500 dòng

STTTên dược liệu (tiếng Việt)Bộ phận dùngTên Khoa học của dược liệuMô tảMã HS
177Kim anh tửQuảFructus Rosae laevigataeDạng khác1211.90.19
178Kim ngân cuộngCành/ Cành và láCaulis Lonicerae japonicae/Caulis cum folium Lonicerae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
178Kim ngân cuộngCành/ Cành và láCaulis Lonicerae japonicae/Caulis cum folium Loniceraedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
178Kim ngân cuộngCành/ Cành và láCaulis Lonicerae japonicae/Caulis cum folium LoniceraeDạng khác1211.90.19
179Kim ngân hoaHoaFlos Lonicerae japonicae/Flos Lonicerae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
179Kim ngân hoaHoaFlos Lonicerae japonicae/Flos Loniceraedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
179Kim ngân hoaHoaFlos Lonicerae japonicae/Flos LoniceraeDạng khác1211.90.19
180Kim tiền thảoToàn câyHerba Desmodii styracifolii- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
180Kim tiền thảoToàn câyHerba Desmodii styracifoliidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
180Kim tiền thảoToàn câyHerba Desmodii styracifoliiDạng khác1211.90.19
181Kinh giới tuệCụm quảSpica Schizonepetae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
181Kinh giới tuệCụm quảSpica Schizonepetaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
181Kinh giới tuệCụm quảSpica SchizonepetaeDạng khác1211.90.19
182Kha tửQuảFructus Chebulae/Fructus Terminaliae chebulae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
182Kha tửQuảFructus Chebulae/Fructus Terminaliae chebulaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
182Kha tửQuảFructus Chebulae/Fructus Terminaliae chebulaeDạng khác1211.90.19
183Khiếm thựcHạtSemen Euryales- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
183Khiếm thựcHạtSemen Euryalesdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
183Khiếm thựcHạtSemen EuryalesDạng khác1211.90.19
184Khoản đông hoaHoaFlos Farfarae/Flos Tussilaginis farfarae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
184Khoản đông hoaHoaFlos Farfarae/Flos Tussilaginis farfaraedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
184Khoản đông hoaHoaFlos Farfarae/Flos Tussilaginis farfaraeDạng khác1211.90.19
185Khổ hạnh nhânHạtSemen Armeniacae amarum- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
185Khổ hạnh nhânHạtSemen Armeniacae amarumdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
185Khổ hạnh nhânHạtSemen Armeniacae amarumDạng khác1211.90.19
186Khổ quaQuảFructus Momordicae charantiae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
186Khổ quaQuảFructus Momordicae charantiaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
186Khổ quaQuảFructus Momordicae charantiaeDạng khác1211.90.19
187Khổ sâmRễRadix Sophorae flavescentis- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
187Khổ sâmRễRadix Sophorae flavescentisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
187Khổ sâmRễRadix Sophorae flavescentisDạng khác1211.90.19
188Khổ sâmLá, CànhFolium et Ramulus Crotonis tonkinensis- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
188Khổ sâmLá, CànhFolium et Ramulus Crotonis tonkinensisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
188Khổ sâmLá, CànhFolium et Ramulus Crotonis tonkinensisDạng khác1211.90.19
189KhôiFolium Ardisiae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
189KhôiFolium Ardisiaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
189KhôiFolium ArdisiaeDạng khác1211.90.19
190Khương hoạtThân rễ, RễRhizoma et Radix Notopterygii- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
190Khương hoạtThân rễ, RễRhizoma et Radix Notopterygiidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
190Khương hoạtThân rễ, RễRhizoma et Radix NotopterygiiDạng khác1211.90.19
191La bặc tử (Lai phục tử)HạtSemen Raphani- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
191La bặc tử (Lai phục tử)HạtSemen Raphanidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
191La bặc tử (Lai phục tử)HạtSemen RaphaniDạng khác1211.90.19
192La hánQuảFructus Siraitiae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
192La hánQuảFructus Siraitiaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
192La hánQuảFructus SiraitiaeDạng khác1211.90.19
193Lạc tiênPhần trên mặt đấtHerba Passiflorae foetidae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
193Lạc tiênPhần trên mặt đấtHerba Passiflorae foetidaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
193Lạc tiênPhần trên mặt đấtHerba Passiflorae foetidaeDạng khác1211.90.19
194Lạc thạch đằngThân, LáCaulis et Folium Trachelospermi- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
194Lạc thạch đằngThân, LáCaulis et Folium Trachelospermidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
194Lạc thạch đằngThân, LáCaulis et Folium TrachelospermiDạng khác1211.90.19
195Liên kiều (Lão kiều)Quả giàFructus Forsythiae/Fructus Forsythiae suspensae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
195Liên kiều (Lão kiều)Quả giàFructus Forsythiae/Fructus Forsythiae suspensaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
195Liên kiều (Lão kiều)Quả giàFructus Forsythiae/Fructus Forsythiae suspensaeDạng khác1211.90.19
196Liên kiều (Thanh kiều)Quả nonFructus Forsythiae/Fructus Forsythiae suspensae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
196Liên kiều (Thanh kiều)Quả nonFructus Forsythiae/Fructus Forsythiae suspensaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
196Liên kiều (Thanh kiều)Quả nonFructus Forsythiae/Fructus Forsythiae suspensaeDạng khác1211.90.19
197Liên nhụcHạtSemen Nelumbinis- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
197Liên nhụcHạtSemen Nelumbinisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
