daturae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
49Cà độc dượcHoaFlos Daturae metelis/Flos Daturaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
49Cà độc dượcHoaFlos Daturae metelis/Flos DaturaeDạng khác1211.90.19
50Cà gai leoPhần trên mặt đấtHerba Solani procumbensis- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
50Cà gai leoPhần trên mặt đấtHerba Solani procumbensisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
50Cà gai leoPhần trên mặt đấtHerba Solani procumbensisDạng khác1211.90.19
51Cá ngựaConHippocampusdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột hoặc dạng khác0305.59.29
52Cam toạiRễRadix Kansui- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
52Cam toạiRễRadix Kansuidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
52Cam toạiRễRadix KansuiDạng khác1211.90.19
53Cam tùngRễ, Thân rễRadix et Rhizoma Nardostachyos- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
53Cam tùngRễ, Thân rễRadix et Rhizoma Nardostachyosdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
53Cam tùngRễ, Thân rễRadix et Rhizoma NardostachyosDạng khác1211.90.19
54Cam thảoRễ, Thân rễRadix et Rhizoma Glycyrrhizae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
54Cam thảoRễ, Thân rễRadix et Rhizoma Glycyrrhizaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
54Cam thảoRễ, Thân rễRadix et Rhizoma GlycyrrhizaeDạng khác1211.90.19
55Cam thảo dâyCành, LáHerba Abri precatorii- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
55Cam thảo dâyCành, LáHerba Abri precatoriidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
55Cam thảo dâyCành, LáHerba Abri precatoriiDạng khác1211.90.19
56Cam thảo đấtToàn câyHerba et Radix Scopariae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
56Cam thảo đấtToàn câyHerba et Radix Scopariaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
56Cam thảo đấtToàn câyHerba et Radix ScopariaeDạng khác1211.90.19
57Canh-ki-naVỏ câyCortex Cinchonae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
57Canh-ki-naVỏ câyCortex Cinchonaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
57Canh-ki-naVỏ câyCortex CinchonaeDạng khác1211.90.19
58Cảo bảnThân rễ, RễRhizoma et Radix Ligustici- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
58Cảo bảnThân rễ, RễRhizoma et Radix Ligusticidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
58Cảo bảnThân rễ, RễRhizoma et Radix LigusticiDạng khác1211.90.19
59Cáp giới (Tắc kè)ConGekko/Geckodạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột hoặc dạng khác0511.99.90
60Cát cánhRễRadix Platycodonis/Radix Platycodi grandiflori- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
60Cát cánhRễRadix Platycodonis/Radix Platycodi grandifloridạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
60Cát cánhRễRadix Platycodonis/Radix Platycodi grandifloriDạng khác1211.90.19
61Cát cănRễRadix Puerariae thomsonii- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
61Cát cănRễRadix Puerariae thomsoniidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
61Cát cănRễRadix Puerariae thomsoniiDạng khác1211.90.19
62Cát sâmRễRadix Millettiae speciosae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
62Cát sâmRễRadix Millettiae speciosaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
62Cát sâmRễRadix Millettiae speciosaeDạng khác1211.90.19
63Cân cốt thảoToàn câyHerba Ajugae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
63Cân cốt thảoToàn câyHerba Ajugaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
63Cân cốt thảoToàn câyHerba AjugaeDạng khác1211.90.19
64Câu đằngCành mang móc câuRamulus cum uncis Uncariae/Ramulus cum Unco Uncariae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
64Câu đằngCành mang móc câuRamulus cum uncis Uncariae/Ramulus cum Unco Uncariaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
64Câu đằngCành mang móc câuRamulus cum uncis Uncariae/Ramulus cum Unco UncariaeDạng khác1211.90.19
65Câu kỷ tửQuảFructus Lycii- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
65Câu kỷ tửQuảFructus Lyciidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
65Câu kỷ tửQuảFructus LyciiDạng khác1211.90.19
66Cầu tíchThân rễRhizoma Cibotii- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
66Cầu tíchThân rễRhizoma Cibotiidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
66Cầu tíchThân rễRhizoma CibotiiDạng khác1211.90.19
67Cỏ ngọtFolium Steviae rebaudianae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
67Cỏ ngọtFolium Steviae rebaudianaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