197Liên nhụcHạtSemen NelumbinisDạng khác1211.90.19
198Liên phòngGương senReceptaculum Nelumbinis- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
198Liên phòngGương senReceptaculum Nelumbinisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
198Liên phòngGương senReceptaculum NelumbinisDạng khác1211.90.19
199Liên tâmCây mầmPlumula Nelumbinis/ Embryo Nelumbinis nuciferae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
199Liên tâmCây mầmPlumula Nelumbinis/ Embryo Nelumbinis nuciferaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
199Liên tâmCây mầmPlumula Nelumbinis/ Embryo Nelumbinis nuciferaeDạng khác1211.90.19
200Liên tuTua nhịStamen Nelumbinis- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
200Liên tuTua nhịStamen Nelumbinisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
200Liên tuTua nhịStamen NelumbinisDạng khác1211.90.19
201Linh chiThể nấmGanoderma- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
201Linh chiThể nấmGanodermadạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
201Linh chiThể nấmGanodermaDạng khác1211.90.19
202Long đởmRễ, Thân rễRadix et Rhizoma Gentianae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
202Long đởmRễ, Thân rễRadix et Rhizoma Gentianaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
202Long đởmRễ, Thân rễRadix et Rhizoma GentianaeDạng khác1211.90.19
203Long nhãnÁo hạtArillus Longandạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột hoặc dạng khác0813.40.10
204Lô cam thạchMuối kẽmCalaminadạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
204Lô cam thạchMuối kẽmCalaminaDạng khác1211.90.19
205Lô cănThân rễRhizoma Phragmitis- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
205Lô cănThân rễRhizoma Phragmitisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
205Lô cănThân rễRhizoma PhragmitisDạng khác1211.90.19
206Lô hộiNhựaAloe- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
206Lô hộiNhựaAloedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
206Lô hộiNhựaAloeDạng khác1211.90.19
207Lộ lộ thôngQuảFructus Liquidambaris- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
207Lộ lộ thôngQuảFructus Liquidambarisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
207Lộ lộ thôngQuảFructus LiquidambarisDạng khác1211.90.19
208Lộc giácSừng hoá xươngCornu Cervidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột hoặc dạng khác0507.90.90
209Lộc giác giaoKeo gạc hươuColla Cornus Cervidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột hoặc dạng khác3001.90.00
210Lộc giác sươngBã gạc hươuCornu Cervi degelatinatumdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột hoặc dạng khác3001.90.00
211Lộc nhungSừng non có lông nhungCornu Cervi pantotrichumdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột hoặc dạng khác0507.90.90
212Lục phảnKhoángMelanteritumdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
212Lục phảnKhoángMelanteritumDạng khác1211.90.19
213Lức (Hải sài)RễRadix Plucheae pteropodae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
213Lức (Hải sài)RễRadix Plucheae pteropodaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
213Lức (Hải sài)RễRadix Plucheae pteropodaeDạng khác1211.90.19
214Lười ươiHạtSemen Sterculia lychnophera- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
214Lười ươiHạtSemen Sterculia lychnopheradạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
214Lười ươiHạtSemen Sterculia lychnopheraDạng khác1211 90.19
215Ma hoàngPhần trên mặt đấtHerba Ephedraedạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột hoặc dạng khác1211.50.00
216Mã tiềnHạtSemen Strychni- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
216Mã tiềnHạtSemen Strychnidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
216Mã tiềnHạtSemen StrychniDạng khác1211.90.19
217Mạch môn đôngRễRadix Ophiopogonis/Radix Ophiopogonis japonici- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
217Mạch môn đôngRễRadix Ophiopogonis/Radix Ophiopogonis japonicidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
217Mạch môn đôngRễRadix Ophiopogonis/Radix Ophiopogonis japoniciDạng khác1211.90.19
218Mạch nhaQuảFructus Hordei germinatus- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
218Mạch nhaQuảFructus Hordei germinatusdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
218Mạch nhaQuảFructus Hordei germinatusDạng khác1211.90.19
219Mai khôi hoaHoaFlos Rosae rugosae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
219Mai khôi hoaHoaFlos Rosae rugosaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
219Mai khôi hoaHoaFlos Rosae rugosaeDạng khác1211.90.19
220Mạn kinh tửQuảFructus Viticis/Fructus Viticis trifoliae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
220Mạn kinh tửQuảFructus Viticis/Fructus Viticis trifoliaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
220Mạn kinh tửQuảFructus Viticis/Fructus Viticis trifoliaeDạng khác1211.90.19
221Mang tiêuKhoángNatrii sulfasdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
221Mang tiêuKhoángNatrii sulfasDạng khác1211.90.19
222Mật mông hoaHoaFlos Buddlejae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
222Mật mông hoaHoaFlos Buddlejaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
222Mật mông hoaHoaFlos BuddlejaeDạng khác1211.90.19
223Mật ongMật ongMelDạng lỏng0409.00.00
224Mẫu đơn bìVỏ rễCortex Moutan/Cortex Radicis Paeoniae suffruticosae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
224Mẫu đơn bìVỏ rễCortex Moutan/Cortex Radicis Paeoniae suffruticosaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
224Mẫu đơn bìVỏ rễCortex Moutan/Cortex Radicis Paeoniae suffruticosaeDạng khác1211.90.19