67Cỏ ngọtFolium Steviae rebaudianaeDạng khác1211.90.19
68Cỏ nhọ nồiPhần trên mặt đấtHerb a Ecliptae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
68Cỏ nhọ nồiPhần trên mặt đấtHerb a Ecliptaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
68Cỏ nhọ nồiPhần trên mặt đấtHerb a EcliptaeDạng khác1211.90.19
69Cỏ roi ngựaPhần trên mặt đấtHerba Verbenae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
69Cỏ roi ngựaPhần trên mặt đấtHerba Verbenaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
69Cỏ roi ngựaPhần trên mặt đấtHerba VerbenaeDạng khác1211.90.19
70Cỏ sữa lớn lá lớnToàn câyHerba Euphorbia pilulifera- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
70Cỏ sữa lớn lá lớnToàn câyHerba Euphorbia piluliferadạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
70Cỏ sữa lớn lá lớnToàn câyHerba Euphorbia piluliferaDạng khác1211.90.19
71Cỏ sữa nhỏ lá nhỏToàn câyHerba Euphorbia thymifolia- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
71Cỏ sữa nhỏ lá nhỏToàn câyHerba Euphorbia thymifoliadạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
71Cỏ sữa nhỏ lá nhỏToàn câyHerba Euphorbia thymifoliaDạng khác1211.90.19
72Cỏ xướcRễRadix Achyranthis asperae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
72Cỏ xướcRễRadix Achyranthis asperaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
72Cỏ xướcRễRadix Achyranthis asperaeDạng khác1211.90.19
73Cóc khôThịt cócBufo siccusdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột0210.99.90
74Cóc mẳnToàn câyHerba Centipedae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
74Cóc mẳnToàn câyHerba Centipedaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
74Cóc mẳnToàn câyHerba CentipedaeDạng khác1211.90.19
75Cốc nhaQuảFructus Setariae germinatus- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
75Cốc nhaQuảFructus Setariae germinatusdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
75Cốc nhaQuảFructus Setariae germinatusDạng khác1211.90.19
76Cốc tinh thảoHoaFlos Eriocauli- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
76Cốc tinh thảoHoaFlos Eriocaulidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
76Cốc tinh thảoHoaFlos EriocauliDạng khác1211.90.19
77Cối xayPhần trên mặt đấtHerba Abutili indici- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
77Cối xayPhần trên mặt đấtHerba Abutili indicidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
77Cối xayPhần trên mặt đấtHerba Abutili indiciDạng khác1211.90.19
78Côn bốToàn thânThallus Laminariae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
78Côn bốToàn thânThallus Laminariaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
78Côn bốToàn thânThallus LaminariaeDạng khác1211.90.19
79Cốt khí củThân rễ, RễRhizoma et Radix Polygoni cuspidati- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
79Cốt khí củThân rễ, RễRhizoma et Radix Polygoni cuspidatidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
79Cốt khí củThân rễ, RễRhizoma et Radix Polygoni cuspidatiDạng khác1211.90.19
80Cốt toái bổThân, rễRhizoma Drymariae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
80Cốt toái bổThân, rễRhizoma Drymariaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
80Cốt toái bổThân, rễRhizoma DrymariaeDạng khác1211.90.19
81Cù mạchPhần trên mặt đấtHerba Dianthi- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
81Cù mạchPhần trên mặt đấtHerba Dianthidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
81Cù mạchPhần trên mặt đấtHerba DianthiDạng khác1211.90.19
82Cúc hoa vàngCụm hoaFlos Chrysanthemi indici- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
82Cúc hoa vàngCụm hoaFlos Chrysanthemi indicidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
82Cúc hoa vàngCụm hoaFlos Chrysanthemi indiciDạng khác1211.90.19
83Cửu hương trùngConAspongopusdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
83Cửu hương trùngConAspongopusDạng khác1211.90.19
84Cửu lý hươngFolium et Cacumen Murrayae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
84Cửu lý hươngFolium et Cacumen Murrayaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
84Cửu lý hươngFolium et Cacumen MurrayaeDạng khác1211.90.19
85Cứu tất ứngVỏ thânCortex Ilicis rotundae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
85Cứu tất ứngVỏ thânCortex Ilicis rotundaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
85Cứu tất ứngVỏ thânCortex Ilicis rotundaeDạng khác1211.90.19
86Cửu tửHạtSemen Allii tuberosi- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