225Mẫu lệVỏ hàuConcha Ostreaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột hoặc dạng khác0508.00.20
226Miết giápMaiCarapax Trionycisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột hoặc dạng khác0507.90.20
227Minh giaoKeo da trâu, bòColla Bovisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột hoặc dạng khác3001.90.00
228Mộc hoa trắngVỏ câyCortex Holarrhenae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
228Mộc hoa trắngVỏ câyCortex Holarrhenaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
228Mộc hoa trắngVỏ câyCortex HolarrhenaeDạng khác1211.90.19
229Mộc hươngRễRadix Aucklandiae/Radix Saussureae lappae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
229Mộc hươngRễRadix Aucklandiae/Radix Saussureae lappaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
229Mộc hươngRễRadix Aucklandiae/Radix Saussureae lappaeDạng khác1211.90.19
230Mộc quaQuảFructus Chaenomelis- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
230Mộc quaQuảFructus Chaenomelisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
230Mộc quaQuảFructus ChaenomelisDạng khác1211.90.19
231Mộc tặcPhần trên mặt đấtHerba Equiseti hiemalis/ Herba Equiseti debilis- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
231Mộc tặcPhần trên mặt đấtHerba Equiseti hiemalis/ Herba Equiseti debilisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
231Mộc tặcPhần trên mặt đấtHerba Equiseti hiemalis/ Herba Equiseti debilisDạng khác1211.90.19
232Mộc thôngThân cànhCaulis Akebiae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
232Mộc thôngThân cànhCaulis Akebiaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
232Mộc thôngThân cànhCaulis AkebiaeDạng khác1211.90.19
233Một dượcGôm nhựaMyrrhadạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột hoặc dạng khác1301.90.90
234Núc nácVỏ thânCortex Oroxyli- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
234Núc nácVỏ thânCortex Oroxylidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
234Núc nácVỏ thânCortex OroxyliDạng khác1211.90.19
235Nữ trinh tửQuảFructus Ligustri lucidi- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
235Nữ trinh tửQuảFructus Ligustri lucididạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
235Nữ trinh tửQuảFructus Ligustri lucidiDạng khác1211.90.19
236Ngọc trúcThân rễRhizoma Polygonati odorati- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
236Ngọc trúcThân rễRhizoma Polygonati odoratidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
236Ngọc trúcThân rễRhizoma Polygonati odoratiDạng khác1211.90.19
237Ngô côngConSeolopendradạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột hoặc dạng khác0510.00.00
238Ngô thù duQuảFructus Euodiae/Fructus Evodiae rutaecarpae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
238Ngô thù duQuảFructus Euodiae/Fructus Evodiae rutaecarpaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
238Ngô thù duQuảFructus Euodiae/Fructus Evodiae rutaecarpaeDạng khác1211.90.19
239Ngũ bội tửTổ ấu trùngGalla chinensis- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
239Ngũ bội tửTổ ấu trùngGalla chinensisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
239Ngũ bội tửTổ ấu trùngGalla chinensisDạng khác1211.90.19
240Ngũ gia bì chân chimVỏ thân, Vỏ cànhCortex Schefflerae heptaphyllae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
240Ngũ gia bì chân chimVỏ thân, Vỏ cànhCortex Schefflerae heptaphyllaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
240Ngũ gia bì chân chimVỏ thân, Vỏ cànhCortex Schefflerae heptaphyllaeDạng khác1211.90.19
241Ngũ gia bì gaiVỏ rễ, vỏ thânCortex Acanthopanacis trifoliati- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
241Ngũ gia bì gaiVỏ rễ, vỏ thânCortex Acanthopanacis trifoliatidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
241Ngũ gia bì gaiVỏ rễ, vỏ thânCortex Acanthopanacis trifoliatiDạng khác1211.90.19
242Ngũ gia bì hươngVỏ rễCortex Acanthopanacis gracllistyli/Cortex Acanthopanacis- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
242Ngũ gia bì hươngVỏ rễCortex Acanthopanacis gracllistyli/Cortex Acanthopanacisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
242Ngũ gia bì hươngVỏ rễCortex Acanthopanacis gracllistyli/Cortex AcanthopanacisDạng khác1211.90.19
243Ngũ trảoFolium Viticis negundo- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
243Ngũ trảoFolium Viticis negundodạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
243Ngũ trảoFolium Viticis negundoDạng khác1211.90.19
244Ngũ vị tửQuảFructus Schisandrae chinensis- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
244Ngũ vị tửQuảFructus Schisandrae chinensisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
244Ngũ vị tửQuảFructus Schisandrae chinensisDạng khác1211.90.19
245Ngũ vị tử namQuảFructus Kadsura japonica- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
245Ngũ vị tử namQuảFructus Kadsura japonicadạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
245Ngũ vị tử namQuảFructus Kadsura japonicaDạng khác1211.90.19
246Ngưu bàng tửQuảFructus Arctii/Fructus Arctii lappae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
246Ngưu bàng tửQuảFructus Arctii/Fructus Arctii lappaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
246Ngưu bàng tửQuảFructus Arctii/Fructus Arctii lappaeDạng khác1211.90.19
247Ngưu hoàngSỏi mật trâu, bòCalculus Bovisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột hoặc dạng khác0510.00.00
248Ngưu hoàng nhân tạoSỏi mật trâu, bòCalculus Bovis artifactusdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột hoặc dạng khác0510.00.00
249Ngưu tấtRễRadix Achyranthis bidentatae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
249Ngưu tấtRễRadix Achyranthis bidentataedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
249Ngưu tấtRễRadix Achyranthis bidentataeDạng khác1211.90.19
250Nha đảm tửQuảFructus Bruceae/Fructus Bruceae javanicae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
250Nha đảm tửQuảFructus Bruceae/Fructus Bruceae javanicaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
250Nha đảm tửQuảFructus Bruceae/Fructus Bruceae javanicaeDạng khác1211.90.19
251Nhân sâmRễ, Thân rễRadix et Rhizoma Ginsengdạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột hoặc dạng khác1211.20.90
252Nhân trầnPhần trên mặt đấtHerba Artemisiae scopatiae/Herba Adenosmatis caerulei- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
252Nhân trầnPhần trên mặt đấtHerba Artemisiae scopatiae/Herba Adenosmatis caeruleidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
252Nhân trầnPhần trên mặt đấtHerba Artemisiae scopatiae/Herba Adenosmatis caeruleiDạng khác1211.90.19
253Nhân trần tíaThân, cành mang lá và hoaHerba Adenosmatis bracteosi- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
253Nhân trần tíaThân, cành mang lá và hoaHerba Adenosmatis bracteosidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
253Nhân trần tíaThân, cành mang lá và hoaHerba Adenosmatis bracteosiDạng khác1211.90.19
254Nhục thung dungThânHerba Cistanches- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
254Nhục thung dungThânHerba Cistanchesdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
254Nhục thung dungThânHerba CistanchesDạng khác1211.90.19
255Ô dượcRễRadix Linderae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
255Ô dượcRễRadix Linderaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
255Ô dượcRễRadix LinderaeDạng khác1211.90.19
256Ô đầuRễRadix Aconiti- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
256Ô đầuRễRadix Aconitidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
256Ô đầuRễRadix AconitiDạng khác1211.90.19
257Ô tặc cốtMai mựcEndoconcha Sepiae/Os Sepiaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột hoặc dạng khác0508.00.20
258Phan tả diệpFolium Sennae/Folium Cassiae augustifoliae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
258Phan tả diệpFolium Sennae/Folium Cassiae augustifoliaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
258Phan tả diệpFolium Sennae/Folium Cassiae augustifoliaeDạng khác1211.90.19
259Phòng kỷRễRadix Stephaniae tetrandrae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
259Phòng kỷRễRadix Stephaniae tetrandraedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
259Phòng kỷRễRadix Stephaniae tetrandraeDạng khác1211.90.19
260Phòng phongRễRadix Saposhnikoviae/ Radix Saposhnikoviae divaricatae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
260Phòng phongRễRadix Saposhnikoviae/ Radix Saposhnikoviae divaricataedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
260Phòng phongRễRadix Saposhnikoviae/ Radix Saposhnikoviae divaricataeDạng khác1211.90.19
261Phù tiểu mạchQuảFructus Tritici levisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột hoặc dạng khác1001.99.19
262Phụ tửRễRadix Aconiti lateralis- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
262Phụ tửRễRadix Aconiti lateralisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
262Phụ tửRễRadix Aconiti lateralisDạng khác1211.90.19
263Qua lâuQuảFructus Trichosanthis- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
263Qua lâuQuảFructus Trichosanthisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
263Qua lâuQuảFructus TrichosanthisDạng khác1211.90.19
264Qua lâu bìVỏ quảPericarpium Trichosanthis- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
264Qua lâu bìVỏ quảPericarpium Trichosanthisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
264Qua lâu bìVỏ quảPericarpium TrichosanthisDạng khác1211.90.19
265Qua lâu nhânHạtSemen Trichosanthis- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
265Qua lâu nhânHạtSemen Trichosanthisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
265Qua lâu nhânHạtSemen TrichosanthisDạng khác1211.90.19
266Quế chiCànhRamulus Cinnamomi- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
266Quế chiCànhRamulus Cinnamomidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
266Quế chiCànhRamulus CinnamomiDạng khác1211.90.19
267Quế nhụcVỏ thân, Vỏ cànhCortex Cinnamomi- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
267Quế nhụcVỏ thân, Vỏ cànhCortex Cinnamomidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
267Quế nhụcVỏ thân, Vỏ cànhCortex CinnamomiDạng khác1211.90.19
268Quy giápMai rùaCarapax Testudinisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột hoặc dạng khác0507.90.20
269Quy bảnYếm rùaPlastrum Testudinisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột hoặc dạng khác0511.99.90
270Rau đắng đấtToàn câyHerba Glini oppositifolii- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
270Rau đắng đấtToàn câyHerba Glini oppositifoliidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
270Rau đắng đấtToàn câyHerba Glini oppositifoliiDạng khác1211.90.19
271Râu mèoThân, cành mang lá, hoaHerba Orthosiphonis spiralis- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
271Râu mèoThân, cành mang lá, hoaHerba Orthosiphonis spiralisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
271Râu mèoThân, cành mang lá, hoaHerba Orthosiphonis spiralisDạng khác1211.90.19
272Râu ngôVòi, đầu nhụyStyli et Stigmata Maydis- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
272Râu ngôVòi, đầu nhụyStyli et Stigmata Maydisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
272Râu ngôVòi, đầu nhụyStyli et Stigmata MaydisDạng khác1211.90.19
273Sa sâmRễRadix Glehniae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
273Sa sâmRễRadix Glehniaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