86Cửu tửHạtSemen Allii tuberosidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
86Cửu tửHạtSemen Allii tuberosiDạng khác1211.90.19
87Chè dâyFolium Ampelopsis- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
87Chè dâyFolium Ampelopsisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
87Chè dâyFolium AmpelopsisDạng khác1211.90.19
88Chi tửQuảFructus Gardeniae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
88Chi tửQuảFructus Gardeniaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
88Chi tửQuảFructus GardeniaeDạng khác1211.90.19
89Chỉ thựcQuảFructus Aurantii immaturusdạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột hoặc dạng khác0805.90.00
90Chỉ xácQuảFructus Aurantiidạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột hoặc dạng khác0805.90.00
91Chu saKhoángCinnabarisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
91Chu saKhoángCinnabarisDạng khác1211.90.19
92Chua ngútQuả, HạtFructus Embelia- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
92Chua ngútQuả, HạtFructus Embeliadạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
92Chua ngútQuả, HạtFructus EmbeliaDạng khác1211.90.19
93Chử thực tửQuảFructus Broussonetiae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
93Chử thực tửQuảFructus Broussonetiaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
93Chử thực tửQuảFructus BroussonetiaeDạng khác1211.90.19
94Dạ cẩmPhần trên mặt đấtHerba Hedyotidis capitellatae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
94Dạ cẩmPhần trên mặt đấtHerba Hedyotidis capitellataedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
94Dạ cẩmPhần trên mặt đấtHerba Hedyotidis capitellataeDạng khác1211.90.19
95Dạ giao đằngThân cànhCaulis Polygoni multiflori- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
95Dạ giao đằngThân cànhCaulis Polygoni multifloridạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
95Dạ giao đằngThân cànhCaulis Polygoni multifloriDạng khác1211.90.19
96Dã phụ tửRễRadix Aconiti kusnezoffii- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
96Dã phụ tửRễRadix Aconiti kusnezoffiidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
96Dã phụ tửRễRadix Aconiti kusnezoffiiDạng khác1211.90.19
97Dâm dương hoắcFolium Epimedii/Herba Epimedii- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
97Dâm dương hoắcFolium Epimedii/Herba Epimediidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
97Dâm dương hoắcFolium Epimedii/Herba EpimediiDạng khác1211.90.19
98Dây chìa vôiRễRadix Cissus triloba- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
98Dây chìa vôiRễRadix Cissus trilobadạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
98Dây chìa vôiRễRadix Cissus trilobaDạng khác1211.90.19
99Dây đau xươngThânCaulis Tinosporae sinensis- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
99Dây đau xươngThânCaulis Tinosporae sinensisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
99Dây đau xươngThânCaulis Tinosporae sinensisDạng khác1211.90.19
100Diên hồ sách (Huyền hồ sách)Thân rễRhizoma Corydalis- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
100Diên hồ sách (Huyền hồ sách)Thân rễRhizoma Corydalisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
100Diên hồ sách (Huyền hồ sách)Thân rễRhizoma CorydalisDạng khác1211.90.19
101Diếp cáPhần trên mặt đấtHerba Houttuyniae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
101Diếp cáPhần trên mặt đấtHerba Houttuyniaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
101Diếp cáPhần trên mặt đấtHerba HouttuyniaeDạng khác1211.90.19
102Diệp hạ châuToàn câyHerba Phyllanthi urinariae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
102Diệp hạ châuToàn câyHerba Phyllanthi urinariaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
102Diệp hạ châuToàn câyHerba Phyllanthi urinariaeDạng khác1211.90.19
103Diệp hạ châu đắngToàn câyHerba Phyllanthi amari- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
103Diệp hạ châu đắngToàn câyHerba Phyllanthi amaridạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
103Diệp hạ châu đắngToàn câyHerba Phyllanthi amariDạng khác1211.90.19
104Dừa cạnFolium Catharanthi rosei- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
104Dừa cạnFolium Catharanthi roseidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
104Dừa cạnFolium Catharanthi roseiDạng khác1211.90.19
105Dừa cạnRễRadix Catharanthi rosei- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
105Dừa cạnRễRadix Catharanthi roseidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