273Sa sâmRễRadix GlehniaeDạng khác1211.90.19
274Sa uyển tửHạtSemen Astragali complanati- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
274Sa uyển tửHạtSemen Astragali complanatidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
274Sa uyển tửHạtSemen Astragali complanatiDạng khác1211.90.19
275Sài hồRễRadix Bupleuri/Radix Bupleuri chinensis- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
275Sài hồRễRadix Bupleuri/Radix Bupleuri chinensisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
275Sài hồRễRadix Bupleuri/Radix Bupleuri chinensisDạng khác1211.90.19
276Sâm bố chínhRễRadix Abelmoschi sagittifolii- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
276Sâm bố chínhRễRadix Abelmoschi sagittifoliidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
276Sâm bố chínhRễRadix Abelmoschi sagittifoliiDạng khác1211.90.19
277Sâm cau (Tiên mao)Thân rễRhizoma Curculiginis- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
277Sâm cau (Tiên mao)Thân rễRhizoma Curculiginisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
277Sâm cau (Tiên mao)Thân rễRhizoma CurculiginisDạng khác1211.90.19
278Sâm đại hànhThân hànhBulbus Eleutherinis subaphyllae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
278Sâm đại hànhThân hànhBulbus Eleutherinis subaphyllaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
278Sâm đại hànhThân hànhBulbus Eleutherinis subaphyllaeDạng khác1211.90.19
279Sâm đấtRễRadix Boerhaavia diffusa- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
279Sâm đấtRễRadix Boerhaavia diffusadạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
279Sâm đấtRễRadix Boerhaavia diffusaDạng khác1211.90.19
280Sâm Việt Nam (Sâm Ngọc Linh)Thân rễ, RễRhizoma et Radix Panacis vietnamensis- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
280Sâm Việt Nam (Sâm Ngọc Linh)Thân rễ, RễRhizoma et Radix Panacis vietnamensisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
280Sâm Việt Nam (Sâm Ngọc Linh)Thân rễ, RễRhizoma et Radix Panacis vietnamensisDạng khác1211.90.19
281Sinh địaRễRadix Rehmanniae/Radix Rehmanniae glutinosae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
281Sinh địaRễRadix Rehmanniae/Radix Rehmanniae glutinosaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
281Sinh địaRễRadix Rehmanniae/Radix Rehmanniae glutinosaeDạng khác1211.90.19
282Sơn thùQuảFructus Corni/Fructus Corni officinalis- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
282Sơn thùQuảFructus Corni/Fructus Corni officinalisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
282Sơn thùQuảFructus Corni/Fructus Corni officinalisDạng khác1211.90.19
283Sơn traQuảFruetus Crataegi/Fructus Mali- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
283Sơn traQuảFruetus Crataegi/Fructus Malidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
283Sơn traQuảFruetus Crataegi/Fructus MaliDạng khác1211.90.19
284Sử quân tửQuảFructus Quisqualis- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
284Sử quân tửQuảFructus Quisqualisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
284Sử quân tửQuảFructus QuisqualisDạng khác1211.90.19
285Sử quân tửHạtSemen Quisqualis- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
285Sử quân tửHạtSemen Quisqualisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
285Sử quân tửHạtSemen QuisqualisDạng khác1211.90.19
286Tam lăngThân rễRhizoma Sparganii- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
286Tam lăngThân rễRhizoma Sparganiidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
286Tam lăngThân rễRhizoma SparganiiDạng khác1211.90.19
287Tam thấtRễ, Thân rễRadix et Rhizoma Notoginseng/Radix Panasis Notoginseng- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
287Tam thấtRễ, Thân rễRadix et Rhizoma Notoginseng/Radix Panasis Notoginsengdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
287Tam thấtRễ, Thân rễRadix et Rhizoma Notoginseng/Radix Panasis NotoginsengDạng khác1211.90.19
288Tam thất hoangRễ, Thân rễRadix et Rhizoma Panax birinnatifidus- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
288Tam thất hoangRễ, Thân rễRadix et Rhizoma Panax birinnatifidusdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
288Tam thất hoangRễ, Thân rễRadix et Rhizoma Panax birinnatifidusDạng khác1211.90.19
289Tang bạch bìVỏ rễCortex Mori/Cortex Mori albae radicis- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
289Tang bạch bìVỏ rễCortex Mori/Cortex Mori albae radicisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
289Tang bạch bìVỏ rễCortex Mori/Cortex Mori albae radicisDạng khác1211.90.19
290Tang chiCànhRamulus Mori/Ramulus Mori albae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
290Tang chiCànhRamulus Mori/Ramulus Mori albaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
290Tang chiCànhRamulus Mori/Ramulus Mori albaeDạng khác1211.90.19
291Tang diệpFolium Mori- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
291Tang diệpFolium Moridạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
291Tang diệpFolium MoriDạng khác1211.90.19
292Tang ký sinhThân cành mang láHerba Taxilli/Herba Loranthi paracitici- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
292Tang ký sinhThân cành mang láHerba Taxilli/Herba Loranthi paraciticidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
292Tang ký sinhThân cành mang láHerba Taxilli/Herba Loranthi paraciticiDạng khác1211.90.19
293Tang phiêu tiêuTổOotheca Mantidis- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
293Tang phiêu tiêuTổOotheca Mantidisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
293Tang phiêu tiêuTổOotheca MantidisDạng khác1211.90.19
294Tạo giác thíchGaiSpina Gleditsiae/Spina Gleditsiae australis- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