105Dừa cạnRễRadix Catharanthi roseiDạng khác1211.90.19
106Dứa dạiQuảFructus Pandanii- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
106Dứa dạiQuảFructus Pandaniidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
106Dứa dạiQuảFructus PandaniiDạng khác1211.90.19
107Đại hoàngRễ, Thân rễRadix et Rhizoma Rhei/Rhizoma Rhei- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
107Đại hoàngRễ, Thân rễRadix et Rhizoma Rhei/Rhizoma Rheidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
107Đại hoàngRễ, Thân rễRadix et Rhizoma Rhei/Rhizoma RheiDạng khác1211.90.19
108Đại hồiQuảFructus Illicii veri- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
108Đại hồiQuảFructus Illicii veridạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
108Đại hồiQuảFructus Illicii veriDạng khác1211.90.19
109Đại huyết đằngThân cànhCaulis Sargentodoxae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
109Đại huyết đằngThân cànhCaulis Sargentodoxaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
109Đại huyết đằngThân cànhCaulis SargentodoxaeDạng khác1211.90.19
110Đại phúc bìVỏ quảPericarpium Arecae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
110Đại phúc bìVỏ quảPericarpium Arecaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
110Đại phúc bìVỏ quảPericarpium ArecaeDạng khác1211.90.19
111Đại táoQuảFructus Jujubae/Fructus Ziziphi jujubaedạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột hoặc dạng khác0813.40.90
112Đại thanh diệpFolium Isatidis- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
112Đại thanh diệpFolium Isatidisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
112Đại thanh diệpFolium IsatidisDạng khác1211.90.19
113Đạm trúc diệpToàn câyHerba Lophatheri- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
113Đạm trúc diệpToàn câyHerba Lophatheridạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
113Đạm trúc diệpToàn câyHerba LophatheriDạng khác1211.90.19
114Đan sâmRễ, Thân rễRadix et Rhizoma Salviae miltiorrhizae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
114Đan sâmRễ, Thân rễRadix et Rhizoma Salviae miltiorrhizaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
114Đan sâmRễ, Thân rễRadix et Rhizoma Salviae miltiorrhizaeDạng khác1211.90.19
115Đảng sâmRễRadix Codonopsis- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
115Đảng sâmRễRadix Codonopsisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
115Đảng sâmRễRadix CodonopsisDạng khác1211.90.19
116Đào nhânHạtSemen Persicae/Semen Pruni- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
116Đào nhânHạtSemen Persicae/Semen Prunidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
116Đào nhânHạtSemen Persicae/Semen PruniDạng khác1211.90.19
117Đăng tâm thảoRuột thânMedulla Junci/Medulla Junci effusi- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
117Đăng tâm thảoRuột thânMedulla Junci/Medulla Junci effusidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
117Đăng tâm thảoRuột thânMedulla Junci/Medulla Junci effusiDạng khác1211.90.19
118Địa cốt bìVỏ rễCortex Lycii/Cortex Radicis Lycii- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
118Địa cốt bìVỏ rễCortex Lycii/Cortex Radicis Lyciidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
118Địa cốt bìVỏ rễCortex Lycii/Cortex Radicis LyciiDạng khác1211.90.19
119Địa duRễRadix Sanguisorbae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
119Địa duRễRadix Sanguisorbaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
119Địa duRễRadix SanguisorbaeDạng khác1211.90.19
120Địa liềnThân rễRhizoma Kaempferiae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
120Địa liềnThân rễRhizoma Kaempferiaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
120Địa liềnThân rễRhizoma KaempferiaeDạng khác1211.90.19
121Địa longConPheretimadạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột hoặc dạng khác0307.99.30
122Địa phu tửQuảFructus Kochiae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
122Địa phu tửQuảFructus Kochiaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
122Địa phu tửQuảFructus KochiaeDạng khác1211.90.19
123Đinh hươngNụ hoaFlos Caryophylli/Flos Syzygii aromatici- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
123Đinh hươngNụ hoaFlos Caryophylli/Flos Syzygii aromaticidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
123Đinh hươngNụ hoaFlos Caryophylli/Flos Syzygii aromaticiDạng khác1211.90.19
124Đinh lăngRễRadix Polysciacis- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
124Đinh lăngRễRadix Polysciacisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
124Đinh lăngRễRadix PolysciacisDạng khác1211.90.19
125Đình lịch tửHạtSemen Lepidii- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
125Đình lịch tửHạtSemen Lepidiidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
125Đình lịch tửHạtSemen LepidiiDạng khác1211.90.19
126Đỗ trọngVỏ thânCortex Eucommiae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
126Đỗ trọngVỏ thânCortex Eucommiaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
126Đỗ trọngVỏ thânCortex EucommiaeDạng khác1211.90.19
127Độc hoạtRễRadix Angelicae pubescentis- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
127Độc hoạtRễRadix Angelicae pubescentisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
127Độc hoạtRễRadix Angelicae pubescentisDạng khác1211.90.19
128Đông qua bìVỏ quảExocarpium Benincasae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
128Đông qua bìVỏ quảExocarpium Benincasaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
128Đông qua bìVỏ quảExocarpium BenincasaeDạng khác1211.90.19
129Đông quỳ quảQuảFructus Malvae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
129Đông quỳ quảQuảFructus Malvaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
129Đông quỳ quảQuảFructus MalvaeDạng khác1211.90.19
130Đông trùng hạ thảoConCordyceps- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
130Đông trùng hạ thảoConCordycepsdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
130Đông trùng hạ thảoConCordycepsDạng khác1211.90.19
131Đơn lá đỏFolium Excoecariae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
131Đơn lá đỏFolium Excoecariaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
131Đơn lá đỏFolium ExcoecariaeDạng khác1211.90.19
132Đương quyRễRadix Angelicae sinensis- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
132Đương quyRễRadix Angelicae sinensisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
132Đương quyRễRadix Angelicae sinensisDạng khác1211.90.19
133Đương quy di thựcRễRadix Angelicae acutilobae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
133Đương quy di thựcRễRadix Angelicae acutilobaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
133Đương quy di thựcRễRadix Angelicae acutilobaeDạng khác1211.90.19
134Gối hạcRễRadix Leea rubra- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
134Gối hạcRễRadix Leea rubradạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
134Gối hạcRễRadix Leea rubraDạng khác1211.90.19
135Giảo cổ lamPhần trên mặt đấtHerba Gynostemmae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
135Giảo cổ lamPhần trên mặt đấtHerba Gynostemmaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
135Giảo cổ lamPhần trên mặt đấtHerba GynostemmaeDạng khác1211.90.19
136Hà diệp (Lá sen)Folium Nelumbinis- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
136Hà diệp (Lá sen)Folium Nelumbinisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
136Hà diệp (Lá sen)Folium NelumbinisDạng khác1211.90.19
137Hạ khô thảoCụm quảSpica Prunellae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
137Hạ khô thảoCụm quảSpica Prunellaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
137Hạ khô thảoCụm quảSpica PrunellaeDạng khác1211.90.19
138Hà thủ ô đỏRễRadix Polygoni multiflori/Radix Fallopiae multiflorae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
138Hà thủ ô đỏRễRadix Polygoni multiflori/Radix Fallopiae multifloraedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
138Hà thủ ô đỏRễRadix Polygoni multiflori/Radix Fallopiae multifloraeDạng khác1211.90.19
139Hà thủ ô trắngRễRadix Streptocauli- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
139Hà thủ ô trắngRễRadix Streptocaulidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
139Hà thủ ô trắngRễRadix StreptocauliDạng khác1211.90.19
140Hải kim saBào tử khôSpora Lygodiidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
140Hải kim saBào tử khôSpora LygodiiDạng khác1211.90.19
141Hải phong đằngThân cànhCaulis Piperis kadsurae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
141Hải phong đằngThân cànhCaulis Piperis kadsuraedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
141Hải phong đằngThân cànhCaulis Piperis kadsuraeDạng khác1211.90.19
142Hải tảoRongSargassumdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột hoặc dạng khác1212.29.11
143Hậu phácVỏ thân, vỏ rễ, vỏ cànhCortex Magnoliae officinalis- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
143Hậu phácVỏ thân, vỏ rễ, vỏ cànhCortex Magnoliae officinalisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