294Tạo giác thíchGaiSpina Gleditsiae/Spina Gleditsiae australisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
294Tạo giác thíchGaiSpina Gleditsiae/Spina Gleditsiae australisDạng khác1211.90.19
295Táo nhânHạtSemen Ziziphi spinosae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
295Táo nhânHạtSemen Ziziphi spinosaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
295Táo nhânHạtSemen Ziziphi spinosaeDạng khác1211.90.19
296Tân diHoaFlos Magnoliae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
296Tân diHoaFlos Magnoliaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
296Tân diHoaFlos MagnoliaeDạng khác1211.90.19
297Tần giaoRễRadix Gentianae macrophyllae/Radix Gentianae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
297Tần giaoRễRadix Gentianae macrophyllae/Radix Gentianaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
297Tần giaoRễRadix Gentianae macrophyllae/Radix GentianaeDạng khác1211.90.19
298Tây dương sâmRễRadix Panacis quinquefolii- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
298Tây dương sâmRễRadix Panacis quinquefoliidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
298Tây dương sâmRễRadix Panacis quinquefoliiDạng khác1211.90.19
299Tế tânRễ, Thân rễRadix et Rhizoma Asari- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
299Tế tânRễ, Thân rễRadix et Rhizoma Asaridạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
299Tế tânRễ, Thân rễRadix et Rhizoma AsariDạng khác1211.90 19
300Tiền hồRễRadix Peucedani- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
300Tiền hồRễRadix Peucedanidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
300Tiền hồRễRadix PeucedaniDạng khác1211.90.19
301Tiểu kếPhần trên mặt đấtHerba Cirsii- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
301Tiểu kếPhần trên mặt đấtHerba Cirsiidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
301Tiểu kếPhần trên mặt đấtHerba CirsiiDạng khác1211.90.19
302Tỏa dươngThânHerba Cynomorii- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
302Tỏa dươngThânHerba Cynomoriidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
302Tỏa dươngThânHerba CynomoriiDạng khác1211.90.19
303Toàn phúc hoaHoaFlos Inulae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
303Toàn phúc hoaHoaFlos Inulaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
303Toàn phúc hoaHoaFlos InulaeDạng khác1211.90.19
304Toàn yết (Bọ cạp)ConScorpiodạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột hoặc dạng khác0510.00.00
305Tô mộcLõi gỗLignum Sappan- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
305Tô mộcLõi gỗLignum Sappandạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
305Tô mộcLõi gỗLignum SappanDạng khác1211.90.19
306Tục đoạnRễRadix Dipsaci- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
306Tục đoạnRễRadix Dipsacidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
306Tục đoạnRễRadix DipsaciDạng khác1211.90.19
307Tử thạchKhoángMagnetitumdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột hoặc dạng khác2601.11.90
308Tử thảoRễRadix Arnebiae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
308Tử thảoRễRadix Arnebiaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
308Tử thảoRễRadix ArnebiaeDạng khác1211.90.19
309Tử uyểnRễ và thân rễRadix et Rhizoma Asteris/ Radix et Rhizoma Asteris tatarici- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
309Tử uyểnRễ và thân rễRadix et Rhizoma Asteris/ Radix et Rhizoma Asteris tataricidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
309Tử uyểnRễ và thân rễRadix et Rhizoma Asteris/ Radix et Rhizoma Asteris tatariciDạng khác1211.90.19
310Tỳ bà diệpFolium Eriobotryae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
310Tỳ bà diệpFolium Eriobotryaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
310Tỳ bà diệpFolium EriobotryaeDạng khác1211.90.19
311Tỳ giảiThân rễRhizoma Dioscoreae spongiosae/ Rhizoma Dioscoreae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
311Tỳ giảiThân rễRhizoma Dioscoreae spongiosae/ Rhizoma Dioscoreaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
311Tỳ giảiThân rễRhizoma Dioscoreae spongiosae/ Rhizoma DioscoreaeDạng khác1211.90.19
312Thạch caoKhoángGypsum fibrosumdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột hoặc dạng khác2520.10.00
313Thạch hộcThânCaulis Dendrobii/Herba Dendrobii- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
313Thạch hộcThânCaulis Dendrobii/Herba Dendrobiidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
313Thạch hộcThânCaulis Dendrobii/Herba DendrobiiDạng khác1211.90.19
314Thạch lựu bìVỏ quảPericarpium Granati- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
314Thạch lựu bìVỏ quảPericarpium Granatidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
314Thạch lựu bìVỏ quảPericarpium GranatiDạng khác1211.90.19
315Thạch quyết minhVỏ bào ngưConcha Haliotidisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
315Thạch quyết minhVỏ bào ngưConcha HaliotidisDạng khác1211.90.19
316Thạch vĩFolium Pyrrosiae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
316Thạch vĩFolium Pyrrosiaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
316Thạch vĩFolium PyrrosiaeDạng khác1211.90.19
317Thái tử sâmRễRadix Pseudostellariae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
317Thái tử sâmRễRadix Pseudostellariaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
317Thái tử sâmRễRadix PseudostellariaeDạng khác1211.90.19
318Thanh bìVỏ quảPericarpium Viride Citri reticulataedạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột hoặc dạng khác0814.00. 00
319Thanh caoPhần trên mặt đấtHerba Artemisiae annuae/Herba Artemisiae apiaceae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