143Hậu phácVỏ thân, vỏ rễ, vỏ cànhCortex Magnoliae officinalisDạng khác1211.90.19
144Hậu phác hoaHoaFlos Magnoliae officinalis- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
144Hậu phác hoaHoaFlos Magnoliae officinalisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
144Hậu phác hoaHoaFlos Magnoliae officinalisDạng khác1211.90.19
145Hoài sơnThân rễRhizoma Dioscoreae/Tuber Dioscoreae persimilis- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
145Hoài sơnThân rễRhizoma Dioscoreae/Tuber Dioscoreae persimilisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
145Hoài sơnThân rễRhizoma Dioscoreae/Tuber Dioscoreae persimilisDạng khác1211.90.19
146Hoàn dương thảoToàn câyHerba Selaginellae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
146Hoàn dương thảoToàn câyHerba Selaginellaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
146Hoàn dương thảoToàn câyHerba SelaginellaeDạng khác1211.90.19
147Hoàng báVỏ thânCortex Phellodendri chinensis/ Cortex Phellodendri- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
147Hoàng báVỏ thânCortex Phellodendri chinensis/ Cortex Phellodendridạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
147Hoàng báVỏ thânCortex Phellodendri chinensis/ Cortex PhellodendriDạng khác1211.90.19
148Hoàng cầmRễRadix Scutellariae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
148Hoàng cầmRễRadix Scutellariaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
148Hoàng cầmRễRadix ScutellariaeDạng khác1211.90.19
149Hoàng đằngThân cành/RễCaulis Fibraureae/Caulis et Radix Fibraureae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
149Hoàng đằngThân cành/RễCaulis Fibraureae/Caulis et Radix Fibraureaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
149Hoàng đằngThân cành/RễCaulis Fibraureae/Caulis et Radix FibraureaeDạng khác1211.90.19
150Hoàng kỳRễRadix Astragali/Radix Astragali membranacei- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
150Hoàng kỳRễRadix Astragali/Radix Astragali membranaceidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.13
150Hoàng kỳRễRadix Astragali/Radix Astragali membranaceiDạng khác1211.90.19
151Hoàng liênThân rễRhizoma Coptidis- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
151Hoàng liênThân rễRhizoma Coptidisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
151Hoàng liênThân rễRhizoma CoptidisDạng khác1211.90.19
152Hoàng liên gaiThân và RễCaulis et Radix Berberis- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
152Hoàng liên gaiThân và RễCaulis et Radix Berberisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
152Hoàng liên gaiThân và RễCaulis et Radix BerberisDạng khác1211.90.19
153Hoàng liên ô rôLá, Thân, Rễ và QuảFolium, Caulis, Radix et Fructus Mahoniae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
153Hoàng liên ô rôLá, Thân, Rễ và QuảFolium, Caulis, Radix et Fructus Mahoniaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
153Hoàng liên ô rôLá, Thân, Rễ và QuảFolium, Caulis, Radix et Fructus MahoniaeDạng khác1211.90.19
154Hoàng nànVỏ thân, Vỏ cànhCortex Strychni wallichianae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
154Hoàng nànVỏ thân, Vỏ cànhCortex Strychni wallichianaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
154Hoàng nànVỏ thân, Vỏ cànhCortex Strychni wallichianaeDạng khác1211.90.19
155Hoạt thạchKhoángTalcumdạng chưa xay nghiền2526.10.00
155Hoạt thạchKhoángTalcumdạng đã xay nghiền2526.20.10
156Hoắc hươngPhần trên mặt đấtHerba Pogostemonis- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
156Hoắc hươngPhần trên mặt đấtHerba Pogostemonisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
156Hoắc hươngPhần trên mặt đấtHerba PogostemonisDạng khác1211.90.19
157Hòe hoaHoaFlos Sophorae/ Flos Styphnolobii japonici immaturus- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
157Hòe hoaHoaFlos Sophorae/ Flos Styphnolobii japonici immaturusdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
157Hòe hoaHoaFlos Sophorae/ Flos Styphnolobii japonici immaturusDạng khác1211.90.19
158Hồ đào nhânHạtSemen Juglandis- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
158Hồ đào nhânHạtSemen Juglandisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
158Hồ đào nhânHạtSemen JuglandisDạng khác1211.90.19
159Hồ hoàng liênThân rễRhizoma Picrorhizae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
159Hồ hoàng liênThân rễRhizoma Picrorhizaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
159Hồ hoàng liênThân rễRhizoma PicrorhizaeDạng khác1211.90.19