319Thanh caoPhần trên mặt đấtHerba Artemisiae annuae/Herba Artemisiae apiaceaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
319Thanh caoPhần trên mặt đấtHerba Artemisiae annuae/Herba Artemisiae apiaceaeDạng khác1211.90.19
320Thanh cao hoa vàngFolium Artemisiae annuae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
320Thanh cao hoa vàngFolium Artemisiae annuaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
320Thanh cao hoa vàngFolium Artemisiae annuaeDạng khác1211.90.19
321Thảo quyết minhHạtSemen Cassiae/Semen Sennae torae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
321Thảo quyết minhHạtSemen Cassiae/Semen Sennae toraedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
321Thảo quyết minhHạtSemen Cassiae/Semen Sennae toraeDạng khác1211.90.19
322Thăng maThân rễRhizoma Cimicifugae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
322Thăng maThân rễRhizoma Cimicifugaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
322Thăng maThân rễRhizoma CimicifugaeDạng khác1211.90.19
323Thất diệp nhất chi hoa (Bảy lá một hoa, Trọng lâu)Thân rễRhizoma Paridis- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
323Thất diệp nhất chi hoa (Bảy lá một hoa, Trọng lâu)Thân rễRhizoma Paridisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
323Thất diệp nhất chi hoa (Bảy lá một hoa, Trọng lâu)Thân rễRhizoma ParidisDạng khác1211.90.19
324Thầu dầuHạtSemen Ricinus commonis- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
324Thầu dầuHạtSemen Ricinus commonisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
324Thầu dầuHạtSemen Ricinus commonisDạng khác1211.90.19
325Thiên hoa phấnRễRadix Trichosanthis- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
325Thiên hoa phấnRễRadix Trichosanthisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
325Thiên hoa phấnRễRadix TrichosanthisDạng khác1211.90.19
326Thiên maThân rễRhizoma Gastrodiae/Rhizoma Gastrodiae elatae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
326Thiên maThân rễRhizoma Gastrodiae/Rhizoma Gastrodiae elataedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
326Thiên maThân rễRhizoma Gastrodiae/Rhizoma Gastrodiae elataeDạng khác1211.90.19
327Thiên môn đôngRễRadix Asparagi/Radix Asparagi cochinchinensis- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
327Thiên môn đôngRễRadix Asparagi/Radix Asparagi cochinchinensisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
327Thiên môn đôngRễRadix Asparagi/Radix Asparagi cochinchinensisDạng khác1211.90.19
328Thiên niên kiệnThân rễRhizoma Homalomenae/ Rhizoma Hamalomenae occultae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
328Thiên niên kiệnThân rễRhizoma Homalomenae/ Rhizoma Hamalomenae occultaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
328Thiên niên kiệnThân rễRhizoma Homalomenae/ Rhizoma Hamalomenae occultaeDạng khác1211.90.19
329Thiên tiên tửHạtSemen Hyoscyami- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
329Thiên tiên tửHạtSemen Hyoscyamidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
329Thiên tiên tửHạtSemen HyoscyamiDạng khác1211.90.19
330Thiên thảoQuảFructus Anisomeles ovata- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
330Thiên thảoQuảFructus Anisomeles ovatadạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
330Thiên thảoQuảFructus Anisomeles ovataDạng khác1211.90.19
331Thỏ ty tửHạtSemen Cuscutae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
331Thỏ ty tửHạtSemen Cuscutaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
331Thỏ ty tửHạtSemen CuscutaeDạng khác1211.90.19
332Thổ hoàng liênThân rễRhizoma Thalictri foliolosi- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
332Thổ hoàng liênThân rễRhizoma Thalictri foliolosidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
332Thổ hoàng liênThân rễRhizoma Thalictri foliolosiDạng khác1211.90.19
333Thổ phục linhThân rễRhizoma Smilacis glabrae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
333Thổ phục linhThân rễRhizoma Smilacis glabraedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
333Thổ phục linhThân rễRhizoma Smilacis glabraeDạng khác1211.90.19
334Thổ tam thấtRễRadix Gynura pseudochina- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
334Thổ tam thấtRễRadix Gynura pseudochinadạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
334Thổ tam thấtRễRadix Gynura pseudochinaDạng khác1211.90.19
335Thông đỏFolium Taxus wallichiana- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
335Thông đỏFolium Taxus wallichianadạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
335Thông đỏFolium Taxus wallichianaDạng khác1211.90.19
336Thông thảoLõi thânMedulla Tetrapanacis/ Medulla Tetrapanacis papyriferi- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
336Thông thảoLõi thânMedulla Tetrapanacis/ Medulla Tetrapanacis papyriferidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
336Thông thảoLõi thânMedulla Tetrapanacis/ Medulla Tetrapanacis papyriferiDạng khác1211.90.19
337Thủy diệtConHirudodạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột hoặc dạng khác0308.90.40
338Thuyền thoáiXác vePeriostracum Cicadaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột hoặc dạng khác0510.00.00
339Thương lụcRễRadix Phytolaccae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
339Thương lụcRễRadix Phytolaccaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
339Thương lụcRễRadix PhytolaccaeDạng khác1211.90.19
340Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa)QuảFructus Xanthii/Fructus Xanthii strumariidạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền boặc dạng bột1211.90.17
340Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa)QuảFructus Xanthii/Fructus Xanthii strumariidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
340Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa)QuảFructus Xanthii/Fructus Xanthii strumariiDạng khác1211.90.19
341Thường sơnRễRadix Dichroa- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
341Thường sơnRễRadix Dichroadạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
341Thường sơnRễRadix DichroaDạng khác1211.90.19
342Thương truậtThân rễRhizoma Atractylodis- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
342Thương truậtThân rễRhizoma Atractylodisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
342Thương truậtThân rễRhizoma AtractylodisDạng khác1211.90.19
343Thường xuânFolium Hedera helix- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
343Thường xuânFolium Hedera helixdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
343Thường xuânFolium Hedera helixDạng khác1211.90.19
344Trạch tảThân rễRhizoma Alismatis- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
344Trạch tảThân rễRhizoma Alismatisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
344Trạch tảThân rễRhizoma AlismatisDạng khác1211.90.19
345Trắc bách diệpCành, LáCacumen Platycladi- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
345Trắc bách diệpCành, LáCacumen Platycladidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
345Trắc bách diệpCành, LáCacumen PlatycladiDạng khác1211.90.19
346Trần bìVỏ quảPericarpium Citri reticulatae/ Pericarpium Citri reticulalae perennedạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột hoặc dạng khác0814.00.00
347Trân châuNgọc traiMargarita- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
347Trân châuNgọc traiMargaritadạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
347Trân châuNgọc traiMargaritaDạng khác1211.90.19
348Trân châu mẫuNgọc traiConcha Margaritifera- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
348Trân châu mẫuNgọc traiConcha Margaritiferadạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
348Trân châu mẫuNgọc traiConcha MargaritiferaDạng khác1211.90.19
349Tri mẫuThân rễRhizoma Anemarrhenae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
349Tri mẫuThân rễRhizoma Anemarrhenaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
349Tri mẫuThân rễRhizoma AnemarrhenaeDạng khác1211.90.19
350Trinh nữ hoàng cungFolium Crini latifolii- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
350Trinh nữ hoàng cungFolium Crini latifoliidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
350Trinh nữ hoàng cungFolium Crini latifoliiDạng khác1211.90.19
351Trúc đàoFolium Nerium oleander- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
351Trúc đàoFolium Nerium oleanderdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
351Trúc đàoFolium Nerium oleanderDạng khác1211.90.19
352Trúc nhựThân cànhCaulis In taenias Bambusae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
352Trúc nhựThân cànhCaulis In taenias Bambusaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
352Trúc nhựThân cànhCaulis In taenias BambusaeDạng khác1211.90.19
353Trư linhThể nấmPolyporus- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
353Trư linhThể nấmPolyporusdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
353Trư linhThể nấmPolyporusDạng khác1211.90.19
354Trữ ma cănRễRadix Boehmeriae niveae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
354Trữ ma cănRễRadix Boehmeriae niveaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
354Trữ ma cănRễRadix Boehmeriae niveaeDạng khác1211.90.19
355Uy linh tiênRễ và thân rễRadix et Rhizoma Clematidis- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
355Uy linh tiênRễ và thân rễRadix et Rhizoma Clematidisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
355Uy linh tiênRễ và thân rễRadix et Rhizoma ClematidisDạng khác1211.90.19
356Vàng đắngThânCaulis Coscinii fenestrati- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
356Vàng đắngThânCaulis Coscinii fenestratidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
356Vàng đắngThânCaulis Coscinii fenestratiDạng khác1211.90.19
357Viễn chíRễRadix Polygalae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
357Viễn chíRễRadix Polygalaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
357Viễn chíRễRadix PolygalaeDạng khác1211.90.19
358Vọng cáchFolium Premnae corymbosae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
358Vọng cáchFolium Premnae corymbosaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
358Vọng cáchFolium Premnae corymbosaeDạng khác1211.90.19
359Vương bất lưu hànhHạtSemen Vaccariae- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
359Vương bất lưu hànhHạtSemen Vaccariaedạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
359Vương bất lưu hànhHạtSemen VaccariaeDạng khác1211.90.19
360Xạ canThân rễRhizoma Belamcandae/ Rhizoma Belamcandae chinensis- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
360Xạ canThân rễRhizoma Belamcandae/ Rhizoma Belamcandae chinensisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
360Xạ canThân rễRhizoma Belamcandae/ Rhizoma Belamcandae chinensisDạng khác1211.90.19
361Xạ hươngChất tiết ra trong túi thơmMoschus berezovskidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột hoặc dạng khác0510.00.00
362Xà sảngQuảFructus Cnidii- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
362Xà sảngQuảFructus Cnidiidạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211.90.18
362Xà sảngQuảFructus CnidiiDạng khác1211.90.19
363Xa tiền tửHạtSemen Plantaginis- - Dạng tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột1211.90.17
363Xa tiền tửHạtSemen Plantaginisdạng đã cắt nghiền hoặc dạng bột1211 90.18

Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.