160Hồng hoaHoaFlos Carthami/ Flos Carthami tinctorii- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
160Hồng hoaHoaFlos Carthami/ Flos Carthami tinctoriidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
160Hồng hoaHoaFlos Carthami/ Flos Carthami tinctoriiDạng khác1211.90.19
161Hợp hoan bìVỏ câyCortex Albiziae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
161Hợp hoan bìVỏ câyCortex Albiziaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
161Hợp hoan bìVỏ câyCortex AlbiziaeDạng khác1211.90.19
162Hợp hoan hoaHoaFlos Albiziae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
162Hợp hoan hoaHoaFlos Albiziaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
162Hợp hoan hoaHoaFlos AlbiziaeDạng khác1211.90.19
163Huyền sâmRễRadix Scrophulariae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
163Huyền sâmRễRadix Scrophulariaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
163Huyền sâmRễRadix ScrophulariaeDạng khác1211.90.19
164Huyết giácLõi gỗLignum Dracaenae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
164Huyết giácLõi gỗLignum Dracaenaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
164Huyết giácLõi gỗLignum DracaenaeDạng khác1211.90.19
165Hương gia bìVỏ rễCortex Periplocae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
165Hương gia bìVỏ rễCortex Periplocaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
165Hương gia bìVỏ rễCortex PeriplocaeDạng khác1211.90.19
166Hương nhuPhần trên mặt đấtHerba Moslae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
166Hương nhuPhần trên mặt đấtHerba Moslaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
166Hương nhuPhần trên mặt đấtHerba MoslaeDạng khác1211.90.19
167Hương nhu tíaCànhHerba Ocimi tenuiflori- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
167Hương nhu tíaCànhHerba Ocimi tenuifloridạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
167Hương nhu tíaCànhHerba Ocimi tenuifloriDạng khác1211.90.19
168Hương nhu trắngCànhHerba Ocimi tenuiflori- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
168Hương nhu trắngCànhHerba Ocimi tenuifloridạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
168Hương nhu trắngCànhHerba Ocimi tenuifloriDạng khác1211.90.19
169Hương phụThân rễRhizoma Cyperi- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
169Hương phụThân rễRhizoma Cyperidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
169Hương phụThân rễRhizoma CyperiDạng khác1211.90.19
170Hy thiêmPhần trên mặt đấtHerba Siegesbeckiae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
170Hy thiêmPhần trên mặt đấtHerba Siegesbeckiaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
170Hy thiêmPhần trên mặt đấtHerba SiegesbeckiaeDạng khác1211.90.19
171Ích mẫuPhần trên mặt đấtHerba Leonuri/Herba Leonuri japonici- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
171Ích mẫuPhần trên mặt đấtHerba Leonuri/Herba Leonuri japonicidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
171Ích mẫuPhần trên mặt đấtHerba Leonuri/Herba Leonuri japoniciDạng khác1211.90.19
172Ích trí nhânQuảFructus Alpiniae oxyphyllae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
172Ích trí nhânQuảFructus Alpiniae oxyphyllaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
172Ích trí nhânQuảFructus Alpiniae oxyphyllaeDạng khác1211.90.19
173Kê cốt thảoToàn câyHerba Abri- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
173Kê cốt thảoToàn câyHerba Abridạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
173Kê cốt thảoToàn câyHerba AbriDạng khác1211.90.19
174Kê huyết đằngThân cànhCaulis Spatholobi/ Caulis Spatholobi suberecti- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
174Kê huyết đằngThân cànhCaulis Spatholobi/ Caulis Spatholobi suberectidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
174Kê huyết đằngThân cànhCaulis Spatholobi/ Caulis Spatholobi suberectiDạng khác1211.90.19
175Kê nội kimMàng mề gàEndothelium Corneum Galli Gigerii/Endothelium Corneum Gigeriae Gallidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột hoặc dạng khác3001.90.00
176Kê quan hoaHoaFlos Celosiae cristatae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
176Kê quan hoaHoaFlos Celosiae cristataedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
176Kê quan hoaHoaFlos Celosiae cristataeDạng khác1211.90.19
177Kim anh tửQuảFructus Rosae laevigatae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
177Kim anh tửQuảFructus Rosae laevigataedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.